Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Lamia vs Apollon Smyrnis hôm nay 20-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 20/2

Kết thúc

Lamia

Lamia

1 : 2

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 20/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Athanasios Diakos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Gianniotas
22
Nikolaos Ioannidis (Kiến tạo: Antonis Ntentakis)
29
Raman Chibsah
36
Giorgos Manousos (Thay: Cristopher Nunez)
46
Tyronne (Thay: Alhassane Bangoura)
46
Fabry Castro (Thay: Raman Chibsah)
46
Giorgos Pamlidis (Kiến tạo: Nikolaos Ioannidis)
53
Nikolaos Tsoukalos (Thay: Bachana Arabuli)
62
Sotiris Tsiloulis (Thay: Giannis Gianniotas)
66
Giorgos Manousos
67
Antonis Ntentakis
69
Apostolos Vellios (Thay: Savvas Gentsoglou)
71
Giorgos Papageorghiou (Thay: Nicolas Martinez)
72
Luiz Gustavo
78
Vasilios Vitlis
81
Adil Rhaili (Thay: Giorgos Pamlidis)
86
Jerry Uche Mbakogu (Thay: Nikolaos Ioannidis)
87
Theofanis Tsandaris (Thay: Danny Bejarano)
87
(Pen) Giorgos Manousos
90+2'

Thống kê trận đấu Lamia vs Apollon Smyrnis

số liệu thống kê
Lamia
Lamia
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 18
24 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 20
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lamia vs Apollon Smyrnis

Lamia (4-2-3-1): Athanasios Garavelis (1), Konstantinos Provydakis (2), Daniel Adejo (4), Adam Tzanetopoulos (5), Giorgos Saramantas (3), Cristopher Nunez (7), Danny Bejarano (16), Alhassane Bangoura (19), Savvas Gentsoglou (33), Lazar Romanic (28), Bachana Arabuli (8)

Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Antonis Ntentakis (2), Luiz Gustavo (5), Thomas Rogne (44), Vasilios Vitlis (3), Vykintas Slivka (14), Raman Chibsah (19), Giannis Gianniotas (70), Nicolas Martinez (10), Giorgos Pamlidis (7), Nikolaos Ioannidis (9)

Lamia
Lamia
4-2-3-1
1
Athanasios Garavelis
2
Konstantinos Provydakis
4
Daniel Adejo
5
Adam Tzanetopoulos
3
Giorgos Saramantas
7
Cristopher Nunez
16
Danny Bejarano
19
Alhassane Bangoura
33
Savvas Gentsoglou
28
Lazar Romanic
8
Bachana Arabuli
9
Nikolaos Ioannidis
7
Giorgos Pamlidis
10
Nicolas Martinez
70
Giannis Gianniotas
19
Raman Chibsah
14
Vykintas Slivka
3
Vasilios Vitlis
44
Thomas Rogne
5
Luiz Gustavo
2
Antonis Ntentakis
1
Kostas Kotsaris
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
4-2-3-1
Thay người
46’
Alhassane Bangoura
Tyronne
46’
Raman Chibsah
Fabry Castro
46’
Cristopher Nunez
Giorgos Manousos
66’
Giannis Gianniotas
Sotiris Tsiloulis
62’
Bachana Arabuli
Nikolaos Tsoukalos
72’
Nicolas Martinez
Giorgos Papageorghiou
71’
Savvas Gentsoglou
Apostolos Vellios
86’
Giorgos Pamlidis
Adil Rhaili
87’
Danny Bejarano
Theofanis Tsandaris
87’
Nikolaos Ioannidis
Jerry Uche Mbakogu
Cầu thủ dự bị
Kyriakos Mazoulouxis
Adil Rhaili
Apostolos Vellios
Abiola Dauda
Nikolaos Tsoukalos
Giorgos Papageorghiou
Tyronne
Jerry Uche Mbakogu
Theofanis Tsandaris
Sotiris Tsiloulis
Angel Martinez
Fabry Castro
Giorgos Manousos
Jordy Tutuarima
Loukas Vyntra
Grega Sorcan
Nikolaos Tropoulos
Manuel Fernandes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
20/02 - 2022

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 2-0
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X