![]() Mario Grgic 11 | |
![]() Alin Roman 32 | |
![]() Dardan Shabanhaxhaj 35 | |
![]() Alin Roman (Kiến tạo: Marco Stark) 36 | |
![]() Stefan Feiertag (Kiến tạo: Alin Roman) 40 | |
![]() Meletios Miskovic (Thay: Mohamed Kone) 46 | |
![]() Winfred Amoah (Thay: Karlo Lalic) 46 | |
![]() Bojan Mustecic (Thay: Alin Roman) 60 | |
![]() Philipp Schellnegger (Thay: Wale Musa Alli) 60 | |
![]() Lukas Deinhofer 62 | |
![]() Dino Kovacec (Thay: Lukas Deinhofer) 64 | |
![]() Antonio Luci Sokcevic (Thay: Levan Eloshvili) 72 | |
![]() John Frederiksen (Thay: Thomas Mayer) 77 | |
![]() Marco Stark 78 | |
![]() Mario Vojkovic (Thay: Can Kurt) 78 | |
![]() Meletios Miskovic 82 | |
![]() Valdir (Thay: Tobias Mandler) 86 | |
![]() Christopher Giuliani 90+3' |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs Amstetten
số liệu thống kê

Kapfenberger SV

Amstetten
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 32
2 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs Amstetten
Kapfenberger SV (4-4-2): Christopher Giuliani (1), Mario Grgic (4), Dardan Shabanhaxhaj (19), Mohamed Kone (20), Matthias Puschl (8), Christoph Pichorner (27), Levan Eloshvili (11), Karlo Lalic (30), Marko Iharos (42), David Heindl (40), Tobias Mandler (38)
Amstetten (4-4-2): Dennis Verwuester (28), Can Kurt (6), Marco Stark (30), Sebastian Leimhofer (7), Lukas Deinhofer (12), Alin Roman (10), Sebastian Dirnberger (27), Philipp Offenthaler (15), Thomas Mayer (33), Stefan Feiertag (18), Wale Musa Alli (16)

Kapfenberger SV
4-4-2
1
Christopher Giuliani
4
Mario Grgic
19
Dardan Shabanhaxhaj
20
Mohamed Kone
8
Matthias Puschl
27
Christoph Pichorner
11
Levan Eloshvili
30
Karlo Lalic
42
Marko Iharos
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
16
Wale Musa Alli
18
Stefan Feiertag
33
Thomas Mayer
15
Philipp Offenthaler
27
Sebastian Dirnberger
10
Alin Roman
12
Lukas Deinhofer
7
Sebastian Leimhofer
30
Marco Stark
6
Can Kurt
28
Dennis Verwuester

Amstetten
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Mohamed Kone Meletios Miskovic | 60’ | Alin Roman Bojan Mustecic |
46’ | Karlo Lalic Winfred Amoah | 60’ | Wale Musa Alli Philipp Schellnegger |
72’ | Levan Eloshvili Antonio Luci Sokcevic | 64’ | Lukas Deinhofer Dino Kovacec |
86’ | Tobias Mandler Valdir | 77’ | Thomas Mayer John Frederiksen |
78’ | Can Kurt Mario Vojkovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Meletios Miskovic | Stefan Goldnagl | ||
Antonio Luci Sokcevic | John Frederiksen | ||
Winfred Amoah | Mario Vojkovic | ||
Valdir | Bojan Mustecic | ||
Lukas Walchhuetter | Dino Kovacec | ||
Nemanja Zikic | David Affengruber | ||
Patrick Krenn | Philipp Schellnegger |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | B T T B T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 4 | 12 | 6 | -4 | 24 | B B T H B |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại