![]() Joe Newell 6 | |
![]() (og) Jordan Obita 8 | |
![]() Christian Doidge 15 | |
![]() Kurtis Guthrie 34 | |
![]() Jamie Brandon 40 | |
![]() Maksymilian Boruc (Thay: David Marshall) 46 | |
![]() Bruce Anderson (Thay: Kurtis Guthrie) 59 | |
![]() Martin Boyle (Kiến tạo: Christian Doidge) 61 | |
![]() Bruce Anderson (Kiến tạo: James Penrice) 63 | |
![]() Dylan Vente (Thay: Christian Doidge) 65 | |
![]() Adam Le Fondre (Thay: Riley Harbottle) 65 | |
![]() Josh Campbell (Thay: Allan Delferriere) 65 | |
![]() Mohammed Sangare (Thay: Jamie Brandon) 66 | |
![]() Mohammed Sangare (Kiến tạo: Joel Nouble) 75 | |
![]() Mohammed Sangare 77 | |
![]() Shamal George 79 | |
![]() Josh Campbell 86 | |
![]() Morgan Boyes (Thay: Joel Nouble) 90 |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston
số liệu thống kê

Hibernian

Livingston
68 Kiểm soát bóng 32
0 Phạm lỗi 0
30 Ném biên 16
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston
Hibernian (4-3-3): David Marshall (1), Riley-Jay Harbottle (26), Will Fish (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Allan Delferriere (28), James Jeggo (14), Joe Newell (11), Martin Boyle (10), Christian Doidge (23), Elie Youan (7)
Livingston (3-4-2-1): Shamal George (1), Luiyi de Lucas (23), Ayo Obileye (6), Michael Devlin (5), Jamie Brandon (12), James Penrice (29), Jason Holt (18), Andrew Shinnie (22), Scott Pittman (8), Jon Nouble (19), Kurtis Guthrie (28)

Hibernian
4-3-3
1
David Marshall
26
Riley-Jay Harbottle
5
Will Fish
33
Rocky Bushiri
21
Jordan Obita
28
Allan Delferriere
14
James Jeggo
11
Joe Newell
10
Martin Boyle
23
Christian Doidge
7
Elie Youan
28
Kurtis Guthrie
19
Jon Nouble
8
Scott Pittman
22
Andrew Shinnie
18
Jason Holt
29
James Penrice
12
Jamie Brandon
5
Michael Devlin
6
Ayo Obileye
23
Luiyi de Lucas
1
Shamal George

Livingston
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | David Marshall Maks Boruc | 59’ | Kurtis Guthrie Bruce Anderson |
65’ | Allan Delferriere Josh Campbell | 66’ | Jamie Brandon Mo Sangare |
65’ | Riley Harbottle Adam Le Fondre | 90’ | Joel Nouble Morgan Boyes |
65’ | Christian Doidge Dylan Vente |
Cầu thủ dự bị | |||
Kanayochukwu Megwa | Samson Lawal | ||
Rudi Allan Molotnikov | Calan Ledingham | ||
Josh Campbell | Mo Sangare | ||
Adam Le Fondre | Steven Bradley | ||
Lewis Stevenson | Morgan Boyes | ||
Dylan Vente | Bruce Anderson | ||
Paul Hanlon | Dylan Bahamboula | ||
Lewis Miller | Jack Hamilton | ||
Maks Boruc | Stephen Kelly |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại