![]() Bashkim Velija 49 | |
![]() Stefan Jeftoski 63 | |
![]() Lanre Kehinde 64 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây KF Besa Doberdoll
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Struga
VĐQG Bắc Macedonia
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Giao hữu
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 15 | 8 | 2 | 21 | 53 | T B T H T |
2 | 25 | 14 | 7 | 4 | 26 | 49 | T T H T H | |
3 | 25 | 13 | 9 | 3 | 17 | 48 | H B T H T | |
4 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H T H B B | |
5 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | B T T B H | |
6 | ![]() | 25 | 9 | 5 | 11 | 3 | 32 | T B B B H |
7 | 25 | 7 | 8 | 10 | -11 | 29 | B T B T B | |
8 | 25 | 6 | 7 | 12 | -11 | 25 | H T H H T | |
9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -11 | 22 | B T B T H | |
10 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | T B B H T | |
11 | ![]() | 25 | 5 | 6 | 14 | -17 | 21 | B B H B B |
12 | 25 | 5 | 6 | 14 | -18 | 21 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại