Thứ Hai, 07/04/2025
Oliver Turton (Thay: Nigel Lonwijk)
4
Zak Jules
31
Tom Lees
54
Cohen Bramall (Thay: Alex MacDonald)
58
Antony Evans (Thay: Joe Hodge)
64
Matthew Pearson (Thay: Tom Lees)
64
Ben Wiles
65
Ruben Roosken (Thay: Josh Koroma)
73
Jonson Clarke-Harris (Thay: Mallik Wilks)
78
Ruben Roosken
82
Andre Green (Thay: Shaun McWilliams)
86
Sam Nombe
89

Thống kê trận đấu Huddersfield vs Rotherham United

số liệu thống kê
Huddersfield
Huddersfield
Rotherham United
Rotherham United
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 32
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Huddersfield vs Rotherham United

Huddersfield (3-5-2): Jacob Chapman (13), Tom Lees (32), Michał Helik (5), Nigel Lonwijk (23), Brodie Spencer (17), Ben Wiles (8), Joe Hodge (41), Herbie Kane (16), Josh Koroma (10), Callum Marshall (7), Bojan Radulović (9)

Rotherham United (4-1-2-1-2): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Cameron Humphreys (24), Alex MacDonald (14), Joe Powell (7), Shaun McWilliams (17), Sam Nombe (8), Mallik Wilks (12)

Huddersfield
Huddersfield
3-5-2
13
Jacob Chapman
32
Tom Lees
5
Michał Helik
23
Nigel Lonwijk
17
Brodie Spencer
8
Ben Wiles
41
Joe Hodge
16
Herbie Kane
10
Josh Koroma
7
Callum Marshall
9
Bojan Radulović
12
Mallik Wilks
8
Sam Nombe
17
Shaun McWilliams
7
Joe Powell
14
Alex MacDonald
24
Cameron Humphreys
6
Reece James
16
Zak Jules
22
Hakeem Odoffin
2
Joe Rafferty
20
Dillon Phillips
Rotherham United
Rotherham United
4-1-2-1-2
Thay người
4’
Nigel Lonwijk
Ollie Turton
58’
Alex MacDonald
Cohen Bramall
64’
Tom Lees
Matty Pearson
78’
Mallik Wilks
Jonson Clarke-Harris
64’
Joe Hodge
Antony Evans
86’
Shaun McWilliams
Andre Green
73’
Josh Koroma
Ruben Roosken
Cầu thủ dự bị
Chris Maxwell
Cameron Dawson
Matty Pearson
Cohen Bramall
Jonathan Hogg
Liam Kelly
Freddie Ladapo
Jonson Clarke-Harris
Ollie Turton
Jordan Hugill
Antony Evans
Andre Green
Ruben Roosken
Ciaran McGuckin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
15/10 - 2022
30/12 - 2022
16/09 - 2023
16/03 - 2024
Hạng 3 Anh
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3928834392T H T T T
2WrexhamWrexham4124982781T T T H T
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers40211272875B T T H B
4Stockport CountyStockport County41211192474T B T T T
5Charlton AthleticCharlton Athletic412110101973T B T T H
6Bolton WanderersBolton Wanderers4020614566B B B T T
7ReadingReading40181111665T H T B T
8HuddersfieldHuddersfield40197141464B T B B T
9Leyton OrientLeyton Orient40186161560B T T B H
10BlackpoolBlackpool411515111060B T T T B
11Lincoln CityLincoln City41141215854T H B T H
12BarnsleyBarnsley4115917-754B H H B B
13StevenageStevenage40141016-552B H B B T
14Rotherham UnitedRotherham United4014917-451H B B T T
15Peterborough UnitedPeterborough United4013918-948T T B T B
16Exeter CityExeter City4013918-1448H H B T B
17Mansfield TownMansfield Town4013819-947B T T B B
18Northampton TownNorthampton Town41111317-1746H B H B T
19Wigan AthleticWigan Athletic39111216-445T B H B H
20Bristol RoversBristol Rovers4112623-2542B B B B B
21Burton AlbionBurton Albion4091219-1839B T B T B
22Crawley TownCrawley Town419923-3036B T T B B
23Cambridge UnitedCambridge United4181122-2535B H H H T
24Shrewsbury TownShrewsbury Town407825-3229B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X