![]() Gustaf Norlin 34 | |
![]() Jalal Abdulai (Thay: Per Frick) 34 | |
![]() Sebastian Hausner 48 | |
![]() Jalal Abdulai 54 | |
![]() Andreas Pyndt (Thay: Lucas Kaahed) 55 | |
![]() Jalal Abdulai 57 | |
![]() Jens Jakob Thomasen (Thay: Simon Hedlund) 68 | |
![]() Linus Carlstrand (Thay: Oscar Pettersson) 75 | |
![]() Anders Trondsen (Thay: Oscar Wendt) 75 | |
![]() Besfort Zeneli (Thay: Arber Zeneli) 78 | |
![]() Rami Kaib (Thay: Andre Boman) 78 | |
![]() Laurs Skjellerup (Thay: Sebastian Ohlsson) 88 | |
![]() Benjamin Brantlind (Thay: Gustaf Norlin) 89 |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Elfsborg
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Elfsborg
44 Kiểm soát bóng 56
6 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 15
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Elfsborg
IFK Gothenburg (4-3-3): Elis Bishesari (25), Sebastian Hausner (15), Gustav Svensson (13), Adam Carlen (21), Oscar Wendt (17), Sebastian Ohlsson (5), Kolbeinn Thordarson (23), Lucas Kahed (28), Thomas Santos (29), Gustaf Norlin (14), Oscar Pettersson (7)
Elfsborg (4-3-3): Marcus Bundgaard Sorensen (30), Andre Boman (21), Sebastian Holmen (8), Gustav Henriksson (4), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Simon Hedlund (15), Per Frick (17), Arber Zeneli (9)

IFK Gothenburg
4-3-3
25
Elis Bishesari
15
Sebastian Hausner
13
Gustav Svensson
21
Adam Carlen
17
Oscar Wendt
5
Sebastian Ohlsson
23
Kolbeinn Thordarson
28
Lucas Kahed
29
Thomas Santos
14
Gustaf Norlin
7
Oscar Pettersson
9
Arber Zeneli
17
Per Frick
15
Simon Hedlund
6
Andri Fannar Baldursson
10
Michael Baidoo
18
Ahmed Qasem
23
Niklas Hult
4
Gustav Henriksson
8
Sebastian Holmen
21
Andre Boman
30
Marcus Bundgaard Sorensen

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
55’ | Lucas Kaahed Andreas Pyndt | 34’ | Per Frick Jalal Abdulai |
75’ | Oscar Pettersson Linus Carlstrand | 68’ | Simon Hedlund Jens Jakob Thomasen |
75’ | Oscar Wendt Anders Trondsen | 78’ | Andre Boman Rami Kaib |
88’ | Sebastian Ohlsson Laurs Skjellerup | 78’ | Arber Zeneli Besfort Zeneli |
89’ | Gustaf Norlin Benjamin Brantlind |
Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Thoreson | Isak Pettersson | ||
Noah Tolf | Jens Jakob Thomasen | ||
Melvin Koliqi | Jalal Abdulai | ||
Benjamin Brantlind | Timothy Ouma | ||
Linus Carlstrand | Rami Kaib | ||
Laurs Skjellerup | Gottfrid Rapp | ||
Andreas Pyndt | Besfort Zeneli | ||
Anders Trondsen | Noah Söderberg | ||
Adam Ingi Benediktsson | Ibrahim Buhari |
Nhận định IFK Gothenburg vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại