![]() (Pen) Dadi Mouaki 55 | |
![]() Dadi Mouaki 63 | |
![]() Abdeljalil Saad 69 | |
![]() Benamar Benali 90 | |
![]() (Pen) Oussama Bellatreche 90+10' |
Thống kê trận đấu JS Saoura vs JS Kabylie
số liệu thống kê
JS Saoura
JS Kabylie
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây JS Saoura
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây JS Kabylie
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 11 | 8 | 1 | 13 | 41 | T T T T H | |
2 | 21 | 10 | 7 | 4 | 16 | 37 | B T H H T | |
3 | 21 | 10 | 6 | 5 | 8 | 36 | H T H T T | |
4 | 20 | 8 | 9 | 3 | 9 | 33 | H T B T H | |
5 | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | B B T T B | |
6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | H T H H T | |
7 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H T B H | |
8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | B T H T B | |
9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -2 | 28 | T T B T B | |
10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -1 | 26 | H H B H B | |
11 | 21 | 7 | 3 | 11 | -6 | 24 | T B B B T | |
12 | 21 | 6 | 6 | 9 | -11 | 24 | B B T H B | |
13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -2 | 21 | H H B B H | |
14 | 21 | 5 | 6 | 10 | -8 | 21 | B T B T H | |
15 | 21 | 3 | 9 | 9 | -8 | 18 | H B T B H | |
16 | 21 | 3 | 9 | 9 | -13 | 18 | B H B H B | |
17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -8 | 13 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại