Chủ Nhật, 06/04/2025
Morgan Whittaker (Kiến tạo: Luke Cundle)
7
Mustapha Bundu (Thay: Ryan Hardie)
19
Mickel Miller
28
Massimo Luongo
32
(og) Bali Mumba
45+1'
George Hirst (Kiến tạo: Leif Davis)
54
Ben Waine
60
Ben Waine (Thay: Mickel Miller)
60
Bali Mumba
62
Marcus Harness (Thay: Nathan Broadhead)
65
Jack Taylor (Thay: Massimo Luongo)
65
Luke Woolfenden
66
Brandon Williams
68
George Edmundson
74
Joe Edwards (Thay: Finn Azaz)
77
Kayden Jackson (Thay: Omari Hutchinson)
77
Dane Scarlett (Thay: George Hirst)
77
Harry Clarke
83
Harry Clarke (Thay: Conor Chaplin)
83
Marcus Harness
86
Joe Edwards (Kiến tạo: Bali Mumba)
90+1'

Thống kê trận đấu Ipswich Town vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Ipswich Town
Ipswich Town
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
54 Kiểm soát bóng 46
5 Phạm lỗi 4
15 Ném biên 13
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ipswich Town vs Plymouth Argyle

Tất cả (31)
90+1'

Bali Mumba đã kiến tạo thành bàn thắng.

90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' G O O O A A L - Joe Edwards đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Joe Edwards đã trúng mục tiêu!

86' G O O O A A L - Marcus Harness đã nhắm đúng mục tiêu!

G O O O A A L - Marcus Harness đã nhắm đúng mục tiêu!

86' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

83'

Conor Chaplin rời sân và được thay thế bởi Harry Clarke.

83'

Conor Chaplin sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.

77'

George Hirst rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.

77'

Omari Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.

74' George Edmundson nhận thẻ vàng.

George Edmundson nhận thẻ vàng.

68' Thẻ vàng dành cho Brandon Williams.

Thẻ vàng dành cho Brandon Williams.

66' Thẻ vàng dành cho Luke Woolfenden.

Thẻ vàng dành cho Luke Woolfenden.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Marcus Harness.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Massimo Luongo rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.

62' Thẻ vàng dành cho Bali Mumba.

Thẻ vàng dành cho Bali Mumba.

54'

Leif Davis đã hỗ trợ ghi bàn.

60'

Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

60'

Mickel Miller sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Ipswich Town vs Plymouth Argyle

Ipswich Town (4-2-3-1): Vaclav Hladky (31), Brandon Williams (18), Luke Woolfenden (6), George Edmundson (4), Leif Davis (3), Massimo Luongo (25), Sam Morsy (5), Omari Hutchinson (20), Conor Chaplin (10), Nathan Broadhead (33), George Hirst (27)

Plymouth Argyle (4-3-3): Michael Cooper (1), Kaine Kesler-Hayden (29), Dan Scarr (6), Lewis Gibson (17), Mikel Miller (14), Luke Cundle (28), Adam Randell (20), Finn Azaz (18), Morgan Whittaker (10), Ryan Hardie (9), Bali Mumba (2)

Ipswich Town
Ipswich Town
4-2-3-1
31
Vaclav Hladky
18
Brandon Williams
6
Luke Woolfenden
4
George Edmundson
3
Leif Davis
25
Massimo Luongo
5
Sam Morsy
20
Omari Hutchinson
10
Conor Chaplin
33
Nathan Broadhead
27
George Hirst
2
Bali Mumba
9
Ryan Hardie
10
Morgan Whittaker
18
Finn Azaz
20
Adam Randell
28
Luke Cundle
14
Mikel Miller
17
Lewis Gibson
6
Dan Scarr
29
Kaine Kesler-Hayden
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3
Thay người
65’
Massimo Luongo
Jack Taylor
19’
Ryan Hardie
Mustapha Bundu
77’
Omari Hutchinson
Kayden Jackson
60’
Mickel Miller
Ben Waine
77’
George Hirst
Dane Scarlett
77’
Finn Azaz
Joe Edwards
83’
Conor Chaplin
Harrison Clarke
Cầu thủ dự bị
Christian Walton
Mustapha Bundu
Harrison Clarke
Conor Hazard
Dominic Ball
Macauley Gillesphey
Axel Tuanzebe
Julio Pleguezuelo
Jack Taylor
Matt Butcher
Freddie Ladapo
Lewis Warrington
Marcus Harness
Ben Waine
Kayden Jackson
Jordan Houghton
Dane Scarlett
Joe Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/10 - 2023
02/03 - 2024

Thành tích gần đây Ipswich Town

Premier League
05/04 - 2025
03/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp FA
04/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X