Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Kapfenberger SV vs Amstetten hôm nay 12-05-2024

Giải Hạng 2 Áo - CN, 12/5

Kết thúc

Kapfenberger SV

Kapfenberger SV

4 : 2

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 1-2
CN, 15:30 12/05/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Áo
Franz-Fekete Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Tobias Mandler
5
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Stefan Radulovic)
13
Lukas Deinhofer
35
Lukas Deinhofer
41
David Heindl
45
Julian Tomka (Thay: Marcel Monsberger)
46
(Pen) Niklas Szerencsi
47
Sebastian Dirnberger
54
Silvio Apollonio (Thay: Stefan Radulovic)
57
Atsushi Zaizen (Thay: Dominik Weixelbraun)
57
Burak Yilmaz (Thay: Niels Hahn)
57
Tiba
64
Philipp Offenthaler
65
Sebastian Leimhofer (Thay: Philipp Seidl)
66
Nemanja Zikic (Thay: Meletios Miskovic)
74
Can Kurt (Thay: Angelo Gattermayer)
76
Alexander Hofleitner (Kiến tạo: Tobias Mandler)
80
Marcel Kopeinig (Thay: Alexander Hofleitner)
85
Maximilian Hofer (Thay: Tiba)
85
Sebastian Leimhofer
90+6'

Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs Amstetten

số liệu thống kê
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
Amstetten
Amstetten
61 Kiểm soát bóng 39
4 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 10
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs Amstetten

Kapfenberger SV (4-3-3): Marvin Wieser (36), Lucho (28), Christoph Pichorner (27), Philipp Seidl (22), Niklas Szerencsi (19), Meletios Miskovic (5), David Heindl (40), Tobias Mandler (38), Tiba (20), Alexander Hofleitner (9), Florian Haxha (32)

Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuster (28), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Stefan Radulovic (66), Leon Fust (78), Niels Hahn (8), Marco Alessandro Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (47), Angelo Gattermayer (74), Marcel Monsberger (29)

Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
4-3-3
36
Marvin Wieser
28
Lucho
27
Christoph Pichorner
22
Philipp Seidl
19
Niklas Szerencsi
5
Meletios Miskovic
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
20
Tiba
9
Alexander Hofleitner
32
Florian Haxha
29
Marcel Monsberger
74
Angelo Gattermayer
47
Dominik Weixelbraun
44
Marco Alessandro Sulzner
8
Niels Hahn
78
Leon Fust
66
Stefan Radulovic
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
28
Dennis Verwuster
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
66’
Philipp Seidl
Sebastian Leimhofer
46’
Marcel Monsberger
Julian Tomka
74’
Meletios Miskovic
Nemanja Zikic
57’
Niels Hahn
Burak Yilmaz
85’
Alexander Hofleitner
Marcel Kopeinig
57’
Stefan Radulovic
Silvio Apollonio
85’
Tiba
Maximilian Hofer
57’
Dominik Weixelbraun
Atsushi Zaizen
76’
Angelo Gattermayer
Can Kurt
Cầu thủ dự bị
Tarik Karic
Thomas Willersberger
Marcel Kopeinig
Julian Tomka
Nemanja Zikic
Can Kurt
Maximilian Hofer
Burak Yilmaz
Sebastian Leimhofer
Fabian Palzer
Maximilian Jus
Silvio Apollonio
Lukas Walchhutter
Atsushi Zaizen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
01/10 - 2021
18/04 - 2022
22/07 - 2022
07/04 - 2023
27/10 - 2023
12/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Kapfenberger SV

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X