Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Huddersfield vs Burton Albion hôm nay 29-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - CN, 29/12

Kết thúc
1 : 1

Burton Albion

Burton Albion

Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 29/12/2024
Khác - Hạng 3 Anh
John Smith's Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Freddie Ladapo (Thay: Danny Ward)
5
Charlie Webster (Kiến tạo: Rumarn Burrell)
13
David Kasumu
38
Oliver Turton (Thay: Tom Lees)
46
Dylan Williams (Thay: Jason Sraha)
59
Bojan Radulovic (Thay: David Kasumu)
61
Joe Hodge (Thay: Freddie Ladapo)
61
Bojan Radulovic (Thay: Freddie Ladapo)
61
Max Crocombe
71
Ciaran Gilligan (Thay: Charlie Webster)
72
Terence Vancooten
73
Matthew Pearson (Thay: Brodie Spencer)
75
Joe Hodge (Thay: David Kasumu)
76
Michal Helik (Kiến tạo: Ben Wiles)
88
Tomas Kalinauskas (Thay: Rumarn Burrell)
90
Terence Vancooten
90+3'

Thống kê trận đấu Huddersfield vs Burton Albion

số liệu thống kê
Huddersfield
Huddersfield
Burton Albion
Burton Albion
70 Kiểm soát bóng 30
5 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
17 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Huddersfield vs Burton Albion

Huddersfield (3-5-2): Jacob Chapman (13), Tom Lees (32), Michał Helik (5), Nigel Lonwijk (23), Brodie Spencer (17), Ben Wiles (8), David Kasumu (18), Herbie Kane (16), Josh Koroma (10), Callum Marshall (7), Danny Ward (25)

Burton Albion (5-3-2): Max Crocombe (1), Udoka Godwin-Malife (2), Ryan Sweeney (6), Terence Vancooten (15), Jack Armer (17), Jason Sraha (20), Kgaogelo Chauke (33), Elliot Watt (4), Charlie Webster (8), Danilo Orsi (9), Rumarn Burrell (18)

Huddersfield
Huddersfield
3-5-2
13
Jacob Chapman
32
Tom Lees
5
Michał Helik
23
Nigel Lonwijk
17
Brodie Spencer
8
Ben Wiles
18
David Kasumu
16
Herbie Kane
10
Josh Koroma
7
Callum Marshall
25
Danny Ward
18
Rumarn Burrell
9
Danilo Orsi
8
Charlie Webster
4
Elliot Watt
33
Kgaogelo Chauke
20
Jason Sraha
17
Jack Armer
15
Terence Vancooten
6
Ryan Sweeney
2
Udoka Godwin-Malife
1
Max Crocombe
Burton Albion
Burton Albion
5-3-2
Thay người
5’
Bojan Radulovic
Freddie Ladapo
59’
Jason Sraha
Dylan Williams
46’
Tom Lees
Ollie Turton
72’
Charlie Webster
Ciaran Gilligan
61’
Freddie Ladapo
Bojan Radulović
90’
Rumarn Burrell
Tomas Kalinauskas
75’
Brodie Spencer
Matty Pearson
76’
David Kasumu
Joe Hodge
Cầu thủ dự bị
Chris Maxwell
Harry Isted
Matty Pearson
Tomas Kalinauskas
Bojan Radulović
Jack Cooper-Love
Jaheim Headley
Dylan Williams
Freddie Ladapo
Julian Larsson
Ollie Turton
Ciaran Gilligan
Joe Hodge
Ben Whitfield

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3928834392T H T T T
2WrexhamWrexham4124982781T T T H T
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers40211272875B T T H B
4Stockport CountyStockport County41211192474T B T T T
5Charlton AthleticCharlton Athletic412110101973T B T T H
6Bolton WanderersBolton Wanderers4020614566B B B T T
7ReadingReading40181111665T H T B T
8HuddersfieldHuddersfield40197141464B T B B T
9Leyton OrientLeyton Orient40186161560B T T B H
10BlackpoolBlackpool411515111060B T T T B
11Lincoln CityLincoln City41141215854T H B T H
12BarnsleyBarnsley4115917-754B H H B B
13StevenageStevenage40141016-552B H B B T
14Rotherham UnitedRotherham United4014917-451H B B T T
15Peterborough UnitedPeterborough United4013918-948T T B T B
16Exeter CityExeter City4013918-1448H H B T B
17Mansfield TownMansfield Town4013819-947B T T B B
18Northampton TownNorthampton Town41111317-1746H B H B T
19Wigan AthleticWigan Athletic39111216-445T B H B H
20Bristol RoversBristol Rovers4112623-2542B B B B B
21Burton AlbionBurton Albion4091219-1839B T B T B
22Crawley TownCrawley Town419923-3036B T T B B
23Cambridge UnitedCambridge United4181122-2535B H H H T
24Shrewsbury TownShrewsbury Town407825-3229B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X