Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Kryvbas vs Polissya Zhytomyr hôm nay 13-05-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 13/5

Kết thúc

Kryvbas

Kryvbas

0 : 1

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Hiệp một: 0-1
T2, 17:00 13/05/2024
Vòng 28 - VĐQG Ukraine
Hirnyk Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Danylo Beskorovainyi
21
Vyacheslav Tankovskyi
25
Ivan Dibango
44
Jean-Morel Poe (Thay: Ivan Dibango)
55
Jean Morel Poe (Thay: Yvan Dibango)
60
Jean-Morel Poe (Thay: Ivan Dibango)
60
Viktor Bliznichenko (Thay: Maksim Zaderaka)
72
Luifer Hernandez (Thay: Denys Ndukve)
75
Jean-Morel Poe
78
Artem Shabanov
78
Bandeira (Thay: Djihad Bizimana)
81
Timur Stetskov (Thay: Andriy Ponedelnik)
81
Vladyslav Kramar (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)
90
Yassin Fortune
90+4'

Thống kê trận đấu Kryvbas vs Polissya Zhytomyr

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
46 Kiểm soát bóng 54
6 Phạm lỗi 8
17 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kryvbas vs Polissya Zhytomyr

Kryvbas (4-2-3-1): Volodymyr Makhankov (30), Andriy Ponedelnik (7), Nathanael Saintini (39), Danylo Beskorovainyi (13), Yvan Dibango (55), Djihad Bizimana (8), Dmytro Khomchenovsky (10), Denys Kuzyk (21), Maksym Lunov (14), Maksym Zaderaka (94), Daniel Sosah (9)

Polissya Zhytomyr (4-2-3-1): Oleg Kudryk (1), Serhii Chobotenko (44), Bogdan Kushnirenko (77), Artem Shabanov (30), Bogdan Mykhaylichenko (15), Viacheslav Tankovskyi (6), Talles (37), Thalles (0), Yassin Fortune (14), Emil Mustafaev (95), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Denys Ndukve (31)

Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
30
Volodymyr Makhankov
7
Andriy Ponedelnik
39
Nathanael Saintini
13
Danylo Beskorovainyi
55
Yvan Dibango
8
Djihad Bizimana
10
Dmytro Khomchenovsky
21
Denys Kuzyk
14
Maksym Lunov
94
Maksym Zaderaka
9
Daniel Sosah
31
Denys Ndukve
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
95
Emil Mustafaev
14
Yassin Fortune
0
Thalles
37
Talles
6
Viacheslav Tankovskyi
15
Bogdan Mykhaylichenko
30
Artem Shabanov
77
Bogdan Kushnirenko
44
Serhii Chobotenko
1
Oleg Kudryk
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-2-3-1
Thay người
60’
Ivan Dibango
Jean Morel Poe
75’
Denys Ndukve
Luifer Hernandez
72’
Maksim Zaderaka
Viktor Bliznichenko
90’
Vyacheslav Tankovskyi
Vladyslav Kramar
81’
Andriy Ponedelnik
Timur Stetskov
81’
Djihad Bizimana
Bandeira
Cầu thủ dự bị
Jean Morel Poe
Vladyslav Kramar
Viktor Bliznichenko
Rasko Mykhailo
Bogdan Khoma
Danyil Checher
Ihor Omelchenko
Luifer Hernandez
Timur Stetskov
Ivan Petryak
Bandeira
Vasyl Grytsuk
Vyacheslav Ryabov
Artem Pospelov
Mykyta Tatarkov
Denis Boyko
Roman Debelko
Yegor Tverdokhlib
Oleg Kozhushko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ukraine
23/10 - 2021
VĐQG Ukraine
06/11 - 2023
13/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
30/10 - 2024
VĐQG Ukraine
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
06/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
12/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
28/01 - 2025
VĐQG Ukraine
14/12 - 2024
H1: 1-0
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
09/12 - 2024
04/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X