Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Kifisia FC vs OFI Crete hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 22/10

Kết thúc

Kifisia FC

Kifisia FC

0 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 22/10/2023
Vòng 8 - VĐQG Hy Lạp
Athanasios Diakos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nouha Dicko
15
Morgan Schneiderlin
33
Jack Ipalibo
36
Praxitelis Vouros
45+3'
Leroy Abanda
46
Luka Capan (Thay: Ilian Iliev)
46
Andreas Karo
48
Juan Angel Neira (Thay: Nouha Dicko)
60
Gudmundur Thorarinsson (Thay: Leroy Abanda)
60
Luiz Phellype
64
Nicolas Andereggen (Thay: Thievy Bifouma)
65
Harold Mosquera (Thay: Jon Toral)
70
Adrian Riera (Thay: Luis Gallegos)
70
Antonis Papasavas (Thay: Morgan Schneiderlin)
78
Andrews Tetteh (Thay: Mateus Criciuma)
78
Marko Bakic (Thay: Vassilios Lambropoulos)
83
Alberto Botia
86
(Pen) Luiz Phellype
88
Dan Leon Glazer
89
Lumor Agbenyenu (Thay: Ognjen Ozegovic)
90

Thống kê trận đấu Kifisia FC vs OFI Crete

số liệu thống kê
Kifisia FC
Kifisia FC
OFI Crete
OFI Crete
37 Kiểm soát bóng 63
8 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 19
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kifisia FC vs OFI Crete

Kifisia FC (4-2-3-1): Alexandros Anagnostopoulos (99), Giannis Masouras (21), Alberto Tomas Botia Rabasco (3), Nikolaos Vafeas (2), Marko Gobeljic (20), Jack Ipalibo (42), Morgan Schneiderlin (14), Mateus Barbosa Santos (17), Ilian Iliev (22), Thievy Bifouma (23), Ognjen Ozegovic (9)

OFI Crete (3-4-1-2): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Andreas Karo (16), Vasilis Lampropoulos (24), Eric Larsson (2), Leroy Abanda (99), Felipe Gallegos (8), Dan Glazer (55), Jon Toral (21), Luiz Phellype (28), Nouha Dicko (11)

Kifisia FC
Kifisia FC
4-2-3-1
99
Alexandros Anagnostopoulos
21
Giannis Masouras
3
Alberto Tomas Botia Rabasco
2
Nikolaos Vafeas
20
Marko Gobeljic
42
Jack Ipalibo
14
Morgan Schneiderlin
17
Mateus Barbosa Santos
22
Ilian Iliev
23
Thievy Bifouma
9
Ognjen Ozegovic
11
Nouha Dicko
28
Luiz Phellype
21
Jon Toral
55
Dan Glazer
8
Felipe Gallegos
99
Leroy Abanda
2
Eric Larsson
24
Vasilis Lampropoulos
16
Andreas Karo
14
Praxitelis Vouros
33
Noam Baumann
OFI Crete
OFI Crete
3-4-1-2
Thay người
46’
Ilian Iliev
Luka Capan
60’
Leroy Abanda
Gudmundur Thorarinsson
65’
Thievy Bifouma
Nicolas Andereggen
60’
Nouha Dicko
Juan Neira
78’
Morgan Schneiderlin
Antonis Papasavvas
70’
Luis Gallegos
Adrien Riera
78’
Mateus Criciuma
Andrews Tetteh
70’
Jon Toral
Harold Mosquera
90’
Ognjen Ozegovic
Lumor
83’
Vassilios Lambropoulos
Marko Bakic
Cầu thủ dự bị
Antonis Papasavvas
Adrien Riera
Alexandros Parras
Konstantinos Giannoulis
Panagiotis Pritsas
Gudmundur Thorarinsson
Andrews Tetteh
Nikolaos Marinakis
Sotiris Ninis
Dimitris Sotiriou
Luka Capan
Juan Neira
Lumor
Giannis Apostolakis
Nicolas Andereggen
Harold Mosquera
Ogmundur Kristinsson
Marko Bakic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hy Lạp
20/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
06/12 - 2023
17/01 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/02 - 2024

Thành tích gần đây Kifisia FC

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/12 - 2024
29/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
02/09 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
28/02 - 2024
26/02 - 2024
19/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X