![]() Nouha Dicko 15 | |
![]() Morgan Schneiderlin 33 | |
![]() Jack Ipalibo 36 | |
![]() Praxitelis Vouros 45+3' | |
![]() Leroy Abanda 46 | |
![]() Luka Capan (Thay: Ilian Iliev) 46 | |
![]() Andreas Karo 48 | |
![]() Juan Angel Neira (Thay: Nouha Dicko) 60 | |
![]() Gudmundur Thorarinsson (Thay: Leroy Abanda) 60 | |
![]() Luiz Phellype 64 | |
![]() Nicolas Andereggen (Thay: Thievy Bifouma) 65 | |
![]() Harold Mosquera (Thay: Jon Toral) 70 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Luis Gallegos) 70 | |
![]() Antonis Papasavas (Thay: Morgan Schneiderlin) 78 | |
![]() Andrews Tetteh (Thay: Mateus Criciuma) 78 | |
![]() Marko Bakic (Thay: Vassilios Lambropoulos) 83 | |
![]() Alberto Botia 86 | |
![]() (Pen) Luiz Phellype 88 | |
![]() Dan Leon Glazer 89 | |
![]() Lumor Agbenyenu (Thay: Ognjen Ozegovic) 90 |
Thống kê trận đấu Kifisia FC vs OFI Crete
số liệu thống kê
Kifisia FC

OFI Crete
37 Kiểm soát bóng 63
8 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 19
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kifisia FC vs OFI Crete
Kifisia FC (4-2-3-1): Alexandros Anagnostopoulos (99), Giannis Masouras (21), Alberto Tomas Botia Rabasco (3), Nikolaos Vafeas (2), Marko Gobeljic (20), Jack Ipalibo (42), Morgan Schneiderlin (14), Mateus Barbosa Santos (17), Ilian Iliev (22), Thievy Bifouma (23), Ognjen Ozegovic (9)
OFI Crete (3-4-1-2): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Andreas Karo (16), Vasilis Lampropoulos (24), Eric Larsson (2), Leroy Abanda (99), Felipe Gallegos (8), Dan Glazer (55), Jon Toral (21), Luiz Phellype (28), Nouha Dicko (11)
Kifisia FC
4-2-3-1
99
Alexandros Anagnostopoulos
21
Giannis Masouras
3
Alberto Tomas Botia Rabasco
2
Nikolaos Vafeas
20
Marko Gobeljic
42
Jack Ipalibo
14
Morgan Schneiderlin
17
Mateus Barbosa Santos
22
Ilian Iliev
23
Thievy Bifouma
9
Ognjen Ozegovic
11
Nouha Dicko
28
Luiz Phellype
21
Jon Toral
55
Dan Glazer
8
Felipe Gallegos
99
Leroy Abanda
2
Eric Larsson
24
Vasilis Lampropoulos
16
Andreas Karo
14
Praxitelis Vouros
33
Noam Baumann

OFI Crete
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Ilian Iliev Luka Capan | 60’ | Leroy Abanda Gudmundur Thorarinsson |
65’ | Thievy Bifouma Nicolas Andereggen | 60’ | Nouha Dicko Juan Neira |
78’ | Morgan Schneiderlin Antonis Papasavvas | 70’ | Luis Gallegos Adrien Riera |
78’ | Mateus Criciuma Andrews Tetteh | 70’ | Jon Toral Harold Mosquera |
90’ | Ognjen Ozegovic Lumor | 83’ | Vassilios Lambropoulos Marko Bakic |
Cầu thủ dự bị | |||
Antonis Papasavvas | Adrien Riera | ||
Alexandros Parras | Konstantinos Giannoulis | ||
Panagiotis Pritsas | Gudmundur Thorarinsson | ||
Andrews Tetteh | Nikolaos Marinakis | ||
Sotiris Ninis | Dimitris Sotiriou | ||
Luka Capan | Juan Neira | ||
Lumor | Giannis Apostolakis | ||
Nicolas Andereggen | Harold Mosquera | ||
Ogmundur Kristinsson | Marko Bakic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Kifisia FC
Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại