Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Michy Batshuayi
18
Irfan Kahveci (Kiến tạo: Emre Mor)
37
Jetmir Topalli
47
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Irfan Kahveci)
49
Patrick Ebert (Thay: Mehmet Yesil)
59
Serdar Aziz
64
Lincoln (Thay: Ezgjan Alioski)
66
Enner Valencia (Thay: Joao Pedro)
66
Bright Osayi-Samuel (Thay: Emre Mor)
66
Jetmir Topalli (Kiến tạo: Muammer Sarikaya)
67
Miguel Crespo (Thay: Miha Zajc)
75
Patrick Ebert
77
Emir Gultekin (Thay: Muammer Sarikaya)
83
Enner Valencia (Kiến tạo: Michy Batshuayi)
86
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Enner Valencia)
88
Ismail Yuksek (Thay: Irfan Kahveci)
89

Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Istanbulspor
Istanbulspor
Fenerbahce
Fenerbahce
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
7 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Fenerbahce

Istanbulspor (5-4-1): David Jensen (1), Oguzhan Berber (13), Mehmet Yesil (4), Okan Erdogan (23), Adi Mehremic (88), Ali Yasar (66), Jetmir Topalli (98), Melih Kabasakal (57), Muammer Sarikaya (24), Valon Ethemi (27), Ibrahim Yilmaz (9)

Fenerbahce (4-4-2): Altay Bayindir (1), Ferdi Kadioglu (7), Serdar Aziz (4), Attila Szalai (41), Ezgjan Alioski (6), Irfan Kahveci (17), Willian Arao (5), Miha Zajc (26), Emre Mor (99), Michy Batshuayi (23), Joao Pedro (20)

Istanbulspor
Istanbulspor
5-4-1
1
David Jensen
13
Oguzhan Berber
4
Mehmet Yesil
23
Okan Erdogan
88
Adi Mehremic
66
Ali Yasar
98 2
Jetmir Topalli
57
Melih Kabasakal
24
Muammer Sarikaya
27
Valon Ethemi
9
Ibrahim Yilmaz
20
Joao Pedro
23 3
Michy Batshuayi
99
Emre Mor
26
Miha Zajc
5
Willian Arao
17
Irfan Kahveci
6
Ezgjan Alioski
41
Attila Szalai
4
Serdar Aziz
7
Ferdi Kadioglu
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
4-4-2
Thay người
59’
Mehmet Yesil
Patrick Ebert
66’
Joao Pedro
Enner Valencia
83’
Muammer Sarikaya
Emir Kaan Gultekin
66’
Ezgjan Alioski
Lincoln
66’
Emre Mor
Bright Osayi-Samuel
75’
Miha Zajc
Miguel Crespo
89’
Irfan Kahveci
Ismail Yuksek
Cầu thủ dự bị
Alp Arda
Arda Guler
Kagan Miray Bagis
Enner Valencia
Tuncer Duhan Aksu
Joshua King
Kristal Abazaj
Lincoln
Aldin Cajic
Serdar Dursun
Vefa Temel
Bright Osayi-Samuel
Emir Kaan Gultekin
Miguel Crespo
Patrick Ebert
Ismail Yuksek
Demeaco Duhaney
Irfan Can Egribayat
Sindri Guri
Yigit Efe Demir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/10 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
21/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/04 - 2023
26/05 - 2024

Thành tích gần đây Istanbulspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X