Thứ Năm, 03/04/2025
Joshua King (Kiến tạo: Ferdi Kadioglu)
8
Hasan Emre Yesilyurt
16
Florent Hadergjonaj
21
Enner Valencia (Kiến tạo: Lincoln)
33
Ferdi Kadioglu
42
Haris Hajradinovic
42
Emre Mor (Kiến tạo: Enner Valencia)
45+3'
Turgay Gemicibasi (Thay: Bersant Celina)
46
Stephane Bahoken
54
Enner Valencia (Kiến tạo: Joshua King)
58
Ahmet Engin (Thay: Stephane Bahoken)
61
Diego Rossi (Thay: Ferdi Kadioglu)
68
Miguel Crespo (Thay: Willian Arao)
68
Arda Guler (Thay: Enner Valencia)
68
Serdar Dursun (Thay: Joshua King)
77
Luan Peres (Thay: Emre Mor)
77
Yunus Malli (Thay: Valentin Eysseric)
77
Berat Kalkan (Thay: Mamadou Fall)
77
Yasin Ozcan (Thay: Aytac Kara)
82
Arda Guler (Kiến tạo: Miguel Crespo)
86
Arda Guler (Kiến tạo: Serdar Dursun)
90+2'

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Fenerbahce
Fenerbahce
28 Kiểm soát bóng 72
18 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Fenerbahce

Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Daniel Graovac (6), Hasan Emre Yesilyurt (80), Raoul Petretta (28), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Bersant Celina (59), Stephane Bahoken (19)

Fenerbahce (4-4-2): Altay Bayindir (1), Bright Osayi-Samuel (21), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Ferdi Kadioglu (7), Emre Mor (99), Miha Zajc (26), Willian Arao (5), Lincoln (18), Enner Valencia (13), Joshua King (15)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
1
Ertugrul Taskiran
94
Florent Hadergjonaj
6
Daniel Graovac
80
Hasan Emre Yesilyurt
28
Raoul Petretta
35
Aytac Kara
7
Mamadou Fall
10
Haris Hajradinovic
13
Valentin Eysseric
59
Bersant Celina
19
Stephane Bahoken
15
Joshua King
13 2
Enner Valencia
18
Lincoln
5
Willian Arao
26
Miha Zajc
99
Emre Mor
7
Ferdi Kadioglu
41
Attila Szalai
2
Gustavo Henrique
21
Bright Osayi-Samuel
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
4-4-2
Thay người
46’
Bersant Celina
Turgay Gemicibasi
68’
Enner Valencia
Arda Guler
61’
Stephane Bahoken
Ahmet Engin
68’
Willian Arao
Miguel Crespo
77’
Valentin Eysseric
Yunus Malli
68’
Ferdi Kadioglu
Diego Rossi
77’
Mamadou Fall
Berat Kalkan
77’
Emre Mor
Luan Peres
82’
Aytac Kara
Yasin Ozcan
77’
Joshua King
Serdar Dursun
Cầu thủ dự bị
Yunus Malli
Arda Guler
Berat Kalkan
Luan Peres
Erdem Cetinkaya
Ertugrul Cetin
Feyzi Yildirim
Mauricio Lemos
Turgay Gemicibasi
Serdar Dursun
Tunay Torun
Bruma
Yasin Ozcan
Miguel Crespo
Ahmet Engin
Diego Rossi
Ali Suhan Demirel
Ismail Yuksek
Erdem Canpolat
Burak Kapacak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2013
15/09 - 2013
17/02 - 2014
14/09 - 2015
14/02 - 2016
Giao hữu
19/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/10 - 2021
01/03 - 2022
16/08 - 2022
29/01 - 2023
08/10 - 2023
24/02 - 2024
15/09 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
10/01 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X