Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ionikos vs Aris hôm nay 05-02-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 05/2

Kết thúc

Ionikos

Ionikos

1 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 05/02/2023
Vòng 21 - VĐQG Hy Lạp
Neapoli Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Cheick Doukoure)
11
Julian
59
(Pen) Maximiliano Lovera
61
Vasilios Mantzis
62
Aboubakar Kamara (Thay: Bradley Mazikou)
66
Seba
68
Fabien Antunes (Thay: Maximiliano Lovera)
70
Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis)
70
Rafael Camacho (Thay: Juan Iturbe)
78
Salem M'Bakata (Thay: Bryan Dabo)
78
Lukas Rupp (Thay: Moses Odubajo)
78
Rachid Bouhenna (Thay: Emanuel Sakic)
86
Jerson Cabral (Thay: Bandiougou Fadiga)
86
Aboubakar Kamara
90
Zinedine Machach (Thay: Seba)
90

Thống kê trận đấu Ionikos vs Aris

số liệu thống kê
Ionikos
Ionikos
Aris
Aris
36 Kiểm soát bóng 64
19 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ionikos vs Aris

Ionikos (4-4-2): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Georgios Valerianos (15), Maximiliano Lovera (34), Emanuel Sakic (66), Seba (92), Jose Alberto Canas (87), Vasilios Mantzis (99), Bandiougou Fadiga (75)

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Moses Odubajo (22), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Marvin Peersman (43), Cheick Doukoure (8), Bryan Dabo (6), Bradley Mazikou (18), Vladimir Darida (16), Juan Iturbe (11), Andre Gray (9)

Ionikos
Ionikos
4-4-2
94
Lefteris Choutesiotis
22
Georgios Mygas
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
15
Georgios Valerianos
34
Maximiliano Lovera
66
Emanuel Sakic
92
Seba
87
Jose Alberto Canas
99
Vasilios Mantzis
75
Bandiougou Fadiga
9
Andre Gray
11
Juan Iturbe
16
Vladimir Darida
18
Bradley Mazikou
6
Bryan Dabo
8
Cheick Doukoure
43
Marvin Peersman
14
Jakub Brabec
4
Fabiano Leismann
22
Moses Odubajo
23
Julian
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
70’
Vasilios Mantzis
Dimitrios Manos
11’
Cheick Doukoure
Mateo Garcia
70’
Maximiliano Lovera
Fabien Antunes
66’
Bradley Mazikou
Aboubakar Kamara
86’
Emanuel Sakic
Rachid Bouhenna
78’
Moses Odubajo
Lukas Rupp
86’
Bandiougou Fadiga
Jerson Cabral
78’
Bryan Dabo
Salem M'Bakata
90’
Seba
Zinedine Machach
78’
Juan Iturbe
Rafael Camacho
Cầu thủ dự bị
Dimitrios Manos
Christos Chatziioannou
Rachid Bouhenna
Rafail Sgouros
Simon Rrumbullaku
Lukas Rupp
Bobby Allain
Salem M'Bakata
Konstantinos Tsirigotis
Aboubakar Kamara
Raman Chibsah
Marios Siampanis
Fabien Antunes
Konstantinos Tanoulis
Zinedine Machach
Mateo Garcia
Jerson Cabral
Rafael Camacho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
17/09 - 2021
H1: 0-0
21/12 - 2021
H1: 0-0
21/12 - 2021
H1: 0-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
05/02 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-1
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0
12/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281378525B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3OFI CreteOFI Crete2810711-219T T T B B
4Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1525B B B T H
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3116B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X