Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả IFK Gothenburg vs Elfsborg hôm nay 31-10-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 3, 31/10

Kết thúc

IFK Gothenburg

IFK Gothenburg

1 : 2

Elfsborg

Elfsborg

Hiệp một: 0-1
T3, 01:10 31/10/2023
Vòng 28 - VĐQG Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Kolbeinn Thordarson
16
Per Frick (Kiến tạo: Simon Hedlund)
32
Jens Berthel Askou
35
Adam Carlen
58
Michael Baidoo
64
Niklas Hult
64
Alexander Bernhardsson (Thay: Jeppe Okkels)
67
Anders Trondsen (Thay: Emil Salomonsson)
68
Astrit Selmani (Thay: Sebastian Hausner)
68
Astrit Selmani (Thay: Adam Carlen)
68
Ahmed Qasem (Thay: Simon Hedlund)
73
Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick)
73
Sveinn Aron Gudjohnsen
74
Sebastian Holmen
75
(og) Sebastian Holmen
76
Andre Boman (Thay: Johan Larsson)
81
Jalal Abdulai (Thay: Andri Fannar Baldursson)
81
Alexander Bernhardsson
83
Simon Hedlund
83
Hussein Carneil (Thay: Gustaf Norlin)
87
Sebastian Eriksson (Thay: Lucas Kaahed)
87
Hussein Carneil
90+2'
Jalal Abdulai
90+5'

Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Elfsborg

số liệu thống kê
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
Elfsborg
Elfsborg
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 26
29 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Elfsborg

IFK Gothenburg (4-3-3): Pontus Dahlberg (1), Emil Salomonsson (2), Gustav Svensson (13), Sebastian Hausner (15), Oscar Wendt (17), Kolbeinn Thordarson (23), Adam Carlen (21), Lucas Kahed (28), Thomas Santos (29), Gustaf Norlin (14), Arbnor Mucolli (19)

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Buhari Ibrahim (29), Niklas Hult (23), Emmanuel Boateng (26), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Jeppe Okkels (19), Per Frick (17), Simon Hedlund (15)

IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
4-3-3
1
Pontus Dahlberg
2
Emil Salomonsson
13
Gustav Svensson
15
Sebastian Hausner
17
Oscar Wendt
23
Kolbeinn Thordarson
21
Adam Carlen
28
Lucas Kahed
29
Thomas Santos
14
Gustaf Norlin
19
Arbnor Mucolli
15
Simon Hedlund
17
Per Frick
19
Jeppe Okkels
6
Andri Fannar Baldursson
10
Michael Baidoo
26
Emmanuel Boateng
23
Niklas Hult
29
Buhari Ibrahim
8
Sebastian Holmen
13
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson
Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
Thay người
68’
Adam Carlen
Astrit Selmani
67’
Jeppe Okkels
Alexander Bernhardsson
68’
Emil Salomonsson
Anders Trondsen
73’
Simon Hedlund
Ahmed Qasem
87’
Gustaf Norlin
Hussein Carneil
73’
Per Frick
Sveinn Aron Gudjohnsen
87’
Lucas Kaahed
Sebastian Eriksson
81’
Johan Larsson
Andre Boman
81’
Andri Fannar Baldursson
Jalal Abdulai
Cầu thủ dự bị
Vilmer Tyren
Noah Soderberg
Leon Rasmus Stefan Nafors Dahlin
Andre Boman
Abundance Salaou
Ahmed Qasem
Astrit Selmani
Jalal Abdulai
Hussein Carneil
Alexander Bernhardsson
Sebastian Eriksson
Sveinn Aron Gudjohnsen
Anders Trondsen
Jens Jakob Thomasen
Johan Bangsbo
Gustav Henriksson
Adam Ingi Benediktsson
Tim Ronning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
02/10 - 2021
22/05 - 2022
04/10 - 2022
16/07 - 2023
31/10 - 2023
01/06 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây IFK Gothenburg

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
20/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
06/02 - 2025
31/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X