Thứ Hai, 07/04/2025
Islam Chesnokov
19
Matteo Vitaioli (Thay: Nicola Nanni)
27
Simone Franciosi (Thay: Roberto Di Maio)
46
Marcello Mularoni
50
Islam Chesnokov (Kiến tạo: Sergiy Malyi)
51
Temirlan Erlanov (Thay: Marat Bystrov)
54
Lev Skvortsov (Thay: Bagdat Kairov)
54
Arman Kenesov (Thay: Ramazan Orazov)
54
Simone Franciosi (Kiến tạo: Manuel Battistini)
60
Yan Vorogovsky (Thay: Timur Dosmagambetov)
61
Arman Kenesov
63
Erkin Tapalov (Thay: Aleksandr Zuev)
74
Samuel Pancotti (Thay: Lorenzo Lazzari)
77
Filippo Fabbri
88
Temirlan Erlanov
88
Enrico Golinucci (Thay: Lorenzo Capicchioni)
90
Lorenzo Lunadei (Thay: Marcello Mularoni)
90
Samuel Pancotti
90+1'
(Pen) Abat Aimbetov
90+2'

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs San Marino

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
San Marino
San Marino
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs San Marino

Kazakhstan (5-4-1): Igor Shatskiy (12), Bagdat Kairov (13), Sergiy Maliy (2), Aleksandr Marochkin (22), Marat Bystrov (4), Timur Dosmagambetov (18), Islam Chesnokov (9), Abzal Beysebekov (21), Aleksandr Zuev (19), Ramazan Orazov (20), Abat Aimbetov (17)

San Marino (5-4-1): Elia Benedettini (23), Manuel Battistini (8), Filippo Fabbri (16), Roberto Di Maio (13), Dante Rossi (11), Alessandro Tosi (15), Alessandro Golinucci (17), Lorenzo Capicchioni (19), Marcello Mularoni (22), Lorenzo Lazzari (20), Nicola Nanni (9)

Kazakhstan
Kazakhstan
5-4-1
12
Igor Shatskiy
13
Bagdat Kairov
2
Sergiy Maliy
22
Aleksandr Marochkin
4
Marat Bystrov
18
Timur Dosmagambetov
9 2
Islam Chesnokov
21
Abzal Beysebekov
19
Aleksandr Zuev
20
Ramazan Orazov
17
Abat Aimbetov
9
Nicola Nanni
20
Lorenzo Lazzari
22
Marcello Mularoni
19
Lorenzo Capicchioni
17
Alessandro Golinucci
15
Alessandro Tosi
11
Dante Rossi
13
Roberto Di Maio
16
Filippo Fabbri
8
Manuel Battistini
23
Elia Benedettini
San Marino
San Marino
5-4-1
Thay người
54’
Bagdat Kairov
Lev Skvortsov
27’
Nicola Nanni
Matteo Vitaioli
54’
Ramazan Orazov
Arman Kenessov
46’
Roberto Di Maio
Simone Franciosi
54’
Marat Bystrov
Temirlan Yerlanov
77’
Lorenzo Lazzari
Samuel Pancotti
61’
Timur Dosmagambetov
Yan Vorogovskiy
90’
Lorenzo Capicchioni
Enrico Golinucci
74’
Aleksandr Zuev
Erkin Tapalov
90’
Marcello Mularoni
Lorenzo Lunadei
Cầu thủ dự bị
Bekkhan Shaizada
Aldo Junior Simoncini
Danil Ustimenko
Simone Benedettini
Lev Skvortsov
Alessandro D'Addario
Ruslan Valiullin
Mirko Palazzi
Alibek Kasym
Andrea Magi
Aslan Darabayev
Simone Franciosi
Ivan Sviridov
Enrico Golinucci
Vyacheslav Shvyrev
Matteo Vitaioli
Yan Vorogovskiy
Fabio Ramon Tomassini
Arman Kenessov
Tommaso Zafferani
Erkin Tapalov
Samuel Pancotti
Temirlan Yerlanov
Lorenzo Lunadei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
11/06 - 2019
17/11 - 2019
Euro
17/06 - 2023
17/11 - 2023

Thành tích gần đây Kazakhstan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Uefa Nations League
18/11 - 2024
14/11 - 2024
H1: 0-2
13/10 - 2024
11/10 - 2024
H1: 1-0
10/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024

Thành tích gần đây San Marino

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
22/03 - 2025
Uefa Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
Giao hữu
13/10 - 2024
Uefa Nations League
11/10 - 2024
Giao hữu
10/09 - 2024
Uefa Nations League
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
05/06 - 2024

Bảng xếp hạng Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức321067T T H
2Thụy SĩThụy Sĩ312025T H H
3HungaryHungary3102-33B B T
4ScotlandScotland3012-51B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha330059T T T
2ItaliaItalia311104T B H
3CroatiaCroatia3021-32B H H
4AlbaniaAlbania3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh312015T H H
2Đan MạchĐan Mạch303003H H H
3SloveniaSlovenia303003H H H
4SerbiaSerbia3021-12B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo320126B T T
2PhápPháp312015T H H
3Hà LanHà Lan311104T H B
4Ba LanBa Lan3012-31B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RomaniaRomania311114T B H
2BỉBỉ311114B T H
3SlovakiaSlovakia311104T B H
4UkraineUkraine3111-24B T H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha320126T T B
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ320106T B T
3GeorgiaGeorgia311104B H T
4CH SécCH Séc3012-21B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Euro 2024

Xem thêm
top-arrow
X