Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hibernian vs Livingston hôm nay 29-01-2022

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 29/1

Kết thúc

Hibernian

Hibernian

2 : 3

Livingston

Livingston

Hiệp một: 2-1
T7, 22:00 29/01/2022
Vòng 24 - VĐQG Scotland
Easter Road Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Demetri Mitchell
6
Ayo Obileye (Kiến tạo: Odin Bailey)
18
Rocky Bushiri (Thay: Paul McGinn)
22
Chris Cadden (Kiến tạo: Josh Campbell)
32
Christian Montano (Thay: Jackson Longridge)
46
Jack Fitzwater (Kiến tạo: Joel Nouble)
53
Alan Forrest (Kiến tạo: Joel Nouble)
59
Chris Mueller (Thay: Josh Campbell)
65
Jamie Murphy (Thay: Christian Doidge)
65
Josh Doig (Thay: Lewis Stevenson)
73
James Scott (Thay: Demetri Mitchell)
73
Jason Holt
76
Bruce Anderson (Thay: Joel Nouble)
76
Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman)
77
Jamie Murphy
79
Morgan Boyes (Thay: Alan Forrest)
89

Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston

số liệu thống kê
Hibernian
Hibernian
Livingston
Livingston
67 Kiểm soát bóng 33
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston

Hibernian (3-4-1-2): Matt Macey (1), Paul McGinn (6), Ryan Porteous (5), Lewis Stevenson (16), Chris Cadden (27), Jake Doyle-Hayes (22), Josh Campbell (32), Demetri Mitchell (19), Ewan Henderson (80), Kevin Nisbet (15), Christian Doidge (9)

Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), Jackson Longridge (3), Scott Pittman (8), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Joel Nouble (19), Alan Forrest (17)

Hibernian
Hibernian
3-4-1-2
1
Matt Macey
6
Paul McGinn
5
Ryan Porteous
16
Lewis Stevenson
27
Chris Cadden
22
Jake Doyle-Hayes
32
Josh Campbell
19
Demetri Mitchell
80
Ewan Henderson
15
Kevin Nisbet
9
Christian Doidge
17
Alan Forrest
19
Joel Nouble
14
Odin Bailey
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
8
Scott Pittman
3
Jackson Longridge
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek
Livingston
Livingston
4-3-3
Thay người
22’
Paul McGinn
Rocky Bushiri
46’
Jackson Longridge
Christian Montano
65’
Christian Doidge
Jamie Murphy
76’
Joel Nouble
Bruce Anderson
65’
Josh Campbell
Chris Mueller
77’
Scott Pittman
Andrew Shinnie
73’
Demetri Mitchell
James Scott
89’
Alan Forrest
Morgan Boyes
73’
Lewis Stevenson
Josh Doig
Cầu thủ dự bị
Jamie Murphy
Caleb Chukwuemeka
Scott Allan
Andrew Shinnie
James Scott
Jack McMillan
Rocky Bushiri
James Penrice
Chris Mueller
Gary Maley
Joe Newell
Bruce Anderson
Maciej Dabrowski
Christian Montano
Josh Doig
Morgan Boyes
Drey Wright
Adam Lewis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
28/08 - 2021
09/12 - 2021
29/01 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
04/03 - 2023
26/08 - 2023
09/12 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Livingston

Hạng 2 Scotland
03/04 - 2025
26/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
Hạng 2 Scotland
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X