![]() Jacob Greaves (Kiến tạo: Jean Michael Seri) 9 | |
![]() Yakou Meite 32 | |
![]() Jeff Hendrick 40 | |
![]() Lewie Coyle 59 | |
![]() Ozan Tufan (Thay: Ryan Woods) 59 | |
![]() Lewie Coyle (Thay: Cyrus Christie) 59 | |
![]() Dogukan Sinik (Thay: Dimitrios Pelkas) 60 | |
![]() Mamadou Loum Ndiaye (Thay: Tyrese Fornah) 60 | |
![]() Andy Carroll 71 | |
![]() Andy Carroll (Thay: Yakou Meite) 71 | |
![]() Lucas Joao (Thay: Shane Long) 71 | |
![]() Lucas Joao 72 | |
![]() (og) Ryan Longman 90+4' |
Thống kê trận đấu Hull City vs Reading
số liệu thống kê

Hull City

Reading
65 Kiểm soát bóng 35
6 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hull City vs Reading
Hull City (4-2-3-1): Nathan Baxter (13), Cyrus Christie (33), Tobias Figueiredo (6), Alfie Jones (5), Jacob Greaves (4), Ryan Woods (15), Jean Seri (24), Greg Docherty (8), Regan Slater (27), Ryan Longman (16), Dimitris Pelkas (20)
Reading (4-2-3-1): Dean Bouzanis (21), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Amadou Mbengue (27), Rahman Baba (12), Tyrese Fornah (19), Jeff Hendrick (8), Junior Hoilett (23), Tom Ince (10), Yakou Meite (11), Shane Long (7)

Hull City
4-2-3-1
13
Nathan Baxter
33
Cyrus Christie
6
Tobias Figueiredo
5
Alfie Jones
4
Jacob Greaves
15
Ryan Woods
24
Jean Seri
8
Greg Docherty
27
Regan Slater
16
Ryan Longman
20
Dimitris Pelkas
7
Shane Long
11
Yakou Meite
10
Tom Ince
23
Junior Hoilett
8
Jeff Hendrick
19
Tyrese Fornah
12
Rahman Baba
27
Amadou Mbengue
3
Tom Holmes
17
Andy Yiadom
21
Dean Bouzanis

Reading
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Cyrus Christie Lewie Coyle | 71’ | Yakou Meite Andy Carroll |
59’ | Ryan Woods Ozan Tufan | 71’ | Shane Long Lucas Joao |
60’ | Dimitrios Pelkas Dogukan Sinik |
Cầu thủ dự bị | |||
Matt Ingram | Coniah Boyce-Clarke | ||
Lewie Coyle | Nesta Guinness-Walker | ||
Callum Elder | Nelson Abbey | ||
Sean McLoughlin | Ovie Ejaria | ||
Ozan Tufan | Mamadou Loum | ||
Dogukan Sinik | Andy Carroll | ||
Tyler Smith | Lucas Joao |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Giao hữu
Thành tích gần đây Hull City
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Reading
Hạng 3 Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại