Thứ Sáu, 04/04/2025
Mamadou Fall (Kiến tạo: Stephane Bahoken)
13
Mamadou Fall
22
Francisco Calvo (Kiến tạo: Alejandro Pozuelo)
30
Mahir Emreli
39
Mahir Emreli (Thay: Robert Muric)
39
Mame Biram Diouf (Kiến tạo: Guilherme)
45+6'
Fabiano Silva
59
Marlos Moreno
60
Haris Hajradinovic (Thay: Mickael Tirpan)
61
Mounir Chouiar (Thay: Mustafa Eskihellac)
61
Konrad Michalak (Thay: Marlos Moreno)
64
Bruno Paz (Thay: Alejandro Pozuelo)
64
Florent Hadergjonaj (Thay: Fabiano Silva)
72
Domagoj Pavicic (Thay: Mame Biram Diouf)
89
Cebrail Karayel (Thay: Soner Dikmen)
90

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Konyaspor

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Konyaspor
Konyaspor
59 Kiểm soát bóng 41
12 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 23
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Konyaspor

Kasimpasa (4-3-3): Gunay Guvenc (27), Fabiano (2), Ryan Donk (4), Tarkan Serbest (15), Mortadha Ben Ouanes (12), Mickael Tirpan (24), Aytac Kara (35), Valentin Eysseric (13), Mustafa Eskihellac (25), Stephane Bahoken (19), Mamadou Fall (7)

Konyaspor (4-4-2): Ibrahim Sehic (13), Ahmet Oguz (22), Ugurcan Yazgili (5), Francisco Calvo (15), Guilherme (12), Robert Muric (11), Andreas Bouchalakis (32), Soner Dikmen (14), Marlos Moreno (70), Mame Diouf (99), Alejandro Pozuelo (24)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-3-3
27
Gunay Guvenc
2
Fabiano
4
Ryan Donk
15
Tarkan Serbest
12
Mortadha Ben Ouanes
24
Mickael Tirpan
35
Aytac Kara
13
Valentin Eysseric
25
Mustafa Eskihellac
19
Stephane Bahoken
7
Mamadou Fall
24
Alejandro Pozuelo
99
Mame Diouf
70
Marlos Moreno
14
Soner Dikmen
32
Andreas Bouchalakis
11
Robert Muric
12
Guilherme
15
Francisco Calvo
5
Ugurcan Yazgili
22
Ahmet Oguz
13
Ibrahim Sehic
Konyaspor
Konyaspor
4-4-2
Thay người
61’
Mickael Tirpan
Haris Hajradinovic
39’
Robert Muric
Mahir Emreli
61’
Mustafa Eskihellac
Mounir Chouiar
64’
Marlos Moreno
Konrad Michalak
72’
Fabiano Silva
Florent Hadergjonaj
64’
Alejandro Pozuelo
Bruno Paz
89’
Mame Biram Diouf
Domagoj Pavicic
90’
Soner Dikmen
Cebrail Karayel
Cầu thủ dự bị
Erdem Canpolat
Erhan Erenturk
Tunay Torun
Metehan Mert
Florent Hadergjonaj
Yasir Subasi
Ali Suhan Demirel
Domagoj Pavicic
Haris Hajradinovic
Mahir Emreli
Mounir Chouiar
Kahraman Demirtas
Ahmet Engin
Mehmet Ali Buyuksayar
Gökhan Gul
Konrad Michalak
Mickael Malsa
Bruno Paz
Yasin Ozcan
Cebrail Karayel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/08 - 2013
08/02 - 2014
25/10 - 2014
13/12 - 2015
28/09 - 2021
19/02 - 2022
29/10 - 2022
23/04 - 2023
25/11 - 2023
13/04 - 2024
10/08 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X