Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Kortrijk vs S.Charleroi hôm nay 04-03-2023

Giải VĐQG Bỉ - Th 7, 04/3

Kết thúc
0 : 1

S.Charleroi

S.Charleroi

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 04/03/2023
Vòng 28 - VĐQG Bỉ
Guldensporenstadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vakoun Issouf Bayo
57
Youssouph Badji (Thay: Nikola Stulic)
68
Amirhossein Hosseinzadeh (Thay: Daan Heymans)
68
Youssouph Badji (Kiến tạo: Isaac Mbenza)
73
Ken Nkuba
78
Dion De Neve (Thay: Massimo Bruno)
79
Dylan Mbayo (Thay: Satoshi Tanaka)
79
Pape Habib Gueye (Thay: Kristof D'Haene)
79
Amirhossein Hosseinzadeh
83
Jackson Tchatchoua (Thay: Ken Nkuba)
87
Stjepan Loncar (Thay: Christalino Atemona)
90
Stelios Andreou (Thay: Vakoun Issouf Bayo)
90
Herve Koffi
90+1'

Thống kê trận đấu Kortrijk vs S.Charleroi

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
S.Charleroi
S.Charleroi
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 12
38 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs S.Charleroi

Kortrijk (3-4-1-2): Tom Vandenberghe (1), Christalino Atemona (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Satoshi Tanaka (32), Massimo Bruno (70), Kristof D'Haene (30), Abdelkahar Kadri (18), Nayel Mehssatou (25), Faiz Selemani (10), Martin Regali (29), Felipe Avenatti (20)

S.Charleroi (3-4-1-2): Herve Koffi (16), Jules Van Cleemput (4), Damien Marcq (25), Stefan Knezevic (3), Ken Nkuba (28), Isaac Mbenza (7), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Daan Heymans (18), Vakoun Issouf Bayo (9), Nikola Stulic (19)

Kortrijk
Kortrijk
3-4-1-2
1
Tom Vandenberghe
5
Christalino Atemona
4
Tsuyoshi Watanabe
32
Satoshi Tanaka
70
Massimo Bruno
30
Kristof D'Haene
18
Abdelkahar Kadri
25
Nayel Mehssatou
10
Faiz Selemani
29
Martin Regali
20
Felipe Avenatti
19
Nikola Stulic
9
Vakoun Issouf Bayo
18
Daan Heymans
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
7
Isaac Mbenza
28
Ken Nkuba
3
Stefan Knezevic
25
Damien Marcq
4
Jules Van Cleemput
16
Herve Koffi
S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-1-2
Thay người
79’
Massimo Bruno
Dion De Neve
68’
Daan Heymans
Amirhossein Hosseinzadeh
79’
Kristof D'Haene
Habib Gueye
68’
Nikola Stulic
Youssouph Badji
79’
Satoshi Tanaka
Dylan Mbayo
87’
Ken Nkuba
Jackson Tchatchoua
90’
Christalino Atemona
Stjepan Loncar
90’
Vakoun Issouf Bayo
Stelios Andreou
Cầu thủ dự bị
Stjepan Loncar
Josue Doke
Dion De Neve
Stelios Andreou
Massimo Decoene
Mehdi Boukamir
Habib Gueye
Jackson Tchatchoua
Nikolas Dyhr
Amirhossein Hosseinzadeh
Dylan Mbayo
Youssouph Badji
Maxim De Man
Pierre Patron

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/08 - 2013
08/12 - 2013
04/10 - 2014
19/10 - 2015
13/02 - 2016
02/10 - 2021
26/01 - 2022
18/10 - 2022
04/03 - 2023
23/09 - 2023
04/02 - 2024
26/08 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X