Thứ Hai, 07/04/2025
Jack Rudoni
11
Conor Washington (Thay: Tom Eaves)
19
Duane Holmes
31
Cohen Bramall
33
Wes Harding
42
Jonathan Hogg
43
Jordan Rhodes (Kiến tạo: Kaine Kesler)
56
Sorba Thomas (Thay: Jack Rudoni)
61
Shane Ferguson (Thay: Peter Kioso)
63
William Boyle
73
Tyreece Simpson
73
Tyreece Simpson (Thay: Jordan Rhodes)
74
Brooke Norton-Cuffy
76
Brooke Norton-Cuffy (Thay: Jamie McCart)
76
Jamie Lindsay (Thay: Hakeem Odoffin)
76
Connor Mahoney (Thay: Duane Holmes)
84
Etienne Camara
84
Etienne Camara (Thay: David Kasumu)
85

Thống kê trận đấu Huddersfield vs Rotherham United

số liệu thống kê
Huddersfield
Huddersfield
Rotherham United
Rotherham United
50 Kiểm soát bóng 50
6 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 24
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Huddersfield vs Rotherham United

Tất cả (31)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85'

David Kasumu rời sân nhường chỗ cho Etienne Camara.

84'

David Kasumu rời sân nhường chỗ cho Etienne Camara.

84'

David Kasumu rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

84'

Duane Holmes sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Mahoney.

76'

Jamie McCart rời sân nhường chỗ cho Brooke Norton-Cuffy.

76'

Hakeem Odoffin rời sân nhường chỗ cho Jamie Lindsay.

76'

Hakeem Odoffin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Jamie McCart rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Jordan Rhodes rời sân và vào thay là Tyreece Simpson.

73'

Jordan Rhodes rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73' Thẻ vàng cho William Boyle.

Thẻ vàng cho William Boyle.

73' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

63'

Peter Kioso rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.

63'

Peter Kioso rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Jack Rudoni rời sân nhường chỗ cho Sorba Thomas.

61'

Jack Rudoni rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

56'

Kaine Kesler đã kiến tạo thành bàn.

56' G O O O A A A L - Jordan Rhodes đã trúng đích!

G O O O A A A L - Jordan Rhodes đã trúng đích!

56' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Huddersfield vs Rotherham United

Huddersfield (3-4-2-1): Lee Nicholls (21), Tom Lees (32), Michal Helik (39), William Boyle (12), Kaine Kesler Hayden (16), Jonathan Hogg (6), David Kasumu (18), Josh Ruffels (14), Jack Rudoni (22), Duane Holmes (19), Jordan Rhodes (9)

Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Peter Kioso (30), Cameron Humphreys (24), Jamie McCart (5), Wes Harding (2), Jamie Lindsay (16), Daniel Barlaser (4), Oliver Rathbone (18), Cohen Bramall (3), Tom Eaves (9), Chiedozie Ogbene (11)

Huddersfield
Huddersfield
3-4-2-1
21
Lee Nicholls
32
Tom Lees
39
Michal Helik
12
William Boyle
16
Kaine Kesler Hayden
6
Jonathan Hogg
18
David Kasumu
14
Josh Ruffels
22
Jack Rudoni
19
Duane Holmes
9
Jordan Rhodes
11
Chiedozie Ogbene
9
Tom Eaves
3
Cohen Bramall
18
Oliver Rathbone
4
Daniel Barlaser
16
Jamie Lindsay
2
Wes Harding
5
Jamie McCart
24
Cameron Humphreys
30
Peter Kioso
1
Viktor Johansson
Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
Thay người
61’
Jack Rudoni
Sorba Thomas
0’
Jamie Lindsay
Hakeem Odofin
74’
Jordan Rhodes
Tyreece Simpson
19’
Tom Eaves
Conor Washington
84’
Duane Holmes
Connor Mahoney
63’
Peter Kioso
Shane Ferguson
85’
David Kasumu
Etiene Camara
76’
Jamie McCart
Brooke Norton-Cuffy
Cầu thủ dự bị
Nicholas Bilokapic
Robbie Hemfrey
Brodie Spencer
Richard Wood
Loick Ayina
Brooke Norton-Cuffy
Connor Mahoney
Tolaji Bola
Etiene Camara
Hakeem Odofin
Sorba Thomas
Shane Ferguson
Tyreece Simpson
Conor Washington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
15/10 - 2022
30/12 - 2022
16/09 - 2023
16/03 - 2024
Hạng 3 Anh
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X