Thứ Bảy, 05/04/2025
Gorkem Bitin (Thay: Emeka Eze)
21
Gorkem Bitin (Thay: Emeka Friday Eze)
22
Haris Hajradinovic
32
Aytac Kara
45+2'
(Pen) Oscar Romero
45+6'
Erdem Cetinkaya (Thay: Iron Gomis)
46
Endri Cekici (Thay: Oscar Romero)
65
Erencan Yardimci (Thay: Thuram)
65
Andreas Gianniotis
72
Selim Dilli (Thay: Goekhan Guel)
74
Claudio Winck
81
Goekcan Kaya (Thay: Halil Akbunar)
83
Dries Saddiki (Thay: Tuncer Duhan Aksu)
89
Serkan Asan
90
Serkan Asan
90+1'

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Pendikspor

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Pendikspor
Pendikspor
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 19
16 Ném biên 14
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Pendikspor

Kasimpasa (4-2-3-1): Andreas Gianniotis (1), Claudio Winck (2), Kenneth Omeruo (4), Yasin Ozcan (58), Tuncer Duhan Aksu (3), Gökhan Gul (6), Aytac Kara (35), Mortadha Ben Ouanes (12), Haris Hajradinovic (10), Iron Gomis (97), Mamadou Fall (7)

Pendikspor (4-2-3-1): Erdem Canpolat (1), Serkan Asan (61), Welinton (23), Joher Khadim Rassoul (14), Nuno Sequeira (6), Arnaud Lusamba (66), Josip Vukovic (4), Thuram (34), Oscar Romero (10), Halil Akbunar (11), Emeka Friday Eze (90)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-2-3-1
1
Andreas Gianniotis
2
Claudio Winck
4
Kenneth Omeruo
58
Yasin Ozcan
3
Tuncer Duhan Aksu
6
Gökhan Gul
35
Aytac Kara
12
Mortadha Ben Ouanes
10
Haris Hajradinovic
97
Iron Gomis
7
Mamadou Fall
90
Emeka Friday Eze
11
Halil Akbunar
10
Oscar Romero
34
Thuram
4
Josip Vukovic
66
Arnaud Lusamba
6
Nuno Sequeira
14
Joher Khadim Rassoul
23
Welinton
61
Serkan Asan
1
Erdem Canpolat
Pendikspor
Pendikspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Iron Gomis
Erdem Cetinkaya
21’
Emeka Eze
Gorkem Bitin
74’
Goekhan Guel
Selim Dilli
65’
Oscar Romero
Endri Cekici
89’
Tuncer Duhan Aksu
Dries Saddiki
65’
Thuram
Erencan Yardimci
83’
Halil Akbunar
Gokcan Kaya
Cầu thủ dự bị
Melih Akyuz
Hasan Kilic
Ali Suhan Demirel
Endri Cekici
Ali Emre Yanar
Gorkem Bitin
Sadik Ciftpinar
Berkay Sulungoz
Adnan Aktas
Abdoulay Diaby
Hasan Emre Yesilyurt
Erdem Ozgenc
Dries Saddiki
Ibrahim Akdag
Selim Dilli
Gokcan Kaya
Berat Kalkan
Burak Ogur
Erdem Cetinkaya
Erencan Yardimci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26/08 - 2023
24/01 - 2024

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X