![]() Sekela Christopher Sithole 13 | |
![]() Keenan Phillips 34 | |
![]() Knox Mutizwa 39 | |
![]() Siyabonga Nhlapho 44 | |
![]() Nduduzo Sibiya 44 | |
![]() Daniel Msendami (Thay: Thapelo Dhludhlu) 46 | |
![]() Thapelo Paulos Mokobodi (Thay: Xolani Mlambo) 46 | |
![]() Angelo Van Rooi (Thay: Siyanda Mthanti) 54 | |
![]() Brandon Junior Theron (Thay: Nhlanhla Zwane) 61 | |
![]() Lungelo Nguse (Thay: Nduduzo Sibiya) 61 | |
![]() Olwethu Ncube (Thay: Menzi Alson Masuku) 61 | |
![]() Sazi Gumbi (Thay: Keenan Phillips) 74 | |
![]() Hellings Frank Mhango (Thay: Kamohelo Mahlatsi) 76 | |
![]() Monde Mpambaniso (Thay: Siyabonga Nhlapho) 76 | |
![]() Mbulelo Wagaba (Thay: Siyabulela Shai) 76 | |
![]() Mbulelo Wagaba (Thay: Sekela Christopher Sithole) 76 | |
![]() Hellings Frank Mhango 90+1' | |
![]() Diala Edgar Manaka 90+1' | |
![]() Siyabulela Shai 90+5' |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Marumo Gallants
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Marumo Gallants
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Marumo Gallants
Thay người | |||
54’ | Siyanda Mthanti Angelo Van Rooi | 46’ | Thapelo Dhludhlu Daniel Msendami |
61’ | Menzi Alson Masuku Olwethu Ncube | 46’ | Xolani Mlambo Thapelo Paulos Mokobodi |
61’ | Nduduzo Sibiya Lungelo Nguse | 76’ | Kamohelo Mahlatsi Hellings Frank Mhango |
61’ | Nhlanhla Zwane Brandon Junior Theron | 76’ | Sekela Christopher Sithole Mbulelo Wagaba |
74’ | Keenan Phillips Sazi Gumbi | 76’ | Siyabonga Nhlapho Monde Mpambaniso |
Cầu thủ dự bị | |||
Sazi Gumbi | Hellings Frank Mhango | ||
Olwethu Ncube | Thapelo Maseko | ||
Angelo Van Rooi | Mbulelo Wagaba | ||
Sibeko | Phathutshedzo Nange | ||
Ntsikelelo Nxadi | Monde Mpambaniso | ||
Nkosingiphile Gumede | Mpho Chabatsane | ||
Lungelo Nguse | Daniel Msendami | ||
Brandon Junior Theron | Matome Trevor Mathiane | ||
Bongani Cele | Nicholas Mlambo | ||
Thapelo Paulos Mokobodi | |||
Siyabulela Shai |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 8 | 8 | 3 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 9 | 5 | 10 | -4 | 32 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại