![]() Fin Bartels (Kiến tạo: Marvin Schulz) 9 | |
![]() Cedric Teuchert 16 | |
![]() Hauke Wahl 34 | |
![]() Marvin Schulz 35 | |
![]() Fiete Arp (Thay: Mikkel Kirkeskov) 46 | |
![]() Cedric Teuchert 61 | |
![]() Finn Porath (Thay: Fin Bartels) 62 | |
![]() Hendrik Weydandt (Thay: Cedric Teuchert) 65 | |
![]() Fabian Kunze 69 | |
![]() Sebastian Ernst (Thay: Maximilian Beier) 74 | |
![]() Enzo Leopold (Thay: Fabian Kunze) 74 | |
![]() Hendrik Weydandt 76 | |
![]() Enzo Leopold 78 | |
![]() Philipp Sander (Thay: Steven Skrzybski) 79 | |
![]() Marvin Obuz (Thay: Fabian Reese) 86 | |
![]() Simon Lorenz 90 | |
![]() Leo Weinkauf 90+3' |
Thống kê trận đấu Holstein Kiel vs Hannover
số liệu thống kê

Holstein Kiel

Hannover
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Holstein Kiel vs Hannover
Holstein Kiel (3-4-2-1): Tim Schreiber (1), Marvin Schulz (25), Hauke Wahl (24), Simon Lorenz (19), Fabian Reese (11), Mikkel Kirkeskov (2), Patrick Erras (4), Lewis Holtby (10), Steven Skrzybski (7), Fin Bartels (31), Kwasi Okyere Wriedt (18)
Hannover (3-4-1-2): Ron-Robert Zieler (1), Jannik Dehm (20), Julian Borner (31), Bright Arrey-Mbi (4), Sei Muroya (21), Derrick Kohn (18), Fabian Kunze (6), Max Besuschkow (7), Havard Nielsen (16), Cedric Teuchert (36), Maximilian Beier (14)

Holstein Kiel
3-4-2-1
1
Tim Schreiber
25
Marvin Schulz
24
Hauke Wahl
19
Simon Lorenz
11
Fabian Reese
2
Mikkel Kirkeskov
4
Patrick Erras
10
Lewis Holtby
7
Steven Skrzybski
31
Fin Bartels
18
Kwasi Okyere Wriedt
14
Maximilian Beier
36
Cedric Teuchert
16
Havard Nielsen
7
Max Besuschkow
6
Fabian Kunze
18
Derrick Kohn
21
Sei Muroya
4
Bright Arrey-Mbi
31
Julian Borner
20
Jannik Dehm
1
Ron-Robert Zieler

Hannover
3-4-1-2
Thay người | |||
86’ | Fabian Reese Marvin Obuz | 65’ | Cedric Teuchert Hendrik Weydandt |
74’ | Maximilian Beier Sebastian Ernst | ||
74’ | Fabian Kunze Enzo Leopold |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Daehne | Antonio Foti | ||
Stefan Thesker | Sebastian Kerk | ||
Julian Korb | Hendrik Weydandt | ||
Marcel Benger | Nicolo Tresoldi | ||
Alexander Muehling | Louis Schaub | ||
Philipp Sander | Sebastian Ernst | ||
Finn Porath | Leo Weinkauf | ||
Jann-Fiete Arp | Luka Krajnc | ||
Marvin Obuz | Enzo Leopold |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Holstein Kiel vs Hannover
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Bundesliga
Giao hữu
Bundesliga
Thành tích gần đây Hannover
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
4 | ![]() | 28 | 12 | 9 | 7 | 10 | 45 | T H T B B |
5 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | T H T H B |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -3 | 40 | T B H B T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -24 | 27 | H H B H T |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại