![]() Osvaldo Gonzalez 41 | |
![]() Francisco Valdes 45 | |
![]() Benjamin Gazzolo (Thay: Osvaldo Gonzalez) 46 | |
![]() Juan Sotelo 49 | |
![]() Francisco Alarcon 53 | |
![]() Oscar Salinas (Thay: Juan Gaete) 61 | |
![]() Javier Altamirano (Thay: Marcelo Canete) 62 | |
![]() Cris Martinez (Thay: Nicolas Baeza) 62 | |
![]() Sebastian Pol (Thay: Cecilio Waterman) 71 | |
![]() Nelson Sepulveda (Thay: Cristopher Mesias) 72 | |
![]() Claudio Sepulveda (Thay: Jimmy Martinez) 72 | |
![]() Juan Sotelo (Kiến tạo: Javier Altamirano) 76 | |
![]() Joaquin Gutierrez 79 | |
![]() Mauro Ezequiel Gonzalez (Thay: Francisco Valdes) 81 | |
![]() Gabriel Castellon 84 | |
![]() Luciano Nequecaur (Thay: Juan Sotelo) 88 | |
![]() Mauro Ezequiel Gonzalez 90 |
Thống kê trận đấu Huachipato vs Cobresal
số liệu thống kê

Huachipato

Cobresal
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 24
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Huachipato vs Cobresal
Huachipato (4-2-3-1): Gabriel Castellon (25), Joaquin Gutierrez (18), Osvaldo Gonzalez (3), Nicolas Ramirez (5), Antonio Castillo (2), Gonzalo Montes (8), Jimmy Martinez (20), Walter Mazzanti (7), Marcelo Canete (19), Nicolas Baeza (17), Juan Sotelo (9)
Cobresal (4-3-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Ivan Villalba (3), Francisco Alarcon (5), Marcelo Jorquera (7), Francisco Valdes (8), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias (13), Gaston Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)

Huachipato
4-2-3-1
25
Gabriel Castellon
18
Joaquin Gutierrez
3
Osvaldo Gonzalez
5
Nicolas Ramirez
2
Antonio Castillo
8
Gonzalo Montes
20
Jimmy Martinez
7
Walter Mazzanti
19
Marcelo Canete
17
Nicolas Baeza
9
Juan Sotelo
10
Juan Gaete
30
Cecilio Waterman
11
Gaston Lezcano
13
Cristopher Mesias
6
Alejandro Maximiliano Camargo
8
Francisco Valdes
7
Marcelo Jorquera
5
Francisco Alarcon
3
Ivan Villalba
23
Guillermo Pacheco
22
Leandro Requena

Cobresal
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Osvaldo Gonzalez Benjamin Gazzolo | 61’ | Juan Gaete Oscar Salinas |
62’ | Marcelo Canete Javier Altamirano | 71’ | Cecilio Waterman Sebastian Pol |
62’ | Nicolas Baeza Cris Martinez | 72’ | Cristopher Mesias Nelson Sepulveda |
72’ | Jimmy Martinez Claudio Sepulveda | 81’ | Francisco Valdes Mauro Ezequiel Gonzalez |
88’ | Juan Sotelo Luciano Nequecaur |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Gazzolo | Sebastian Silva | ||
Claudio Sepulveda | Nelson Sepulveda | ||
Javier Altamirano | Mauro Ezequiel Gonzalez | ||
Maximiliano Rodriguez | Sebastian Pol | ||
Cris Martinez | Ivan Contreras | ||
Luciano Nequecaur | Jorge Deschamps | ||
Jose Tomas Martinez | Oscar Salinas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Huachipato
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Cobresal
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại