![]() Oluwatobiloba Alagbe 6 | |
![]() Vasilios Mantzis (Kiến tạo: Giorgos Valerianos) 7 | |
![]() Maximiliano Lovera 20 | |
![]() Oluwatobiloba Alagbe 43 | |
![]() Daniel Santafe 46 | |
![]() Daniel Santafe (Thay: Leo Tilica) 46 | |
![]() Juan Munafo 58 | |
![]() Nikolaos Zouglis (Thay: Adrian Riera) 66 | |
![]() Georgios Kosteas (Thay: Jeronimo Barrales) 66 | |
![]() Dmytro Chygrynskiy 70 | |
![]() Christos Eleftheriadis (Thay: Maximiliano Lovera) 75 | |
![]() Facundo Bertoglio (Thay: Sito) 87 | |
![]() Giorgos Prountzos (Thay: Juan Munafo) 88 | |
![]() Dimitrios Manos (Thay: Seba) 90 | |
![]() Lefteris Choutesiotis 90+3' | |
![]() Nikos Papadopoulos 90+3' | |
![]() Bandiougou Fadiga 90+3' | |
![]() Georgios Kosteas 90+6' |
Thống kê trận đấu Ionikos vs Asteras
số liệu thống kê

Ionikos

Asteras
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 17
11 Ném biên 16
7 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs Asteras
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Emanuel Sakic (66), Hugo Sousa (3), Dmytro Chygrynskiy (16), Georgios Valerianos (15), Jose Alberto Canas (87), Alaixys Romao (24), Seba (92), Bandiougou Fadiga (75), Maximiliano Lovera (34), Vasilios Mantzis (99)
Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Pepe Castano (19), Federico Alvarez (29), Oluwatobiloba Alagbe (69), Juan Munafo (8), Leo Tilica (7), Adrien Riera (23), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)

Ionikos
4-2-3-1
94
Lefteris Choutesiotis
66
Emanuel Sakic
3
Hugo Sousa
16
Dmytro Chygrynskiy
15
Georgios Valerianos
87
Jose Alberto Canas
24
Alaixys Romao
92
Seba
75
Bandiougou Fadiga
34
Maximiliano Lovera
99
Vasilios Mantzis
9
Jeronimo Barrales
40
Sito
23
Adrien Riera
7
Leo Tilica
8
Juan Munafo
69
Oluwatobiloba Alagbe
29
Federico Alvarez
19
Pepe Castano
18
Pichu Atienza
12
David Carmona
1
Nikolaos Papadopoulos

Asteras
4-2-3-1
Thay người | |||
75’ | Maximiliano Lovera Christos Eleftheriadis | 46’ | Leo Tilica Dani Santafe |
90’ | Seba Dimitrios Manos | 66’ | Adrian Riera Nikolaos Zouglis |
66’ | Jeronimo Barrales Giorgos Kosteas | ||
87’ | Sito Facundo Bertoglio | ||
88’ | Juan Munafo Giorgos Prountzos |
Cầu thủ dự bị | |||
Raman Chibsah | Antonis Tsiftsis | ||
Konstantinos Tsirigotis | Ruben Garcia | ||
Bobby Allain | Bagus Kahfi | ||
Fabien Antunes | Giorgos Prountzos | ||
Simon Rrumbullaku | Dani Santafe | ||
Vasilios Poghosyan | Michael Gardawski | ||
Jerson Cabral | Nikolaos Zouglis | ||
Dimitrios Manos | Facundo Bertoglio | ||
Christos Eleftheriadis | Giorgos Kosteas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại