![]() Demetri Mitchell 6 | |
![]() Ayo Obileye (Kiến tạo: Odin Bailey) 18 | |
![]() Rocky Bushiri (Thay: Paul McGinn) 22 | |
![]() Chris Cadden (Kiến tạo: Josh Campbell) 32 | |
![]() Christian Montano (Thay: Jackson Longridge) 46 | |
![]() Jack Fitzwater (Kiến tạo: Joel Nouble) 53 | |
![]() Alan Forrest (Kiến tạo: Joel Nouble) 59 | |
![]() Chris Mueller (Thay: Josh Campbell) 65 | |
![]() Jamie Murphy (Thay: Christian Doidge) 65 | |
![]() Josh Doig (Thay: Lewis Stevenson) 73 | |
![]() James Scott (Thay: Demetri Mitchell) 73 | |
![]() Jason Holt 76 | |
![]() Bruce Anderson (Thay: Joel Nouble) 76 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman) 77 | |
![]() Jamie Murphy 79 | |
![]() Morgan Boyes (Thay: Alan Forrest) 89 |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston
số liệu thống kê

Hibernian

Livingston
67 Kiểm soát bóng 33
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston
Hibernian (3-4-1-2): Matt Macey (1), Paul McGinn (6), Ryan Porteous (5), Lewis Stevenson (16), Chris Cadden (27), Jake Doyle-Hayes (22), Josh Campbell (32), Demetri Mitchell (19), Ewan Henderson (80), Kevin Nisbet (15), Christian Doidge (9)
Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), Jackson Longridge (3), Scott Pittman (8), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Joel Nouble (19), Alan Forrest (17)

Hibernian
3-4-1-2
1
Matt Macey
6
Paul McGinn
5
Ryan Porteous
16
Lewis Stevenson
27
Chris Cadden
22
Jake Doyle-Hayes
32
Josh Campbell
19
Demetri Mitchell
80
Ewan Henderson
15
Kevin Nisbet
9
Christian Doidge
17
Alan Forrest
19
Joel Nouble
14
Odin Bailey
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
8
Scott Pittman
3
Jackson Longridge
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek

Livingston
4-3-3
Thay người | |||
22’ | Paul McGinn Rocky Bushiri | 46’ | Jackson Longridge Christian Montano |
65’ | Christian Doidge Jamie Murphy | 76’ | Joel Nouble Bruce Anderson |
65’ | Josh Campbell Chris Mueller | 77’ | Scott Pittman Andrew Shinnie |
73’ | Demetri Mitchell James Scott | 89’ | Alan Forrest Morgan Boyes |
73’ | Lewis Stevenson Josh Doig |
Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Murphy | Caleb Chukwuemeka | ||
Scott Allan | Andrew Shinnie | ||
James Scott | Jack McMillan | ||
Rocky Bushiri | James Penrice | ||
Chris Mueller | Gary Maley | ||
Joe Newell | Bruce Anderson | ||
Maciej Dabrowski | Christian Montano | ||
Josh Doig | Morgan Boyes | ||
Drey Wright | Adam Lewis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại