Chủ Nhật, 06/04/2025
Krzysztof Piatek (Kiến tạo: Deniz Turuc)
16
Sergio Cordova (Kiến tạo: Loide Augusto)
26
Onur Ergun
36
Jure Balkovec
39
Krzysztof Piatek
40
Furkan Bayir (Thay: Nuno Lima)
43
(Pen) Jure Balkovec
45+3'
Joao Figueiredo (Kiến tạo: Jerome Opoku)
54
Berat Ozdemir (Thay: Onur Ergun)
60
Serdar Dursun (Thay: Yusuf Ozdemir)
65
Gaius Makouta (Thay: Nicolas Janvier)
65
Hamza Gureler (Thay: Ousseynou Ba)
65
Serdar Gurler (Thay: Davidson)
65
Rony Lopes (Thay: Sergio Cordova)
79
Philippe Keny (Thay: Joao Figueiredo)
79
Dimitrios Pelkas (Thay: Krzysztof Piatek)
79
Serdar Gurler
82
Deniz Turuc
90+1'
Fidan Aliti
90+4'
Omer Ali Sahiner
90+4'
Richard
90+4'
Serdar Gurler (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas)
90+5'

Thống kê trận đấu Istanbul Basaksehir vs Alanyaspor

số liệu thống kê
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
Alanyaspor
Alanyaspor
45 Kiểm soát bóng 55
19 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Istanbul Basaksehir vs Alanyaspor

Istanbul Basaksehir (4-5-1): Muhammed Sengezer (16), Leo Duarte (5), Ousseynou Ba (27), Jerome Opoku (3), Omer Ali Sahiner (42), Deniz Turuc (23), Joao Figueiredo (25), Onur Ergun (4), Berkay Ozcan (10), Davidson (91), Krzysztof Piątek (9)

Alanyaspor (4-2-3-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Nuno Lima (3), Fidan Aliti (5), Jure Balkovec (29), Richard (25), Nicolas Janvier (17), Loide Antonio Augusto (27), Efecan Karaca (7), Yusuf Ozdemir (88), Sergio Cordova (9)

Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
4-5-1
16
Muhammed Sengezer
5
Leo Duarte
27
Ousseynou Ba
3
Jerome Opoku
42
Omer Ali Sahiner
23
Deniz Turuc
25
Joao Figueiredo
4
Onur Ergun
10
Berkay Ozcan
91
Davidson
9
Krzysztof Piątek
9
Sergio Cordova
88
Yusuf Ozdemir
7
Efecan Karaca
27
Loide Antonio Augusto
17
Nicolas Janvier
25
Richard
29
Jure Balkovec
5
Fidan Aliti
3
Nuno Lima
94
Florent Hadergjonaj
1
Ertugrul Taskiran
Alanyaspor
Alanyaspor
4-2-3-1
Thay người
60’
Onur Ergun
Berat Ozdemir
43’
Nuno Lima
Furkan Bayir
65’
Ousseynou Ba
Hamza Gureler
65’
Yusuf Ozdemir
Serdar Dursun
65’
Davidson
Serdar Gürler
65’
Nicolas Janvier
Gaius Makouta
79’
Krzysztof Piatek
Dimitris Pelkas
79’
Sergio Cordova
Rony Lopes
79’
Joao Figueiredo
Philippe Keny
Cầu thủ dự bị
Deniz Dilmen
Yusuf Karagoz
Volkan Babacan
Furkan Bayir
Hamza Gureler
Serdar Dursun
Emre Kaplan
Fatih Aksoy
Lucas Lima
Buluthan Bulut
Dimitris Pelkas
Ismail Zehir
Berat Ozdemir
Gaius Makouta
Serdar Gürler
Umit Akdag
Philippe Keny
Veysel Karani Unal
Rony Lopes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/08 - 2021
08/01 - 2022
03/09 - 2022
04/03 - 2023
15/08 - 2023
18/08 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Alanyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939T B T B T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X