Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs Helmond Sport hôm nay 28-11-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 28/11

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

4 : 1

Helmond Sport

Helmond Sport

Hiệp một: 0-1
T3, 02:00 28/11/2023
Vòng 15 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Mika Godts
21
Mees Kreekels
29
Mees Kreekels
31
Flor Van Den Eynden
37
David Kalokoh (Thay: Olaf Gorter)
46
Elmo Lieftink (Thay: Haakon Lorentzen)
46
Jaydon Banel (Kiến tạo: Mika Godts)
47
Mika Godts (Kiến tạo: Gaston Avilla)
59
Rida Chahid (Thay: Mika Godts)
62
Anthony van den Hurk (Thay: Michel Ludwig)
63
Raphael Sarfo (Thay: Nassef Chourak)
78
Alvaro Marin (Thay: Martijn Kaars)
84
Joseph Amuzu (Thay: Giannis-Fivos Botos)
85
Peter van Ooijen (Thay: Arno Van Keilegom)
85
Nick Verschuren (Thay: Oualid Agougil)
86
Stanis Idumbo Muzambo (Kiến tạo: Raphael Sarfo)
89
Jaydon Banel (Kiến tạo: Raphael Sarfo)
90+2'

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Helmond Sport

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
Helmond Sport
Helmond Sport
62 Kiểm soát bóng 38
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Helmond Sport

Jong Ajax (4-3-3): Tommy Setford (1), Tristan Gooijer (2), Olivier Aertssen (3), Gaston Avila (4), Oualid Agougil (5), Nassef Chourak (10), Julian Brandes (6), Olaf Gorter (8), Jaydon Banel (7), Stanis Idumbo-Muzambo (9), Mika Godts (11)

Helmond Sport (4-1-3-2): Wouter van der Steen (1), Bram van Vlerken (2), Flor Van Den Eynden (3), Pius Kratschmer (4), Mees Kreekels (28), Michel Simon Ludwig (6), Arno Van Keilegom (10), Giannis-Fivos Botos (19), Joeri Schroijen (24), Martijn Kaars (9), Hakon Holmefjord Lorentzen (8)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Tommy Setford
2
Tristan Gooijer
3
Olivier Aertssen
4
Gaston Avila
5
Oualid Agougil
10
Nassef Chourak
6
Julian Brandes
8
Olaf Gorter
7 2
Jaydon Banel
9
Stanis Idumbo-Muzambo
11
Mika Godts
8
Hakon Holmefjord Lorentzen
9
Martijn Kaars
24
Joeri Schroijen
19
Giannis-Fivos Botos
10
Arno Van Keilegom
6
Michel Simon Ludwig
28
Mees Kreekels
4
Pius Kratschmer
3
Flor Van Den Eynden
2
Bram van Vlerken
1
Wouter van der Steen
Helmond Sport
Helmond Sport
4-1-3-2
Thay người
46’
Olaf Gorter
David Kalokoh
46’
Haakon Lorentzen
Elmo Lieftink
62’
Mika Godts
Rida Chahid
63’
Michel Ludwig
Anthony Van den Hurk
78’
Nassef Chourak
Raphael Sarfo
84’
Martijn Kaars
Alvaro Marin
86’
Oualid Agougil
Nick Verschuren
85’
Giannis-Fivos Botos
Joseph Amuzu
85’
Arno Van Keilegom
Peter Van Ooijen
Cầu thủ dự bị
Tom De Graaff
Michael Chacon
Raphael Sarfo
Robin Mantel
Rida Chahid
Anthony Van den Hurk
David Kalokoh
Alvaro Marin
Nick Verschuren
Joseph Amuzu
Gerald Alders
Peter Van Ooijen
Rico Speksnijder
Elmo Lieftink
Lucas Vankerkhoven
Gabriel Culhaci
Doke Schmidt
Ramon Ten Hove

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
21/12 - 2021
21/12 - 2021
08/10 - 2022
28/01 - 2023
28/11 - 2023
20/04 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X