![]() Joshua King (Kiến tạo: Ferdi Kadioglu) 8 | |
![]() Hasan Emre Yesilyurt 16 | |
![]() Florent Hadergjonaj 21 | |
![]() Enner Valencia (Kiến tạo: Lincoln) 33 | |
![]() Ferdi Kadioglu 42 | |
![]() Haris Hajradinovic 42 | |
![]() Emre Mor (Kiến tạo: Enner Valencia) 45+3' | |
![]() Turgay Gemicibasi (Thay: Bersant Celina) 46 | |
![]() Stephane Bahoken 54 | |
![]() Enner Valencia (Kiến tạo: Joshua King) 58 | |
![]() Ahmet Engin (Thay: Stephane Bahoken) 61 | |
![]() Diego Rossi (Thay: Ferdi Kadioglu) 68 | |
![]() Miguel Crespo (Thay: Willian Arao) 68 | |
![]() Arda Guler (Thay: Enner Valencia) 68 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Joshua King) 77 | |
![]() Luan Peres (Thay: Emre Mor) 77 | |
![]() Yunus Malli (Thay: Valentin Eysseric) 77 | |
![]() Berat Kalkan (Thay: Mamadou Fall) 77 | |
![]() Yasin Ozcan (Thay: Aytac Kara) 82 | |
![]() Arda Guler (Kiến tạo: Miguel Crespo) 86 | |
![]() Arda Guler (Kiến tạo: Serdar Dursun) 90+2' |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Fenerbahce
số liệu thống kê

Kasimpasa

Fenerbahce
28 Kiểm soát bóng 72
18 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Fenerbahce
Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Daniel Graovac (6), Hasan Emre Yesilyurt (80), Raoul Petretta (28), Aytac Kara (35), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Bersant Celina (59), Stephane Bahoken (19)
Fenerbahce (4-4-2): Altay Bayindir (1), Bright Osayi-Samuel (21), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Ferdi Kadioglu (7), Emre Mor (99), Miha Zajc (26), Willian Arao (5), Lincoln (18), Enner Valencia (13), Joshua King (15)

Kasimpasa
4-1-4-1
1
Ertugrul Taskiran
94
Florent Hadergjonaj
6
Daniel Graovac
80
Hasan Emre Yesilyurt
28
Raoul Petretta
35
Aytac Kara
7
Mamadou Fall
10
Haris Hajradinovic
13
Valentin Eysseric
59
Bersant Celina
19
Stephane Bahoken
15
Joshua King
13 2
Enner Valencia
18
Lincoln
5
Willian Arao
26
Miha Zajc
99
Emre Mor
7
Ferdi Kadioglu
41
Attila Szalai
2
Gustavo Henrique
21
Bright Osayi-Samuel
1
Altay Bayindir

Fenerbahce
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Bersant Celina Turgay Gemicibasi | 68’ | Enner Valencia Arda Guler |
61’ | Stephane Bahoken Ahmet Engin | 68’ | Willian Arao Miguel Crespo |
77’ | Valentin Eysseric Yunus Malli | 68’ | Ferdi Kadioglu Diego Rossi |
77’ | Mamadou Fall Berat Kalkan | 77’ | Emre Mor Luan Peres |
82’ | Aytac Kara Yasin Ozcan | 77’ | Joshua King Serdar Dursun |
Cầu thủ dự bị | |||
Yunus Malli | Arda Guler | ||
Berat Kalkan | Luan Peres | ||
Erdem Cetinkaya | Ertugrul Cetin | ||
Feyzi Yildirim | Mauricio Lemos | ||
Turgay Gemicibasi | Serdar Dursun | ||
Tunay Torun | Bruma | ||
Yasin Ozcan | Miguel Crespo | ||
Ahmet Engin | Diego Rossi | ||
Ali Suhan Demirel | Ismail Yuksek | ||
Erdem Canpolat | Burak Kapacak |
Nhận định Kasimpasa vs Fenerbahce
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại