![]() Ryan Babel 6 | |
![]() Cenk Ahmet Alkilic (Thay: Okwuchukwu Ezeh) 46 | |
![]() Erkam Resmen 61 | |
![]() Melih Inan 71 | |
![]() Ali Babaei (Thay: Bekim Balaj) 72 | |
![]() Umut Bulut (Thay: Emeka Friday Eze) 75 | |
![]() Mete Kaan Demir (Thay: Omer Bayram) 82 | |
![]() Hasim Arda Sarman (Thay: Abdullah Aydin) 89 | |
![]() Berkan Emir (Thay: Ahmed Ildiz) 90 | |
![]() Moustapha Camara (Thay: Melih Inan) 90 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Eyupspor
số liệu thống kê

Keciorengucu

Eyupspor
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
16 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Eyupspor
Thay người | |||
72’ | Bekim Balaj Ali Babaei | 46’ | Okwuchukwu Ezeh Cenk Ahmet Alkilic |
89’ | Abdullah Aydin Hasim Arda Sarman | 75’ | Emeka Friday Eze Umut Bulut |
90’ | Melih Inan Moustapha Camara | 82’ | Omer Bayram Mete Kaan Demir |
90’ | Ahmed Ildiz Berkan Emir |
Cầu thủ dự bị | |||
Ali Babaei | Cenk Ahmet Alkilic | ||
Moustapha Camara | Can Bayirkan | ||
Boran Gungor | Umut Bulut | ||
Hamza Gur | Mete Kaan Demir | ||
Uerdi Mara | Berkan Emir | ||
Muhammed Emin Sarikaya | Erdem Gokce | ||
Hasim Arda Sarman | Taskin Ilter | ||
Cengiz Alp Koseer | |||
Fethi Ozer | |||
Ahmet Ozkaya |
Nhận định Keciorengucu vs Eyupspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 32 | 11 | 10 | 11 | 7 | 43 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -4 | 38 | B B H T B |
18 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại