![]() Baltasar Rodriguez 14 | |
![]() Adrian Martinez (Kiến tạo: Johan Carbonero) 32 | |
![]() Carlos Villanueva (Thay: Sebastian Saez) 60 | |
![]() Maximiliano Rodriguez (Thay: Thiago Vecino) 60 | |
![]() Juan Quintero (Thay: Johan Carbonero) 61 | |
![]() Mario Briceno (Thay: Maximiliano Gutierrez) 75 | |
![]() Nazareno Colombo (Thay: Baltasar Rodriguez) 76 | |
![]() Santiago Silva (Thay: Claudio Sepulveda) 83 | |
![]() Julian Brea (Thay: Leandro Diaz) 83 | |
![]() Fabian Cerda 88 | |
![]() (Pen) Juan Quintero 89 | |
![]() Santiago Solari (Thay: Maximiliano Salas) 90 | |
![]() Bruno Zuculini (Thay: Agustin Almendra) 90 |
Thống kê trận đấu Huachipato vs Racing Club
số liệu thống kê

Huachipato

Racing Club
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 6
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Huachipato vs Racing Club
Huachipato (5-4-1): Fabian Cerda (24), Maximiliano Gutierrez (28), Benjamin Gazzolo (4), Renzo Malanca (13), Antonio Castillo (2), Leandro Diaz (26), Sebastian Saez (11), Gonzalo Montes (8), Claudio Sepulveda (6), Cris Martinez (23), Thiago Vecino Bernal (36)
Racing Club (4-3-3): Gabriel Arias (21), Facundo Mura (34), Leonardo Sigali (30), Santiago Quiros (35), Hernan Gabriel Rojas (27), Baltasar Rodriguez (22), Santiago Sosa (13), Agustin Almendra (32), Maximiliano Salas (7), Adrian Martinez (9), Johan Carbonero (17)

Huachipato
5-4-1
24
Fabian Cerda
28
Maximiliano Gutierrez
4
Benjamin Gazzolo
13
Renzo Malanca
2
Antonio Castillo
26
Leandro Diaz
11
Sebastian Saez
8
Gonzalo Montes
6
Claudio Sepulveda
23
Cris Martinez
36
Thiago Vecino Bernal
17
Johan Carbonero
9
Adrian Martinez
7
Maximiliano Salas
32
Agustin Almendra
13
Santiago Sosa
22
Baltasar Rodriguez
27
Hernan Gabriel Rojas
35
Santiago Quiros
30
Leonardo Sigali
34
Facundo Mura
21
Gabriel Arias

Racing Club
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Thiago Vecino Maxi Rodriguez | 61’ | Johan Carbonero Juan Fernando Quintero |
60’ | Sebastian Saez Carlos Villanueva | 76’ | Baltasar Rodriguez Nazareno Colombo |
75’ | Maximiliano Gutierrez Mario Briceno | 90’ | Agustin Almendra Bruno Zuculini |
83’ | Claudio Sepulveda Santiago Silva | 90’ | Maximiliano Salas Santiago Solari |
83’ | Leandro Diaz Julian Brea |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Parra | Francisco Gomez | ||
Sebastin Mella | Facundo Cambeses | ||
Joaquin Gutierrez | Gaston Martirena | ||
Santiago Silva | Bruno Zuculini | ||
Maxi Rodriguez | Santiago Solari | ||
Brayan Palmezano | Juan Fernando Quintero | ||
Mario Briceno | Martin Barrios | ||
Carlos Villanueva | Nazareno Colombo | ||
Julian Brea | Roger Martínez | ||
Jeisson Vargas | Juan Manuel Elordi | ||
Imanol Gonzalez Benac | Agustin Urzi | ||
Benjamin Mellado Aedo | German Conti | ||
Benjamin Mellado |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Huachipato
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Racing Club
Copa Libertadores
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina