![]() Vaclav Jurecka (Kiến tạo: Milan Petrzela) 36 | |
![]() (Pen) Adam Vlkanova 61 | |
![]() Peter Reinberk 61 | |
![]() Adam Vlkanova 63 | |
![]() (Pen) Adam Vlkanova 63 | |
![]() Jan Kalabiska 69 | |
![]() Daniel Vasulin 78 | |
![]() (Pen) Jakub Rada 81 | |
![]() Vaclav Jurecka (Kiến tạo: Michal Tomic) 83 |
Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slovacko
số liệu thống kê

Hradec Kralove

Slovacko
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slovacko
Hradec Kralove (3-4-3): Vilem Fendrich (12), Jakub Klima (14), Jan Kral (2), Frantisek Cech (25), Jan Mejdr (19), Petr Kodes (22), Dominik Soukenik (5), Filip Novotny (16), Erik Prekop (11), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)
Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Peter Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Marek Havlik (20), Lukas Sadilek (18), Milan Petrzela (11), Vlastimil Danicek (28), Daniel Holzer (7), Vaclav Jurecka (15)

Hradec Kralove
3-4-3
12
Vilem Fendrich
14
Jakub Klima
2
Jan Kral
25
Frantisek Cech
19
Jan Mejdr
22
Petr Kodes
5
Dominik Soukenik
16
Filip Novotny
11
Erik Prekop
15
Daniel Vasulin
8
Adam Vlkanova
15 2
Vaclav Jurecka
7
Daniel Holzer
28
Vlastimil Danicek
11
Milan Petrzela
18
Lukas Sadilek
20
Marek Havlik
19
Jan Kalabiska
3
Michal Kadlec
6
Stanislav Hofmann
23
Peter Reinberk
1
Filip Nguyen

Slovacko
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Petr Kodes Jakub Rada | 66’ | Daniel Holzer Michal Tomic |
74’ | Milan Petrzela Rigino Cicilia | ||
74’ | Lukas Sadilek Jan Navratil | ||
90’ | Vaclav Jurecka Michal Kohut |
Cầu thủ dự bị | |||
David Dolezal | Rigino Cicilia | ||
Jan Zaviska | Josef Divisek | ||
Jakub Rada | Michal Kohut | ||
Marek Kejr | Jan Navratil | ||
Jiri Katerinak | Ondrej Sasinka | ||
Otto Urma | Michal Tomic | ||
Patrik Vizek | Pavol Bajza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Hradec Kralove
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại