![]() Kolbeinn Thordarson 16 | |
![]() Per Frick (Kiến tạo: Simon Hedlund) 32 | |
![]() Jens Berthel Askou 35 | |
![]() Adam Carlen 58 | |
![]() Michael Baidoo 64 | |
![]() Niklas Hult 64 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Jeppe Okkels) 67 | |
![]() Anders Trondsen (Thay: Emil Salomonsson) 68 | |
![]() Astrit Selmani (Thay: Sebastian Hausner) 68 | |
![]() Astrit Selmani (Thay: Adam Carlen) 68 | |
![]() Ahmed Qasem (Thay: Simon Hedlund) 73 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick) 73 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen 74 | |
![]() Sebastian Holmen 75 | |
![]() (og) Sebastian Holmen 76 | |
![]() Andre Boman (Thay: Johan Larsson) 81 | |
![]() Jalal Abdulai (Thay: Andri Fannar Baldursson) 81 | |
![]() Alexander Bernhardsson 83 | |
![]() Simon Hedlund 83 | |
![]() Hussein Carneil (Thay: Gustaf Norlin) 87 | |
![]() Sebastian Eriksson (Thay: Lucas Kaahed) 87 | |
![]() Hussein Carneil 90+2' | |
![]() Jalal Abdulai 90+5' |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Elfsborg
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Elfsborg
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 26
29 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Elfsborg
IFK Gothenburg (4-3-3): Pontus Dahlberg (1), Emil Salomonsson (2), Gustav Svensson (13), Sebastian Hausner (15), Oscar Wendt (17), Kolbeinn Thordarson (23), Adam Carlen (21), Lucas Kahed (28), Thomas Santos (29), Gustaf Norlin (14), Arbnor Mucolli (19)
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Buhari Ibrahim (29), Niklas Hult (23), Emmanuel Boateng (26), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Jeppe Okkels (19), Per Frick (17), Simon Hedlund (15)

IFK Gothenburg
4-3-3
1
Pontus Dahlberg
2
Emil Salomonsson
13
Gustav Svensson
15
Sebastian Hausner
17
Oscar Wendt
23
Kolbeinn Thordarson
21
Adam Carlen
28
Lucas Kahed
29
Thomas Santos
14
Gustaf Norlin
19
Arbnor Mucolli
15
Simon Hedlund
17
Per Frick
19
Jeppe Okkels
6
Andri Fannar Baldursson
10
Michael Baidoo
26
Emmanuel Boateng
23
Niklas Hult
29
Buhari Ibrahim
8
Sebastian Holmen
13
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Adam Carlen Astrit Selmani | 67’ | Jeppe Okkels Alexander Bernhardsson |
68’ | Emil Salomonsson Anders Trondsen | 73’ | Simon Hedlund Ahmed Qasem |
87’ | Gustaf Norlin Hussein Carneil | 73’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen |
87’ | Lucas Kaahed Sebastian Eriksson | 81’ | Johan Larsson Andre Boman |
81’ | Andri Fannar Baldursson Jalal Abdulai |
Cầu thủ dự bị | |||
Vilmer Tyren | Noah Soderberg | ||
Leon Rasmus Stefan Nafors Dahlin | Andre Boman | ||
Abundance Salaou | Ahmed Qasem | ||
Astrit Selmani | Jalal Abdulai | ||
Hussein Carneil | Alexander Bernhardsson | ||
Sebastian Eriksson | Sveinn Aron Gudjohnsen | ||
Anders Trondsen | Jens Jakob Thomasen | ||
Johan Bangsbo | Gustav Henriksson | ||
Adam Ingi Benediktsson | Tim Ronning |
Nhận định IFK Gothenburg vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại