![]() (og) Tobias Mandler 5 | |
![]() Marcel Monsberger (Kiến tạo: Stefan Radulovic) 13 | |
![]() Lukas Deinhofer 35 | |
![]() Lukas Deinhofer 41 | |
![]() David Heindl 45 | |
![]() Julian Tomka (Thay: Marcel Monsberger) 46 | |
![]() (Pen) Niklas Szerencsi 47 | |
![]() Sebastian Dirnberger 54 | |
![]() Silvio Apollonio (Thay: Stefan Radulovic) 57 | |
![]() Atsushi Zaizen (Thay: Dominik Weixelbraun) 57 | |
![]() Burak Yilmaz (Thay: Niels Hahn) 57 | |
![]() Tiba 64 | |
![]() Philipp Offenthaler 65 | |
![]() Sebastian Leimhofer (Thay: Philipp Seidl) 66 | |
![]() Nemanja Zikic (Thay: Meletios Miskovic) 74 | |
![]() Can Kurt (Thay: Angelo Gattermayer) 76 | |
![]() Alexander Hofleitner (Kiến tạo: Tobias Mandler) 80 | |
![]() Marcel Kopeinig (Thay: Alexander Hofleitner) 85 | |
![]() Maximilian Hofer (Thay: Tiba) 85 | |
![]() Sebastian Leimhofer 90+6' |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs Amstetten
số liệu thống kê

Kapfenberger SV

Amstetten
61 Kiểm soát bóng 39
4 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 10
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs Amstetten
Kapfenberger SV (4-3-3): Marvin Wieser (36), Lucho (28), Christoph Pichorner (27), Philipp Seidl (22), Niklas Szerencsi (19), Meletios Miskovic (5), David Heindl (40), Tobias Mandler (38), Tiba (20), Alexander Hofleitner (9), Florian Haxha (32)
Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuster (28), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Stefan Radulovic (66), Leon Fust (78), Niels Hahn (8), Marco Alessandro Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (47), Angelo Gattermayer (74), Marcel Monsberger (29)

Kapfenberger SV
4-3-3
36
Marvin Wieser
28
Lucho
27
Christoph Pichorner
22
Philipp Seidl
19
Niklas Szerencsi
5
Meletios Miskovic
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
20
Tiba
9
Alexander Hofleitner
32
Florian Haxha
29
Marcel Monsberger
74
Angelo Gattermayer
47
Dominik Weixelbraun
44
Marco Alessandro Sulzner
8
Niels Hahn
78
Leon Fust
66
Stefan Radulovic
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
28
Dennis Verwuster

Amstetten
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Philipp Seidl Sebastian Leimhofer | 46’ | Marcel Monsberger Julian Tomka |
74’ | Meletios Miskovic Nemanja Zikic | 57’ | Niels Hahn Burak Yilmaz |
85’ | Alexander Hofleitner Marcel Kopeinig | 57’ | Stefan Radulovic Silvio Apollonio |
85’ | Tiba Maximilian Hofer | 57’ | Dominik Weixelbraun Atsushi Zaizen |
76’ | Angelo Gattermayer Can Kurt |
Cầu thủ dự bị | |||
Tarik Karic | Thomas Willersberger | ||
Marcel Kopeinig | Julian Tomka | ||
Nemanja Zikic | Can Kurt | ||
Maximilian Hofer | Burak Yilmaz | ||
Sebastian Leimhofer | Fabian Palzer | ||
Maximilian Jus | Silvio Apollonio | ||
Lukas Walchhutter | Atsushi Zaizen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại