Thứ Sáu, 04/04/2025
Marton Dardai
11
Marvin Schulz
14
Smail Prevljak (Kiến tạo: Fabian Reese)
27
Andreas Bouchalakis
39
Ba-Muaka Simakala (Thay: Shuto Machino)
46
Marco Komenda (Thay: Marko Ivezic)
46
Nicolai Remberg (Thay: Finn Porath)
46
Benedikt Pichler (Kiến tạo: Marvin Schulz)
54
(Pen) Steven Skrzybski
57
Michal Karbownik
65
Bilal Hussein (Thay: Marton Dardai)
68
Jonjoe Kenny (Thay: Michal Karbownik)
68
Derry Scherhant (Thay: Marten Winkler)
68
Jann-Fiete Arp (Thay: Benedikt Pichler)
74
Bence Dardai
78
Bence Dardai (Thay: Smail Prevljak)
78
Bence Dardai
86
(Pen) Haris Tabakovic
88
Jonas Sterner (Thay: Steven Skrzybski)
89
Florian Niederlechner (Thay: Fabian Reese)
90
Lewis Holtby
90+1'
(Pen) Fabian Reese
90+2'
Bence Dardai
90+7'
Marvin Schulz
90+7'
Timo Becker
90+9'

Thống kê trận đấu Holstein Kiel vs Berlin

số liệu thống kê
Holstein Kiel
Holstein Kiel
Berlin
Berlin
55 Kiểm soát bóng 45
19 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 17
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Holstein Kiel vs Berlin

Tất cả (118)
90+10'

Hertha đá phạt.

90+9' Marco Komenda (Kiel) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Marco Komenda (Kiel) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

90+8'

Quả phát bóng lên cho Hertha tại Holstein-Stadion.

90+8' Bence Dardai (Hertha) đã nhận thẻ vàng từ Florian Badstubner.

Bence Dardai (Hertha) đã nhận thẻ vàng từ Florian Badstubner.

90+7' Marvin Schulz của Kiel đã nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân.

Marvin Schulz của Kiel đã nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân.

90+6'

Bóng an toàn khi Kiel được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

90+5'

Ném biên dành cho Kiel trên Holstein-Stadion.

90+5'

Ném biên cho Hertha ở gần vòng cấm.

90+5'

Hertha được Florian Badstubner hưởng quả phạt góc.

90+3'

Pal Dardai thực hiện lần thay người thứ năm của đội tại Holstein-Stadion với Florian Niederlechner thay cho Fabian Reese.

90+2' Fabian Reese thực hiện thành công quả phạt đền tại Holstein-Stadion. Tỉ số bây giờ là 2-3.

Fabian Reese thực hiện thành công quả phạt đền tại Holstein-Stadion. Tỉ số bây giờ là 2-3.

90+1' Kiel's Lewis Holtby đã được đặt ở Kiel.

Kiel's Lewis Holtby đã được đặt ở Kiel.

89'

Kiel thực hiện sự thay người thứ năm với Jonas Sterner vào thay Steven Skrzybski.

89'

Quả phạt góc được trao cho Hertha.

88' Florian Badstubner trao cho Hertha một quả phạt đền nhưng Haris Tabakovic lại đá hỏng từ cự ly 12m.

Florian Badstubner trao cho Hertha một quả phạt đền nhưng Haris Tabakovic lại đá hỏng từ cự ly 12m.

85' Trên sân Holstein-Stadion, Haris Tabakovic đã bị đội khách nhận thẻ vàng.

Trên sân Holstein-Stadion, Haris Tabakovic đã bị đội khách nhận thẻ vàng.

83'

Quả đá phạt cho Kiel bên phần sân nhà.

83'

Quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

82'

Florian Badstubner ra hiệu cho Hertha một quả đá phạt bên phần sân nhà.

82'

Quả phát bóng lên cho Hertha tại Holstein-Stadion.

82'

Kiel đang tiến về phía trước và Ba-Muaka Simakala thực hiện cú dứt điểm, tuy nhiên bóng đi trượt mục tiêu.

Đội hình xuất phát Holstein Kiel vs Berlin

Holstein Kiel (3-3-2-2): Timon Weiner (1), Marvin Schulz (15), Colin Noah Kleine-Bekel (34), Timo Becker (17), Finn Porath (8), Marko Ivezic (6), Tom Rothe (18), Steven Skrzybski (7), Lewis Holtby (10), Benedikt Pichler (9), Shuto Machino (13)

Berlin (4-2-3-1): Ernst Tjark (12), Michal Karbownik (6), Toni Leistner (37), Marc Kempf (20), Jeremy Dudziak (19), Andreas Bouchalakis (5), Marton Dardai (31), Marten Winkler (22), Smail Prevljak (9), Fabian Reese (11), Haris Tabakovic (25)

Holstein Kiel
Holstein Kiel
3-3-2-2
1
Timon Weiner
15
Marvin Schulz
34
Colin Noah Kleine-Bekel
17
Timo Becker
8
Finn Porath
6
Marko Ivezic
18
Tom Rothe
7
Steven Skrzybski
10
Lewis Holtby
9
Benedikt Pichler
13
Shuto Machino
25
Haris Tabakovic
11
Fabian Reese
9
Smail Prevljak
22
Marten Winkler
31
Marton Dardai
5
Andreas Bouchalakis
19
Jeremy Dudziak
20
Marc Kempf
37
Toni Leistner
6
Michal Karbownik
12
Ernst Tjark
Berlin
Berlin
4-2-3-1
Thay người
46’
Marko Ivezic
Marco Komenda
68’
Marton Dardai
Bilal Hussein
46’
Shuto Machino
Ba-Muaka Simakala
68’
Michal Karbownik
Jonjoe Kenny
46’
Finn Porath
Nicolai Remberg
68’
Marten Winkler
Derry Lionel Scherhant
74’
Benedikt Pichler
Fiete Arp
78’
Smail Prevljak
Bence Dardai
89’
Steven Skrzybski
Jonas Sterner
90’
Fabian Reese
Florian Niederlechner
Cầu thủ dự bị
Marco Komenda
Robert Kwasigroch
Ba-Muaka Simakala
Florian Niederlechner
Fiete Arp
Bilal Hussein
Nicolai Remberg
Jonjoe Kenny
Lasse Rosenboom
Bence Dardai
Joshua Mees
Gustav Orsoe Christensen
Jonas Sterner
Deyovaisio Zeefuik
Marcel Engelhardt
Derry Lionel Scherhant
Linus Jasper Gechter
Huấn luyện viên

Marcel Rapp

Sandro Schwarz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
24/09 - 2023
02/03 - 2024

Thành tích gần đây Holstein Kiel

Bundesliga
29/03 - 2025
Giao hữu
Bundesliga
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Berlin

Hạng 2 Đức
29/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Hạng 2 Đức
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC CologneFC Cologne2715571050H B T T T
2Hamburger SVHamburger SV27131042649T B T T H
3KaiserslauternKaiserslautern271377846B T H B T
4PaderbornPaderborn2712961145H T H T B
5MagdeburgMagdeburg27111061243B T H B H
6Hannover 96Hannover 962711106843H T H T H
7ElversbergElversberg2711881341H T H B H
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2712510641H B T T B
9Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf271188341H B B T B
10Karlsruher SCKarlsruher SC2710710-437T T B H B
11Schalke 04Schalke 04279711-334B T T B H
12Greuther FurthGreuther Furth279711-1134T T H B H
13BerlinBerlin279513-332H B B T T
14DarmstadtDarmstadt278712131T B T B B
15Preussen MuensterPreussen Muenster276912-727T B B T H
16Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig275913-2524B H H B H
17SSV Ulm 1846SSV Ulm 18462741112-623H H B H T
18Jahn RegensburgJahn Regensburg275418-3919B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X