![]() Dillon Solomons (Thay: Reeve Frosler) 8 | |
![]() Menzi Alson Masuku (Thay: Kabelo Mahlasela) 46 | |
![]() Christian Saile Basomboli (Thay: Bonfils-Caleb Bimenyimana) 55 | |
![]() Siphesihle Msomi (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 58 | |
![]() Tebogo Potsane (Thay: Levy Mashiane) 59 | |
![]() Sifiso Hlanti (Kiến tạo: Keagan Dolly) 60 | |
![]() Sera Motebang (Thay: Mxolisi Macuphu) 71 | |
![]() Shaune Mokete Mogaila (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 72 | |
![]() Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: Keagan Dolly) 74 | |
![]() Phathutshedzo Nange (Thay: M Shabalala) 74 | |
![]() Sifiso Hlanti 80 | |
![]() Shaune Mokete Mogaila 83 | |
![]() Ashley Du Preez (Kiến tạo: Christian Saile Basomboli) 85 |
Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs Royal AM
số liệu thống kê

Kaizer Chiefs

Royal AM
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 29
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kaizer Chiefs vs Royal AM
Thay người | |||
8’ | Reeve Frosler Dillon Solomons | 46’ | Kabelo Mahlasela Menzi Alson Masuku |
55’ | Bonfils-Caleb Bimenyimana Christian Saile Basomboli | 58’ | Sbusiso Victor Magaqa Siphesihle Msomi |
74’ | M Shabalala Phathutshedzo Nange | 59’ | Levy Mashiane Tebogo Potsane |
74’ | Keagan Dolly Kgaogelo Rathete Sekgota | 71’ | Mxolisi Macuphu Sera Motebang |
72’ | Jeffrey Mzwandile Dlamini Shaune Mokete Mogaila |
Cầu thủ dự bị | |||
Itumeleng Khune | Siphesihle Msomi | ||
Zitha Kwinika | Menzi Alson Masuku | ||
Phathutshedzo Nange | Sera Motebang | ||
Sabelo Radebe | Tebogo Potsane | ||
Samkelo Zwane | Cyril Thato Lingwati | ||
Kgaogelo Rathete Sekgota | Shaune Mokete Mogaila | ||
Dillon Solomons | Xolani Ngcobo | ||
Wandile Duba | Ruzaigh Gamildien | ||
Christian Saile Basomboli | Domingues |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại