![]() Robin Rasch 4 | |
![]() Uba Charles 23 | |
![]() Felix Va 45 | |
![]() Markus Seehusen Karlsbakk (Thay: Kevin Martin Krygaard) 46 | |
![]() Felix Va 63 | |
![]() (Pen) Robin Rasch 65 | |
![]() Adama Diomande (Thay: Obilor Denzel Okeke) 66 | |
![]() Frederik Elkaer 74 | |
![]() Remi Svindland (Thay: Sverre Hakami Sandal) 75 | |
![]() Mathis Bolly (Thay: Gjermund Aasen) 78 | |
![]() Jabir Abdihakim Ali (Thay: Thomas Lehne Olsen) 78 | |
![]() Teodor Berg Haltvik (Thay: Robin Rasch) 84 | |
![]() Eric Larsson (Thay: Uba Charles) 84 | |
![]() Johannes Hummelvoll-Nunez 88 |
Thống kê trận đấu KFUM Oslo vs Lillestroem
số liệu thống kê

KFUM Oslo

Lillestroem
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 18
2 Việt vị 1
3 Chuyền dài 4
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát KFUM Oslo vs Lillestroem
KFUM Oslo (3-4-3): Emil Odegaard (1), Ayoub Aleesami (3), Momodou Lion Njie (4), Haitam Aleesami (2), Dodou Gaye (22), Robin Rasch (7), Simen Hestnes (8), David Gyedu (42), Sverre Hakami Sandal (25), Johannes Andres Hummelvoll-Nunez (9), Obilor Denzel Okeke (11)
Lillestroem (4-3-3): Stephan Hagerup (1), Uba Charles (16), Espen Garnas (4), Sander Moen Foss (30), Frederik Elkaer (11), Kevin Martin Krygard (55), Vebjørn Hoff (6), Ylldren Ibrahimaj (7), Vá (20), Thomas Lehne Olsen (10), Gjermund Asen (23)

KFUM Oslo
3-4-3
1
Emil Odegaard
3
Ayoub Aleesami
4
Momodou Lion Njie
2
Haitam Aleesami
22
Dodou Gaye
7
Robin Rasch
8
Simen Hestnes
42
David Gyedu
25
Sverre Hakami Sandal
9
Johannes Andres Hummelvoll-Nunez
11
Obilor Denzel Okeke
23
Gjermund Asen
10
Thomas Lehne Olsen
20
Vá
7
Ylldren Ibrahimaj
6
Vebjørn Hoff
55
Kevin Martin Krygard
11
Frederik Elkaer
30
Sander Moen Foss
4
Espen Garnas
16
Uba Charles
1
Stephan Hagerup

Lillestroem
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Obilor Denzel Okeke Adama Diomande | 46’ | Kevin Martin Krygaard Markus Seehusen Karlsbakk |
75’ | Sverre Hakami Sandal Remi-André Svindland | 78’ | Thomas Lehne Olsen Jabir Abdihakim Ali |
84’ | Robin Rasch Teodor Berg Haltvik | 78’ | Gjermund Aasen Mathis Bolly |
84’ | Uba Charles Eric Larsson |
Cầu thủ dự bị | |||
William Da Rocha | Eric Kitolano | ||
Jonas Lange Hjorth | Lucas Svenningsen | ||
Teodor Berg Haltvik | Eric Larsson | ||
Niclas Schjoeth Semmen | Jorgen Sveinhaug | ||
Joachim Prent-Eckbo | Jabir Abdihakim Ali | ||
Mame Mor Ndiaye | Mathis Bolly | ||
Adama Diomande | August Karlin | ||
Remi-André Svindland | Markus Seehusen Karlsbakk | ||
Amin Nouri | Alexander Roessing |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây KFUM Oslo
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Lillestroem
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại