Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hibernian vs Livingston hôm nay 16-03-2024

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 16/3

Kết thúc

Hibernian

Hibernian

3 : 0

Livingston

Livingston

Hiệp một: 3-0
T7, 22:00 16/03/2024
Vòng 30 - VĐQG Scotland
Easter Road Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jordan Obita
5
Myziane Maolida (Kiến tạo: Thody Elie Youan)
7
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Thody Elie Youan)
22
Tete Yengi
24
Mohammed Sangare (Thay: Steven Bradley)
37
David Carson
42
Christian Montano
46
Joseph Wollacott (Thay: David Marshall)
46
Michael Devlin (Thay: David Carson)
46
Jair Tavares (Thay: Myziane Maolida)
56
Bruce Anderson (Thay: Tete Yengi)
64
Nathan Moriah-Welsh (Thay: Chris Cadden)
64
Stephen Kelly
72
Eliezer Mayenda (Thay: Thody Elie Youan)
78
Jacob MacIntyre (Thay: Adam Le Fondre)
78
Kurtis Guthrie (Thay: Stephen Kelly)
81
Jason Holt
90
Jamie Brandon
90+2'

Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston

số liệu thống kê
Hibernian
Hibernian
Livingston
Livingston
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston

Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Will Fish (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Nectarios Triantis (23), Joe Newell (11), Thody Elie Youan (7), Emiliano Marcondes (20), Myziane Maolida (17), Adam Le Fondre (19)

Livingston (4-1-4-1): Shamal George (1), Jamie Brandon (12), Ayo Obileye (6), Sean Kelly (24), Cristian Montano (3), David Carson (4), Steven Bradley (16), Jason Holt (18), Stephen Kelly (10), Jon Nouble (19), Tete Yengi (33)

Hibernian
Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
12
Chris Cadden
5
Will Fish
33
Rocky Bushiri
21
Jordan Obita
23
Nectarios Triantis
11
Joe Newell
7
Thody Elie Youan
20
Emiliano Marcondes
17
Myziane Maolida
19
Adam Le Fondre
33
Tete Yengi
19
Jon Nouble
10
Stephen Kelly
18
Jason Holt
16
Steven Bradley
4
David Carson
3
Cristian Montano
24
Sean Kelly
6
Ayo Obileye
12
Jamie Brandon
1
Shamal George
Livingston
Livingston
4-1-4-1
Thay người
46’
David Marshall
Joe Wollacott
37’
Steven Bradley
Mo Sangare
56’
Myziane Maolida
Jair Tavares
46’
David Carson
Michael Devlin
64’
Chris Cadden
Nathan Moriah-Welsh
64’
Tete Yengi
Bruce Anderson
78’
Thody Elie Youan
Eliezer Mayenda
81’
Stephen Kelly
Kurtis Guthrie
78’
Adam Le Fondre
Jacob MacIntyre
Cầu thủ dự bị
Joe Wollacott
Michael McGovern
Paul Hanlon
Jack Hamilton
Dylan Levitt
Shaun Donnellan
Eliezer Mayenda
Michael Devlin
Lewis Stevenson
Bruce Anderson
Jair Tavares
Mo Sangare
Nathan Moriah-Welsh
Kurtis Guthrie
Jacob MacIntyre
Sam Culbert
Rory Whittaker
Tommy Sharp

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
28/08 - 2021
09/12 - 2021
29/01 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
04/03 - 2023
26/08 - 2023
09/12 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Livingston

Hạng 2 Scotland
03/04 - 2025
26/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
Hạng 2 Scotland
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X