![]() Filipe Soares (Kiến tạo: Rafa Soares) 27 | |
![]() Nelson Oliveira (Kiến tạo: Giannis Konstantelias) 34 | |
![]() Alaixys Romao 39 | |
![]() Douglas Augusto (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) 57 | |
![]() Jose Canas (Thay: Alaixys Romao) 69 | |
![]() Javier Mendoza (Thay: Maximiliano Lovera) 69 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Christos Eleftheriadis) 69 | |
![]() Brandon (Thay: Nelson Oliveira) 71 | |
![]() Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias) 71 | |
![]() Omar El Kaddouri (Thay: Filipe Soares) 72 | |
![]() Tiago Dantas (Thay: Douglas Augusto) 76 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Bandiougou Fadiga) 83 | |
![]() Raman Chibsah (Thay: Seba) 84 | |
![]() Nicolas Quagliata (Thay: Andrija Zivkovic) 85 | |
![]() Zinedine Machach 90+4' |
Thống kê trận đấu Ionikos vs PAOK FC
số liệu thống kê

Ionikos

PAOK FC
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs PAOK FC
Ionikos (4-3-3): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Dmytro Chygrynskiy (16), Hugo Sousa (3), Emanuel Sakic (66), Maximiliano Lovera (34), Alaixys Romao (24), Bandiougou Fadiga (75), Seba (92), Vasilios Mantzis (99), Christos Eleftheriadis (91)
PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Sverrir Ingason (4), Ivan Nasberg (3), Rafa Soares (55), Filipe Soares (50), Stefan Schwab (22), Andrija Zivkovic (14), Douglas Augusto (8), Giannis Konstantelias (65), Nelson Oliveira (9)

Ionikos
4-3-3
94
Lefteris Choutesiotis
22
Georgios Mygas
16
Dmytro Chygrynskiy
3
Hugo Sousa
66
Emanuel Sakic
34
Maximiliano Lovera
24
Alaixys Romao
75
Bandiougou Fadiga
92
Seba
99
Vasilios Mantzis
91
Christos Eleftheriadis
9
Nelson Oliveira
65
Giannis Konstantelias
8
Douglas Augusto
14
Andrija Zivkovic
22
Stefan Schwab
50
Filipe Soares
55
Rafa Soares
3
Ivan Nasberg
4
Sverrir Ingason
23
Joan Sastre
42
Dominik Kotarski

PAOK FC
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Christos Eleftheriadis Nikos Ioannidis | 71’ | Giannis Konstantelias Diego Biseswar |
69’ | Maximiliano Lovera Javier Mendoza | 71’ | Nelson Oliveira Brandon |
69’ | Alaixys Romao Jose Alberto Canas | 72’ | Filipe Soares Omar El Kaddouri |
83’ | Bandiougou Fadiga Zinedine Machach | 76’ | Douglas Augusto Tiago Dantas |
84’ | Seba Raman Chibsah | 85’ | Andrija Zivkovic Nicolas Quagliata Platero |
Cầu thủ dự bị | |||
Armando Perlieshi | Omar El Kaddouri | ||
Konstantinos Tsirigotis | Tiago Dantas | ||
Raman Chibsah | Panagiotis Panagiotou | ||
Fabien Antunes | Giannis Kargas | ||
Zinedine Machach | Zivko Zivkovic | ||
Nikos Ioannidis | Diego Biseswar | ||
Javier Mendoza | Andre Ricardo | ||
Georgios Servilakis | Nicolas Quagliata Platero | ||
Jose Alberto Canas | Brandon |
Nhận định Ionikos vs PAOK FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | T T B H T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -19 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại