Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs Athens hôm nay 22-01-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 22/1

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

1 : 2

Athens

Athens

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 22/01/2023
Vòng 19 - VĐQG Hy Lạp
Neapoli Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bandiougou Fadiga
35
Seba (Kiến tạo: Bandiougou Fadiga)
38
Domagoj Vida
41
Fabien Antunes (Thay: Hugo Sousa)
50
Damian Szymanski
55
Harold Moukoudi
60
Mijat Gacinovic (Thay: Tom van Weert)
62
Paolo Fernandes (Thay: Tom van Weert)
62
Paolo Fernandes (Thay: Damian Szymanski)
63
Mijat Gacinovic (Thay: Damian Szymanski)
63
Giorgos Valerianos
64
Nordin Amrabat
69
Alaixys Romao
69
Steven Zuber (Thay: Nordin Amrabat)
74
Petros Mantalos (Thay: Orbelin Pineda)
74
Simon Rumbullaku (Thay: Bandiougou Fadiga)
76
Domagoj Vida (Kiến tạo: Paolo Fernandes)
82
Jose Canas
83
Fabien Antunes
84
Vasilios Mantzis (Thay: Kaiyne Woolery)
88
Steven Zuber (Kiến tạo: Petros Mantalos)
90+2'
Steven Zuber
90+2'
Lazaros Rota
90+3'

Thống kê trận đấu Ionikos vs Athens

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
Athens
Athens
26 Kiểm soát bóng 74
18 Phạm lỗi 17
11 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 10
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs Athens

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Dmytro Chygrynskiy (16), Hugo Sousa (3), Georgios Valerianos (15), Emanuel Sakic (66), Seba (92), Kaiyne Woolery (11), Alaixys Romao (24), Jose Alberto Canas (87), Bandiougou Fadiga (75), Georgios Mygas (22)

Athens (4-3-1-2): Giorgos Athanasiadis (30), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Ehsan Hajsafi (28), Nordin Amrabat (5), Damian Szymanski (4), Orbelin Pineda (13), Jens Jonsson (6), Tom Van Weert (9), Sergio Araujo (11)

Ionikos
Ionikos
3-5-2
94
Lefteris Choutesiotis
16
Dmytro Chygrynskiy
3
Hugo Sousa
15
Georgios Valerianos
66
Emanuel Sakic
92
Seba
11
Kaiyne Woolery
24
Alaixys Romao
87
Jose Alberto Canas
75
Bandiougou Fadiga
22
Georgios Mygas
11
Sergio Araujo
9
Tom Van Weert
6
Jens Jonsson
13
Orbelin Pineda
4
Damian Szymanski
5
Nordin Amrabat
28
Ehsan Hajsafi
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
30
Giorgos Athanasiadis
Athens
Athens
4-3-1-2
Thay người
50’
Hugo Sousa
Fabien Antunes
62’
Tom van Weert
Paolo Fernandes
76’
Bandiougou Fadiga
Simon Rrumbullaku
63’
Damian Szymanski
Mijat Gacinovic
88’
Kaiyne Woolery
Vasilios Mantzis
74’
Orbelin Pineda
Petros Mantalos
74’
Nordin Amrabat
Steven Zuber
Cầu thủ dự bị
Fabien Antunes
Cican Stankovic
Raman Chibsah
Gerasimos Mitoglou
Christos Eleftheriadis
Georgios Tzavellas
Jerson Cabral
Vedad Radonja
Simon Rrumbullaku
Mijat Gacinovic
Vasilios Mantzis
Alexander Fransson
Maximiliano Lovera
Petros Mantalos
Konstantinos Tsirigotis
Steven Zuber
Giorgos Christodoulou
Paolo Fernandes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
13/09 - 2021
H1: 1-0
17/12 - 2021
04/10 - 2022
H1: 2-0
22/01 - 2023
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X