![]() Zsolt Nagy (Kiến tạo: Patrizio Stronati) 18 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Kiến tạo: Marius Corbu) 35 | |
![]() Aleksandar Jovicic 40 | |
![]() Boban Nikolov (Thay: Milos Spasic) 46 | |
![]() Driton Camaj (Thay: Mario Ilievski) 46 | |
![]() Mikael Soisalo 54 | |
![]() Tibor Lippai 58 | |
![]() Branimir Cipetic (Thay: Raul Stefan) 59 | |
![]() Wellington Nem (Thay: Lucas) 59 | |
![]() Brandon Ormonde-Ottewill (Thay: Mikael Soisalo) 66 | |
![]() Andrija Filipovic 74 | |
![]() Luciano Slagveer (Thay: Marius Corbu) 80 | |
![]() Urho Nissila (Thay: Jakub Plsek) 80 | |
![]() Bence Otvos (Thay: Andrija Filipovic) 81 | |
![]() Kevin Mondovics (Thay: Zsolt Nagy) 90 | |
![]() Roland Szolnoki (Thay: Bence Batik) 90 |
Thống kê trận đấu Kisvarda FC vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Kisvarda FC

Puskas FC Academy
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda FC vs Puskas FC Academy
Kisvarda FC (4-2-3-1): Marcell Kovacs (1), Raul Stefan (44), Aleksandar Jovicic (3), Tibor Lippai (42), Enes Alic (19), Lucas (11), Bernardo Matic (4), Andrija Filipovic (21), Jasmin Mesanovic (27), Milos Spasic (97), Mario Ilievski (40)
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Armin Pecsi (91), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Zsolt Nagy (25), Bence Batik (5), Artem Favorov (19), Mikael Soisalo (20), Marius Corbu (18), Gyorgy Komaromi (7), Jakub Plsek (15)

Kisvarda FC
4-2-3-1
1
Marcell Kovacs
44
Raul Stefan
3
Aleksandar Jovicic
42
Tibor Lippai
19
Enes Alic
11
Lucas
4
Bernardo Matic
21
Andrija Filipovic
27
Jasmin Mesanovic
97
Milos Spasic
40
Mario Ilievski
15
Jakub Plsek
7
Gyorgy Komaromi
18
Marius Corbu
20
Mikael Soisalo
19
Artem Favorov
5
Bence Batik
25
Zsolt Nagy
17
Patrizio Stronati
14
Wojciech Golla
23
Quentin Maceiras
91
Armin Pecsi

Puskas FC Academy
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Mario Ilievski Driton Camaj | 66’ | Mikael Soisalo Brandon Ormonde-Ottewill |
46’ | Milos Spasic Boban Nikolov | 80’ | Marius Corbu Luciano Slagveer |
59’ | Lucas Wellington Nem | 80’ | Jakub Plsek Urho Nissila |
59’ | Raul Stefan Branimir Cipetic | 90’ | Zsolt Nagy Kevin Mondovics |
81’ | Andrija Filipovic Bence Otvos | 90’ | Bence Batik Roland Szolnoki |
Cầu thủ dự bị | |||
Danijel Petkovic | Tamas Markek | ||
Wellington Nem | Bence Vekony | ||
Adam Czekus | Akos Markgraf | ||
Imre Szeles | Kevin Mondovics | ||
Jaroslav Navratil | Brandon Ormonde-Ottewill | ||
Kevin Kormendi | Zsombor Bevardi | ||
Branimir Cipetic | Gergo Ominger | ||
Bogdan Melnyk | Luciano Slagveer | ||
Driton Camaj | Roland Szolnoki | ||
Bence Otvos | Jakov Puljic | ||
Boban Nikolov | Urho Nissila | ||
Bendeguz Lehoczki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại