![]() Giannis Gianniotas 22 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Kiến tạo: Antonis Ntentakis) 29 | |
![]() Raman Chibsah 36 | |
![]() Giorgos Manousos (Thay: Cristopher Nunez) 46 | |
![]() Tyronne (Thay: Alhassane Bangoura) 46 | |
![]() Fabry Castro (Thay: Raman Chibsah) 46 | |
![]() Giorgos Pamlidis (Kiến tạo: Nikolaos Ioannidis) 53 | |
![]() Nikolaos Tsoukalos (Thay: Bachana Arabuli) 62 | |
![]() Sotiris Tsiloulis (Thay: Giannis Gianniotas) 66 | |
![]() Giorgos Manousos 67 | |
![]() Antonis Ntentakis 69 | |
![]() Apostolos Vellios (Thay: Savvas Gentsoglou) 71 | |
![]() Giorgos Papageorghiou (Thay: Nicolas Martinez) 72 | |
![]() Luiz Gustavo 78 | |
![]() Vasilios Vitlis 81 | |
![]() Adil Rhaili (Thay: Giorgos Pamlidis) 86 | |
![]() Jerry Uche Mbakogu (Thay: Nikolaos Ioannidis) 87 | |
![]() Theofanis Tsandaris (Thay: Danny Bejarano) 87 | |
![]() (Pen) Giorgos Manousos 90+2' |
Thống kê trận đấu Lamia vs Apollon Smyrnis
số liệu thống kê

Lamia

Apollon Smyrnis
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 18
24 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 20
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lamia vs Apollon Smyrnis
Lamia (4-2-3-1): Athanasios Garavelis (1), Konstantinos Provydakis (2), Daniel Adejo (4), Adam Tzanetopoulos (5), Giorgos Saramantas (3), Cristopher Nunez (7), Danny Bejarano (16), Alhassane Bangoura (19), Savvas Gentsoglou (33), Lazar Romanic (28), Bachana Arabuli (8)
Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Antonis Ntentakis (2), Luiz Gustavo (5), Thomas Rogne (44), Vasilios Vitlis (3), Vykintas Slivka (14), Raman Chibsah (19), Giannis Gianniotas (70), Nicolas Martinez (10), Giorgos Pamlidis (7), Nikolaos Ioannidis (9)

Lamia
4-2-3-1
1
Athanasios Garavelis
2
Konstantinos Provydakis
4
Daniel Adejo
5
Adam Tzanetopoulos
3
Giorgos Saramantas
7
Cristopher Nunez
16
Danny Bejarano
19
Alhassane Bangoura
33
Savvas Gentsoglou
28
Lazar Romanic
8
Bachana Arabuli
9
Nikolaos Ioannidis
7
Giorgos Pamlidis
10
Nicolas Martinez
70
Giannis Gianniotas
19
Raman Chibsah
14
Vykintas Slivka
3
Vasilios Vitlis
44
Thomas Rogne
5
Luiz Gustavo
2
Antonis Ntentakis
1
Kostas Kotsaris

Apollon Smyrnis
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Alhassane Bangoura Tyronne | 46’ | Raman Chibsah Fabry Castro |
46’ | Cristopher Nunez Giorgos Manousos | 66’ | Giannis Gianniotas Sotiris Tsiloulis |
62’ | Bachana Arabuli Nikolaos Tsoukalos | 72’ | Nicolas Martinez Giorgos Papageorghiou |
71’ | Savvas Gentsoglou Apostolos Vellios | 86’ | Giorgos Pamlidis Adil Rhaili |
87’ | Danny Bejarano Theofanis Tsandaris | 87’ | Nikolaos Ioannidis Jerry Uche Mbakogu |
Cầu thủ dự bị | |||
Kyriakos Mazoulouxis | Adil Rhaili | ||
Apostolos Vellios | Abiola Dauda | ||
Nikolaos Tsoukalos | Giorgos Papageorghiou | ||
Tyronne | Jerry Uche Mbakogu | ||
Theofanis Tsandaris | Sotiris Tsiloulis | ||
Angel Martinez | Fabry Castro | ||
Giorgos Manousos | Jordy Tutuarima | ||
Loukas Vyntra | Grega Sorcan | ||
Nikolaos Tropoulos | Manuel Fernandes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Lamia
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại