![]() Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Cheick Doukoure) 11 | |
![]() Julian 59 | |
![]() (Pen) Maximiliano Lovera 61 | |
![]() Vasilios Mantzis 62 | |
![]() Aboubakar Kamara (Thay: Bradley Mazikou) 66 | |
![]() Seba 68 | |
![]() Fabien Antunes (Thay: Maximiliano Lovera) 70 | |
![]() Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis) 70 | |
![]() Rafael Camacho (Thay: Juan Iturbe) 78 | |
![]() Salem M'Bakata (Thay: Bryan Dabo) 78 | |
![]() Lukas Rupp (Thay: Moses Odubajo) 78 | |
![]() Rachid Bouhenna (Thay: Emanuel Sakic) 86 | |
![]() Jerson Cabral (Thay: Bandiougou Fadiga) 86 | |
![]() Aboubakar Kamara 90 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Seba) 90 |
Thống kê trận đấu Ionikos vs Aris
số liệu thống kê

Ionikos

Aris
36 Kiểm soát bóng 64
19 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ionikos vs Aris
Ionikos (4-4-2): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Georgios Valerianos (15), Maximiliano Lovera (34), Emanuel Sakic (66), Seba (92), Jose Alberto Canas (87), Vasilios Mantzis (99), Bandiougou Fadiga (75)
Aris (4-2-3-1): Julian (23), Moses Odubajo (22), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Marvin Peersman (43), Cheick Doukoure (8), Bryan Dabo (6), Bradley Mazikou (18), Vladimir Darida (16), Juan Iturbe (11), Andre Gray (9)

Ionikos
4-4-2
94
Lefteris Choutesiotis
22
Georgios Mygas
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
15
Georgios Valerianos
34
Maximiliano Lovera
66
Emanuel Sakic
92
Seba
87
Jose Alberto Canas
99
Vasilios Mantzis
75
Bandiougou Fadiga
9
Andre Gray
11
Juan Iturbe
16
Vladimir Darida
18
Bradley Mazikou
6
Bryan Dabo
8
Cheick Doukoure
43
Marvin Peersman
14
Jakub Brabec
4
Fabiano Leismann
22
Moses Odubajo
23
Julian

Aris
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Vasilios Mantzis Dimitrios Manos | 11’ | Cheick Doukoure Mateo Garcia |
70’ | Maximiliano Lovera Fabien Antunes | 66’ | Bradley Mazikou Aboubakar Kamara |
86’ | Emanuel Sakic Rachid Bouhenna | 78’ | Moses Odubajo Lukas Rupp |
86’ | Bandiougou Fadiga Jerson Cabral | 78’ | Bryan Dabo Salem M'Bakata |
90’ | Seba Zinedine Machach | 78’ | Juan Iturbe Rafael Camacho |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitrios Manos | Christos Chatziioannou | ||
Rachid Bouhenna | Rafail Sgouros | ||
Simon Rrumbullaku | Lukas Rupp | ||
Bobby Allain | Salem M'Bakata | ||
Konstantinos Tsirigotis | Aboubakar Kamara | ||
Raman Chibsah | Marios Siampanis | ||
Fabien Antunes | Konstantinos Tanoulis | ||
Zinedine Machach | Mateo Garcia | ||
Jerson Cabral | Rafael Camacho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Aris
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 5 | 25 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | -2 | 19 | T T T B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -15 | 25 | B B B T H | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -31 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại