Thứ Bảy, 05/04/2025
Fin Bartels (Kiến tạo: Marvin Schulz)
9
Cedric Teuchert
16
Hauke Wahl
34
Marvin Schulz
35
Fiete Arp (Thay: Mikkel Kirkeskov)
46
Cedric Teuchert
61
Finn Porath (Thay: Fin Bartels)
62
Hendrik Weydandt (Thay: Cedric Teuchert)
65
Fabian Kunze
69
Sebastian Ernst (Thay: Maximilian Beier)
74
Enzo Leopold (Thay: Fabian Kunze)
74
Hendrik Weydandt
76
Enzo Leopold
78
Philipp Sander (Thay: Steven Skrzybski)
79
Marvin Obuz (Thay: Fabian Reese)
86
Simon Lorenz
90
Leo Weinkauf
90+3'

Thống kê trận đấu Holstein Kiel vs Hannover

số liệu thống kê
Holstein Kiel
Holstein Kiel
Hannover
Hannover
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Holstein Kiel vs Hannover

Holstein Kiel (3-4-2-1): Tim Schreiber (1), Marvin Schulz (25), Hauke Wahl (24), Simon Lorenz (19), Fabian Reese (11), Mikkel Kirkeskov (2), Patrick Erras (4), Lewis Holtby (10), Steven Skrzybski (7), Fin Bartels (31), Kwasi Okyere Wriedt (18)

Hannover (3-4-1-2): Ron-Robert Zieler (1), Jannik Dehm (20), Julian Borner (31), Bright Arrey-Mbi (4), Sei Muroya (21), Derrick Kohn (18), Fabian Kunze (6), Max Besuschkow (7), Havard Nielsen (16), Cedric Teuchert (36), Maximilian Beier (14)

Holstein Kiel
Holstein Kiel
3-4-2-1
1
Tim Schreiber
25
Marvin Schulz
24
Hauke Wahl
19
Simon Lorenz
11
Fabian Reese
2
Mikkel Kirkeskov
4
Patrick Erras
10
Lewis Holtby
7
Steven Skrzybski
31
Fin Bartels
18
Kwasi Okyere Wriedt
14
Maximilian Beier
36
Cedric Teuchert
16
Havard Nielsen
7
Max Besuschkow
6
Fabian Kunze
18
Derrick Kohn
21
Sei Muroya
4
Bright Arrey-Mbi
31
Julian Borner
20
Jannik Dehm
1
Ron-Robert Zieler
Hannover
Hannover
3-4-1-2
Thay người
86’
Fabian Reese
Marvin Obuz
65’
Cedric Teuchert
Hendrik Weydandt
74’
Maximilian Beier
Sebastian Ernst
74’
Fabian Kunze
Enzo Leopold
Cầu thủ dự bị
Thomas Daehne
Antonio Foti
Stefan Thesker
Sebastian Kerk
Julian Korb
Hendrik Weydandt
Marcel Benger
Nicolo Tresoldi
Alexander Muehling
Louis Schaub
Philipp Sander
Sebastian Ernst
Finn Porath
Leo Weinkauf
Jann-Fiete Arp
Luka Krajnc
Marvin Obuz
Enzo Leopold
Huấn luyện viên

Marcel Rapp

Andre Breitenreiter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
29/11 - 2020
10/05 - 2021
18/09 - 2021
26/02 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
21/01 - 2023
Hạng 2 Đức
28/05 - 2023
Giao hữu
07/07 - 2023
Hạng 2 Đức
17/12 - 2023
Giao hữu
13/01 - 2024
Hạng 2 Đức
19/05 - 2024

Thành tích gần đây Holstein Kiel

Bundesliga
29/03 - 2025
Giao hữu
Bundesliga
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Hannover

Hạng 2 Đức
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Đức
15/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC CologneFC Cologne2715571050H B T T T
2Hamburger SVHamburger SV27131042649T B T T H
3KaiserslauternKaiserslautern271377846B T H B T
4PaderbornPaderborn2812971045T H T B B
5MagdeburgMagdeburg27111061243B T H B H
6Hannover 96Hannover 962811107743T H T H B
7ElversbergElversberg2711881341H T H B H
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2712510641H B T T B
9Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf271188341H B B T B
10Karlsruher SCKarlsruher SC2811710-340T B H B T
11Schalke 04Schalke 04279711-334B T T B H
12Greuther FurthGreuther Furth279711-1134T T H B H
13BerlinBerlin279513-332H B B T T
14DarmstadtDarmstadt278712131T B T B B
15Preussen MuensterPreussen Muenster276912-727T B B T H
16Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig286913-2427H H B H T
17SSV Ulm 1846SSV Ulm 18462741112-623H H B H T
18Jahn RegensburgJahn Regensburg275418-3919B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X