Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs Asteras hôm nay 13-03-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 13/3

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

1 : 0

Asteras

Asteras

Hiệp một: 1-0
T2, 00:00 13/03/2023
Vòng 26 - VĐQG Hy Lạp
Neapoli Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oluwatobiloba Alagbe
6
Vasilios Mantzis (Kiến tạo: Giorgos Valerianos)
7
Maximiliano Lovera
20
Oluwatobiloba Alagbe
43
Daniel Santafe
46
Daniel Santafe (Thay: Leo Tilica)
46
Juan Munafo
58
Nikolaos Zouglis (Thay: Adrian Riera)
66
Georgios Kosteas (Thay: Jeronimo Barrales)
66
Dmytro Chygrynskiy
70
Christos Eleftheriadis (Thay: Maximiliano Lovera)
75
Facundo Bertoglio (Thay: Sito)
87
Giorgos Prountzos (Thay: Juan Munafo)
88
Dimitrios Manos (Thay: Seba)
90
Lefteris Choutesiotis
90+3'
Nikos Papadopoulos
90+3'
Bandiougou Fadiga
90+3'
Georgios Kosteas
90+6'

Thống kê trận đấu Ionikos vs Asteras

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
Asteras
Asteras
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 17
11 Ném biên 16
7 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs Asteras

Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Emanuel Sakic (66), Hugo Sousa (3), Dmytro Chygrynskiy (16), Georgios Valerianos (15), Jose Alberto Canas (87), Alaixys Romao (24), Seba (92), Bandiougou Fadiga (75), Maximiliano Lovera (34), Vasilios Mantzis (99)

Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Pepe Castano (19), Federico Alvarez (29), Oluwatobiloba Alagbe (69), Juan Munafo (8), Leo Tilica (7), Adrien Riera (23), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)

Ionikos
Ionikos
4-2-3-1
94
Lefteris Choutesiotis
66
Emanuel Sakic
3
Hugo Sousa
16
Dmytro Chygrynskiy
15
Georgios Valerianos
87
Jose Alberto Canas
24
Alaixys Romao
92
Seba
75
Bandiougou Fadiga
34
Maximiliano Lovera
99
Vasilios Mantzis
9
Jeronimo Barrales
40
Sito
23
Adrien Riera
7
Leo Tilica
8
Juan Munafo
69
Oluwatobiloba Alagbe
29
Federico Alvarez
19
Pepe Castano
18
Pichu Atienza
12
David Carmona
1
Nikolaos Papadopoulos
Asteras
Asteras
4-2-3-1
Thay người
75’
Maximiliano Lovera
Christos Eleftheriadis
46’
Leo Tilica
Dani Santafe
90’
Seba
Dimitrios Manos
66’
Adrian Riera
Nikolaos Zouglis
66’
Jeronimo Barrales
Giorgos Kosteas
87’
Sito
Facundo Bertoglio
88’
Juan Munafo
Giorgos Prountzos
Cầu thủ dự bị
Raman Chibsah
Antonis Tsiftsis
Konstantinos Tsirigotis
Ruben Garcia
Bobby Allain
Bagus Kahfi
Fabien Antunes
Giorgos Prountzos
Simon Rrumbullaku
Dani Santafe
Vasilios Poghosyan
Michael Gardawski
Jerson Cabral
Nikolaos Zouglis
Dimitrios Manos
Facundo Bertoglio
Christos Eleftheriadis
Giorgos Kosteas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
01/08 - 2021
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
21/11 - 2021
H1: 1-1
13/02 - 2022
H1: 1-0
14/11 - 2022
H1: 1-0
13/03 - 2023
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X