Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Kristiansund BK vs Bodoe/Glimt hôm nay 12-05-2024

Giải VĐQG Na Uy - CN, 12/5

Kết thúc

Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 : 4

Bodoe/Glimt

Bodoe/Glimt

Hiệp một: 1-1
CN, 19:30 12/05/2024
Vòng 7 - VĐQG Na Uy
Nordmore Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ruben Kristensen Alte
10
Albert Groenbaek (Kiến tạo: Sondre Soerli)
37
Adam Soerensen
40
Pape Habib Gueye
44
Jens Petter Hauge (Thay: Nino Zugelj)
62
Kasper Waarts Hoegh (Thay: August Mikkelsen)
62
Dan Peter Ulvestad (Thay: Heine Gikling Bruseth)
63
Albert Groenbaek (Kiến tạo: Sondre Soerli)
67
Sebastian Jarl
68
Brice Wembangomo (Thay: Albert Groenbaek)
72
Oscar Forsmo Kapskarmo (Thay: Sondre Soerli)
72
Haakon Sjaatil (Thay: Jesper Isaksen)
80
Leander Alvheim (Thay: Hilmir Mikaelsson)
80
Haakon Haugen (Thay: Mikkel Rakneberg)
82
Pape Habib Gueye
84
Jens Petter Hauge (Kiến tạo: Ulrik Saltnes)
89
Odin Luraas Bjoertuft (Thay: Adam Soerensen)
90
Jens Petter Hauge
90+2'
Kasper Waarts Hoegh (Kiến tạo: Jens Petter Hauge)
90+3'

Thống kê trận đấu Kristiansund BK vs Bodoe/Glimt

số liệu thống kê
Kristiansund BK
Kristiansund BK
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 13
1 Việt vị 1
15 Chuyền dài 21
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 8
7 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kristiansund BK vs Bodoe/Glimt

Kristiansund BK (4-3-3): Michael Lansing (1), Jesper Strand Isaksen (14), Marius Berntsen Olsen (4), Sebastian Jarl (18), Mikkel Rakneberg (15), Ruben Kristensen Alte (8), Heine Gikling Bruseth (23), Brynjolfur Willumsson Andersen (17), Habib Gueye (7), Hilmir Rafn Mikaelsson (9), Oskar Siira Sivertsen (37)

Bodoe/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Brede Moe (18), Jostein Gundersen (6), Adam Sorensen (30), Ulrik Saltnes (14), Patrick Berg (7), Albert Grønbæk (8), Nino Zugelj (99), August Mikkelsen (94), Sondre Sorli (27)

Kristiansund BK
Kristiansund BK
4-3-3
1
Michael Lansing
14
Jesper Strand Isaksen
4
Marius Berntsen Olsen
18
Sebastian Jarl
15
Mikkel Rakneberg
8
Ruben Kristensen Alte
23
Heine Gikling Bruseth
17
Brynjolfur Willumsson Andersen
7 2
Habib Gueye
9
Hilmir Rafn Mikaelsson
37
Oskar Siira Sivertsen
27
Sondre Sorli
94
August Mikkelsen
99
Nino Zugelj
8 2
Albert Grønbæk
7
Patrick Berg
14
Ulrik Saltnes
30
Adam Sorensen
6
Jostein Gundersen
18
Brede Moe
20
Fredrik Sjovold
12
Nikita Haikin
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
4-3-3
Thay người
63’
Heine Gikling Bruseth
Dan Peter Ulvestad
62’
August Mikkelsen
Kasper Høgh
80’
Jesper Isaksen
Haakon Sjaatil
62’
Nino Zugelj
Jens Hauge
80’
Hilmir Mikaelsson
Leander Alvheim
72’
Albert Groenbaek
Brice Wembangomo
82’
Mikkel Rakneberg
Haakon Haugen
72’
Sondre Soerli
Oscar Forsmo Kapskarmo
90’
Adam Soerensen
Odin Luras Bjortuft
Cầu thủ dự bị
Haakon Sjaatil
Kjetil Haug
Serigne Mor Mbaye
Villads Nielsen
Dan Peter Ulvestad
Brice Wembangomo
Andreas Eines Hopmark
Kasper Høgh
Leander Alvheim
Jens Hauge
Wilfred George Igor
Oscar Forsmo Kapskarmo
Marius Weidel
Hakon Evjen
Haakon Haugen
Odin Luras Bjortuft
Andreas Bakeng-Rogne

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
22/08 - 2021
18/06 - 2022
23/10 - 2022
12/05 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Kristiansund BK

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy
05/04 - 2025
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bodoe/GlimtBodoe/Glimt220046T T
2RosenborgRosenborg220026T T
3FredrikstadFredrikstad210123T B
4KFUM OsloKFUM Oslo110023T
5VaalerengaVaalerenga110023T
6Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
7TromsoeTromsoe110013T
8HamKamHamKam2101-23T B
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X