![]() Gorkem Bitin (Thay: Emeka Eze) 21 | |
![]() Gorkem Bitin (Thay: Emeka Friday Eze) 22 | |
![]() Haris Hajradinovic 32 | |
![]() Aytac Kara 45+2' | |
![]() (Pen) Oscar Romero 45+6' | |
![]() Erdem Cetinkaya (Thay: Iron Gomis) 46 | |
![]() Endri Cekici (Thay: Oscar Romero) 65 | |
![]() Erencan Yardimci (Thay: Thuram) 65 | |
![]() Andreas Gianniotis 72 | |
![]() Selim Dilli (Thay: Goekhan Guel) 74 | |
![]() Claudio Winck 81 | |
![]() Goekcan Kaya (Thay: Halil Akbunar) 83 | |
![]() Dries Saddiki (Thay: Tuncer Duhan Aksu) 89 | |
![]() Serkan Asan 90 | |
![]() Serkan Asan 90+1' |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Pendikspor
số liệu thống kê

Kasimpasa

Pendikspor
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 19
16 Ném biên 14
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Pendikspor
Kasimpasa (4-2-3-1): Andreas Gianniotis (1), Claudio Winck (2), Kenneth Omeruo (4), Yasin Ozcan (58), Tuncer Duhan Aksu (3), Gökhan Gul (6), Aytac Kara (35), Mortadha Ben Ouanes (12), Haris Hajradinovic (10), Iron Gomis (97), Mamadou Fall (7)
Pendikspor (4-2-3-1): Erdem Canpolat (1), Serkan Asan (61), Welinton (23), Joher Khadim Rassoul (14), Nuno Sequeira (6), Arnaud Lusamba (66), Josip Vukovic (4), Thuram (34), Oscar Romero (10), Halil Akbunar (11), Emeka Friday Eze (90)

Kasimpasa
4-2-3-1
1
Andreas Gianniotis
2
Claudio Winck
4
Kenneth Omeruo
58
Yasin Ozcan
3
Tuncer Duhan Aksu
6
Gökhan Gul
35
Aytac Kara
12
Mortadha Ben Ouanes
10
Haris Hajradinovic
97
Iron Gomis
7
Mamadou Fall
90
Emeka Friday Eze
11
Halil Akbunar
10
Oscar Romero
34
Thuram
4
Josip Vukovic
66
Arnaud Lusamba
6
Nuno Sequeira
14
Joher Khadim Rassoul
23
Welinton
61
Serkan Asan
1
Erdem Canpolat

Pendikspor
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Iron Gomis Erdem Cetinkaya | 21’ | Emeka Eze Gorkem Bitin |
74’ | Goekhan Guel Selim Dilli | 65’ | Oscar Romero Endri Cekici |
89’ | Tuncer Duhan Aksu Dries Saddiki | 65’ | Thuram Erencan Yardimci |
83’ | Halil Akbunar Gokcan Kaya |
Cầu thủ dự bị | |||
Melih Akyuz | Hasan Kilic | ||
Ali Suhan Demirel | Endri Cekici | ||
Ali Emre Yanar | Gorkem Bitin | ||
Sadik Ciftpinar | Berkay Sulungoz | ||
Adnan Aktas | Abdoulay Diaby | ||
Hasan Emre Yesilyurt | Erdem Ozgenc | ||
Dries Saddiki | Ibrahim Akdag | ||
Selim Dilli | Gokcan Kaya | ||
Berat Kalkan | Burak Ogur | ||
Erdem Cetinkaya | Erencan Yardimci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
14 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại