Chủ Nhật, 06/04/2025
(og) Samba Camara
43
Kerem Kesgin
43
Pedro Henrique
48
Valentin Eysseric
49
Faycal Fajr
50
Florent Hadergjonaj
51
Ryan Donk
59
Tarkan Serbest
70
Mustapha Yatabare (Kiến tạo: Max-Alain Gradel)
76
Mustapha Yatabare (Kiến tạo: Olarenwaju Kayode)
81

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Sivasspor

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Sivasspor
Sivasspor
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Sivasspor

Kasimpasa (4-4-2): Harun Tekin (23), Florent Hadergjonaj (94), Ryan Donk (4), Tarkan Serbest (15), Evren Eren Elmali (18), Ahmet Engin (17), Dogucan Haspolat (34), Michal Travnik (7), Yusuf Erdogan (11), Valentin Eysseric (13), Nicolai Joergensen (14)

Sivasspor (4-3-3): Ali Sasal Vural (35), Erdogan Yesilyurt (17), Dimitrios Goutas (6), Samba Camara (14), Ugur Ciftci (3), Kerem Kesgin (20), Isaac Cofie (5), Faycal Fajr (76), Pedro Henrique (16), Mustapha Yatabare (9), Max-Alain Gradel (7)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-4-2
23
Harun Tekin
94
Florent Hadergjonaj
4
Ryan Donk
15
Tarkan Serbest
18
Evren Eren Elmali
17
Ahmet Engin
34
Dogucan Haspolat
7
Michal Travnik
11
Yusuf Erdogan
13
Valentin Eysseric
14
Nicolai Joergensen
7
Max-Alain Gradel
9 2
Mustapha Yatabare
16
Pedro Henrique
76
Faycal Fajr
5
Isaac Cofie
20
Kerem Kesgin
3
Ugur Ciftci
14
Samba Camara
6
Dimitrios Goutas
17
Erdogan Yesilyurt
35
Ali Sasal Vural
Sivasspor
Sivasspor
4-3-3
Thay người
65’
Ahmet Engin
Kevin Varga
74’
Kerem Kesgin
Hakan Arslan
69’
Nicolai Joergensen
Umut Bozok
74’
Pedro Henrique
Olarenwaju Kayode
86’
Evren Eren Elmali
Sakib Aytac
89’
Mustapha Yatabare
Leke James
86’
Yusuf Erdogan
Mortadha Ben Ouannes
90’
Erdogan Yesilyurt
Muhammet Ergin
90’
Isaac Cofie
Ozkan Yigiter
Cầu thủ dự bị
Tomas Brecka
Muammer Zulfikar Yildirim
Mehmet Feyzi Yildirim
Muhammet Ergin
Hasan Yesilyurt
Emre Satilmis
Kevin Varga
Okechukwu Azubuike
Sakib Aytac
Koray Altinay
Ertugrul Taskiran
Hakan Arslan
Erdem Canpolat
Ziya Erdal
Mortadha Ben Ouannes
Leke James
Umut Bozok
Olarenwaju Kayode
Ozkan Yigiter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/02 - 2013
21/09 - 2013
23/02 - 2014
28/12 - 2014
18/10 - 2015
18/12 - 2021
07/05 - 2022
24/12 - 2022
16/05 - 2023
22/10 - 2023
02/03 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X