![]() Imanol Gonzalez 35 | |
![]() Andres Vilches (Thay: Sergio Carrasco) 46 | |
![]() Francisco Alarcon 55 | |
![]() Emiliano Sosa 55 | |
![]() Carlos Villanueva (Thay: Jeisson Vargas) 62 | |
![]() Brayan Palmezano (Thay: Mario Briceno) 62 | |
![]() Carlos Villanueva 63 | |
![]() Julian Brea (Thay: Antonio Castillo) 72 | |
![]() Cristopher Mesias (Thay: Franco Lobos) 84 | |
![]() Felipe Barrientos (Thay: Gaston Lezcano) 85 | |
![]() Maicol Leon (Thay: Maximiliano Gutierrez) 85 | |
![]() Claudio Sepulveda 88 |
Thống kê trận đấu Huachipato vs Cobresal
số liệu thống kê

Huachipato

Cobresal
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 4
24 Ném biên 27
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Huachipato vs Cobresal
Huachipato (4-2-1-3): Fabian Cerda (24), Maximiliano Gutierrez (28), Benjamin Gazzolo (4), Imanol Gonzalez Benac (3), Antonio Castillo (2), Claudio Sepulveda (6), Gonzalo Montes (8), Jeisson Vargas (30), Mario Briceno (7), Maxi Rodriguez (9), Cris Martinez (23)
Cobresal (4-2-1-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Emanuel Hernandez (16), Francisco Alarcon (5), Marcelo Jorquera (7), Diego Cespedes (28), Emiliano Sosa (8), Gaston Lezcano (11), Franco Emanuel García (14), Sergio Carrasco (19), Cesar Lobos (17)

Huachipato
4-2-1-3
24
Fabian Cerda
28
Maximiliano Gutierrez
4
Benjamin Gazzolo
3
Imanol Gonzalez Benac
2
Antonio Castillo
6
Claudio Sepulveda
8
Gonzalo Montes
30
Jeisson Vargas
7
Mario Briceno
9
Maxi Rodriguez
23
Cris Martinez
17
Cesar Lobos
19
Sergio Carrasco
14
Franco Emanuel García
11
Gaston Lezcano
8
Emiliano Sosa
28
Diego Cespedes
7
Marcelo Jorquera
5
Francisco Alarcon
16
Emanuel Hernandez
23
Guillermo Pacheco
22
Leandro Requena

Cobresal
4-2-1-3
Thay người | |||
62’ | Mario Briceno Brayan Palmezano | 46’ | Sergio Carrasco Andres Vilches |
62’ | Jeisson Vargas Carlos Villanueva | 84’ | Franco Lobos Cristopher Mesias |
72’ | Antonio Castillo Julian Brea | 85’ | Gaston Lezcano Felipe Barrientos |
85’ | Maximiliano Gutierrez Maicol Leon |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Parra | Alejandro Santander | ||
Renzo Malanca | Franco Bechtholdt | ||
Brayan Palmezano | Felipe Barrientos | ||
Carlos Villanueva | Cristopher Mesias | ||
Santiago Silva | Marcelo Filla | ||
Maicol Leon | Andres Vilches | ||
Julian Brea | Jens Buss |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Huachipato
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Cobresal
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại