Thứ Sáu, 04/04/2025
Enis Destan (Kiến tạo: Edin Visca)
15
Enis Bardhi (Kiến tạo: Abdulkadir Omur)
28
Claudio Winck
34
Aytac Kara
41
Dogucan Haspolat
43
Filip Benkovic (Kiến tạo: Abdulkadir Omur)
45+4'
Iron Gomis (Thay: Goekhan Guel)
46
Mehmet Aydin
47
Selim Dilli (Thay: Erdem Cetinkaya)
53
Iron Gomis
60
Umut Bozok (Thay: Enis Destan)
63
Tonio Teklic (Thay: Edin Visca)
63
Enis Bardhi
64
Huseyin Turkmen (Thay: Dogucan Haspolat)
70
Ugurcan Cakir
75
Ali Demirel (Thay: Mortadha Ben Ouannes)
79
Sadik Ciftpinar (Thay: Tuncer Duhan Aksu)
79
Goktan Gurpuz (Thay: Enis Bardhi)
81
Taxiarchis Fountas (Thay: Abdulkadir Omur)
81
Goktan Gurpuz (Kiến tạo: Taxiarchis Fountas)
82
Claudio Winck
85

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Trabzonspor
Trabzonspor
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 16
25 Ném biên 19
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Trabzonspor

Kasimpasa (4-2-3-1): Andreas Gianniotis (1), Claudio Winck (2), Kenneth Omeruo (4), Yasin Ozcan (58), Tuncer Duhan Aksu (3), Gökhan Gul (6), Aytac Kara (35), Mortadha Ben Ouanes (12), Haris Hajradinovic (10), Erdem Cetinkaya (11), Mamadou Fall (7)

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Mehmet-Can Aydin (50), Rayyan Baniya (2), Filip Benkovic (32), Jens Stryger Larsen (19), Dogucan Haspolat (34), Edin Visca (7), Abdulkadir Omur (10), Tasos Bakasetas (11), Enis Bardhi (8), Enis Destan (94)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-2-3-1
1
Andreas Gianniotis
2
Claudio Winck
4
Kenneth Omeruo
58
Yasin Ozcan
3
Tuncer Duhan Aksu
6
Gökhan Gul
35
Aytac Kara
12
Mortadha Ben Ouanes
10
Haris Hajradinovic
11
Erdem Cetinkaya
7
Mamadou Fall
94
Enis Destan
8 2
Enis Bardhi
11
Tasos Bakasetas
10
Abdulkadir Omur
7
Edin Visca
34
Dogucan Haspolat
19
Jens Stryger Larsen
32
Filip Benkovic
2
Rayyan Baniya
50
Mehmet-Can Aydin
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
Thay người
46’
Goekhan Guel
Iron Gomis
63’
Edin Visca
Tonio Teklic
53’
Erdem Cetinkaya
Selim Dilli
63’
Enis Destan
Umut Bozok
79’
Tuncer Duhan Aksu
Sadik Ciftpinar
70’
Dogucan Haspolat
Huseyin Turkmen
79’
Mortadha Ben Ouannes
Ali Suhan Demirel
81’
Abdulkadir Omur
Taxiarchis Fountas
81’
Enis Bardhi
Goktan Gurpuz
Cầu thủ dự bị
Ali Emre Yanar
Tonio Teklic
Adnan Aktas
Stefano Denswil
Iron Gomis
Huseyin Turkmen
Sadik Ciftpinar
Kerem Sen
Selim Dilli
Abdurrahman Bayram
Dries Saddiki
Bosluk Arif
Hasan Emre Yesilyurt
Taxiarchis Fountas
Ali Suhan Demirel
Umut Bozok
Berat Kalkan
Muhammet Taha Tepe
Yusuf Inci
Goktan Gurpuz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2013
29/10 - 2013
22/03 - 2014
28/09 - 2014
22/02 - 2015
27/12 - 2015
Giao hữu
26/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/09 - 2021
05/02 - 2022
11/10 - 2022
Giao hữu
10/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/04 - 2023
02/09 - 2023
30/01 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X