Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Nicolas Fernandez (Kiến tạo: Aleix Febas) 5 | |
![]() Lautaro Blanco 21 | |
![]() Jose Salinas (Thay: Lautaro Blanco) 46 | |
![]() Hugo Vallejo (Thay: Aboubakary Kante) 57 | |
![]() Kento Hashimoto 67 | |
![]() Javi Mier (Thay: Javi Martinez) 67 | |
![]() Enzo Lombardo 67 | |
![]() Enzo Lombardo (Thay: Ignasi Vilarrasa) 67 | |
![]() Nicolas Castro 68 | |
![]() Cristian Salvador (Thay: Nicolas Castro) 71 | |
![]() Raul Guti (Thay: Borja Garces) 71 | |
![]() Mourad Daoudi (Thay: Oscar Plano) 72 | |
![]() Ruben Pulido 73 | |
![]() Raul Guti (Thay: Borja Garces) 73 | |
![]() Rafael Tresaco (Thay: Juanjo) 78 | |
![]() Jovanny Bolivar (Thay: Kento Hashimoto) 78 | |
![]() Tete Morente (Thay: Nicolas Fernandez) 78 | |
![]() Pedro Bigas 90+4' | |
![]() Oscar Sielva 90+8' |
Thống kê trận đấu Huesca vs Elche


Diễn biến Huesca vs Elche

Thẻ vàng dành cho Oscar Sielva.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Pedro Bigas nhận thẻ vàng.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Pedro Bigas nhận thẻ vàng.
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Tete Morente.
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Tete Morente.
Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Jovanny Bolivar.
Juanjo rời sân và được thay thế bởi Rafael Tresaco.

Ruben Pulido nhận thẻ vàng.

Ruben Pulido nhận thẻ vàng.
Borja Garces rời sân và thay thế anh là Raul Guti.
Oscar Plano rời sân và được thay thế bởi Mourad Daoudi.
Borja Garces rời sân và thay thế anh là Raul Guti.
Nicolas Castro rời sân và được thay thế bởi Cristian Salvador.
Oscar Plano rời sân và được thay thế bởi Mourad Daoudi.

Thẻ vàng dành cho Nicolas Castro.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Ignasi Vilarrasa rời sân và được thay thế bởi Enzo Lombardo.
Ignasi Vilarrasa rời sân và được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Huesca vs Elche
Huesca (5-3-2): Alvaro Fernandez (1), Juanjo Nieto (12), Miguel Loureiro Ameijenda (5), Ruben Pulido Penas (4), Ivan Martos (3), Ignasi Vilarrasa Palacios (20), Javi Martinez (8), Kento Hashimoto (10), Oscar Sielva (23), Aboubakary Kante (19), Samuel Obeng (24)
Elche (3-4-2-1): Miguel San Roman (1), Mario Gaspar (2), Pedro Bigas (6), Carlos Clerc (23), Josan (17), Lautaro Emanuel Blanco (3), Nicolas Federico Castro (21), Aleix Febas (14), Nicolas Fernandez Mercau (22), Oscar Plano (7), Borja Garces (18)


Thay người | |||
57’ | Aboubakary Kante Hugo Vallejo | 46’ | Lautaro Blanco Jose Salinas |
67’ | Javi Martinez Javi Mier | 71’ | Borja Garces Raúl Guti |
67’ | Ignasi Vilarrasa Enzo Lombardo | 71’ | Nicolas Castro Cristian Salvador |
78’ | Kento Hashimoto Jovanny Bolivar | 72’ | Oscar Plano Mourad El Ghezouani |
78’ | Juanjo Rafael Tresaco | 78’ | Nicolas Fernandez Tete Morente |
Cầu thủ dự bị | |||
Jeremy Blasco | Javi Pamies | ||
Juan Manuel Perez | Edgar Badía | ||
Pulido | Diego Gonzalez | ||
Iker Kortajarena | Raúl Guti | ||
Javi Mier | Rodrigo Mendoza | ||
Jovanny Bolivar | Nordin | ||
Diego Aznar | Sergio Carreira | ||
Rafael Tresaco | Mourad El Ghezouani | ||
Hugo Vallejo | Cristian Salvador | ||
Manu Rico | Alex Martin | ||
Enzo Lombardo | Jose Salinas | ||
Alex Balboa | Tete Morente |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Huesca
Thành tích gần đây Elche
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại