![]() Jordan Obita 5 | |
![]() Myziane Maolida (Kiến tạo: Thody Elie Youan) 7 | |
![]() Adam Le Fondre (Kiến tạo: Thody Elie Youan) 22 | |
![]() Tete Yengi 24 | |
![]() Mohammed Sangare (Thay: Steven Bradley) 37 | |
![]() David Carson 42 | |
![]() Christian Montano 46 | |
![]() Joseph Wollacott (Thay: David Marshall) 46 | |
![]() Michael Devlin (Thay: David Carson) 46 | |
![]() Jair Tavares (Thay: Myziane Maolida) 56 | |
![]() Bruce Anderson (Thay: Tete Yengi) 64 | |
![]() Nathan Moriah-Welsh (Thay: Chris Cadden) 64 | |
![]() Stephen Kelly 72 | |
![]() Eliezer Mayenda (Thay: Thody Elie Youan) 78 | |
![]() Jacob MacIntyre (Thay: Adam Le Fondre) 78 | |
![]() Kurtis Guthrie (Thay: Stephen Kelly) 81 | |
![]() Jason Holt 90 | |
![]() Jamie Brandon 90+2' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston
số liệu thống kê

Hibernian

Livingston
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston
Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Will Fish (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Nectarios Triantis (23), Joe Newell (11), Thody Elie Youan (7), Emiliano Marcondes (20), Myziane Maolida (17), Adam Le Fondre (19)
Livingston (4-1-4-1): Shamal George (1), Jamie Brandon (12), Ayo Obileye (6), Sean Kelly (24), Cristian Montano (3), David Carson (4), Steven Bradley (16), Jason Holt (18), Stephen Kelly (10), Jon Nouble (19), Tete Yengi (33)

Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
12
Chris Cadden
5
Will Fish
33
Rocky Bushiri
21
Jordan Obita
23
Nectarios Triantis
11
Joe Newell
7
Thody Elie Youan
20
Emiliano Marcondes
17
Myziane Maolida
19
Adam Le Fondre
33
Tete Yengi
19
Jon Nouble
10
Stephen Kelly
18
Jason Holt
16
Steven Bradley
4
David Carson
3
Cristian Montano
24
Sean Kelly
6
Ayo Obileye
12
Jamie Brandon
1
Shamal George

Livingston
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | David Marshall Joe Wollacott | 37’ | Steven Bradley Mo Sangare |
56’ | Myziane Maolida Jair Tavares | 46’ | David Carson Michael Devlin |
64’ | Chris Cadden Nathan Moriah-Welsh | 64’ | Tete Yengi Bruce Anderson |
78’ | Thody Elie Youan Eliezer Mayenda | 81’ | Stephen Kelly Kurtis Guthrie |
78’ | Adam Le Fondre Jacob MacIntyre |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Wollacott | Michael McGovern | ||
Paul Hanlon | Jack Hamilton | ||
Dylan Levitt | Shaun Donnellan | ||
Eliezer Mayenda | Michael Devlin | ||
Lewis Stevenson | Bruce Anderson | ||
Jair Tavares | Mo Sangare | ||
Nathan Moriah-Welsh | Kurtis Guthrie | ||
Jacob MacIntyre | Sam Culbert | ||
Rory Whittaker | Tommy Sharp |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại