Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hibernian vs Livingston hôm nay 24-12-2022

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 24/12

Kết thúc

Hibernian

Hibernian

4 : 0

Livingston

Livingston

Hiệp một: 3-0
T7, 21:00 24/12/2022
Vòng 18 - VĐQG Scotland
Easter Road Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jason Holt
15
Ryan Porteous
17
Andrew Shinnie
17
Scott Pittman
24
Jackson Longridge (Thay: Dylan Bahamboula)
28
Kevin Nisbet
33
Chris Cadden (Kiến tạo: Kevin Nisbet)
35
Kyle Magennis (Kiến tạo: Thody Elie Youan)
40
Jackson Longridge
46
Stephane Omeonga (Thay: Stephen Kelly)
46
Kyle Magennis (Kiến tạo: Thody Elie Youan)
50
Ewan Henderson
61
Ewan Henderson (Thay: Rocky Bushiri)
61
William Fish (Thay: Paul Hanlon)
61
Morgan Boyes (Thay: Christian Montano)
65
Nicky Devlin
70
Elias Hoff Melkersen (Thay: Kevin Nisbet)
70
Harry McKirdy (Thay: Kyle Magennis)
71
Esmael Goncalves (Thay: Bruce Anderson)
74
James Penrice (Thay: Nicky Devlin)
74
Marijan Cabraja (Thay: Lewis Stevenson)
77
(Pen) Esmael Goncalves
84
Joe Newell
85
(Pen) Jack Fitzwater
85

Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston

số liệu thống kê
Hibernian
Hibernian
Livingston
Livingston
77 Kiểm soát bóng 23
13 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston

Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Rocky Bushiri (33), Paul Hanlon (4), Lewis Stevenson (16), Ryan Porteous (5), Joe Newell (11), Kyle Magennis (7), Josh Campbell (32), Thody Elie Youan (23), Kevin Nisbet (15)

Livingston (4-3-3): Ivan Konovalov (31), Nicky Devlin (2), Ayo Obileye (6), Jack Fitzwater (5), Cristian Montano (11), Jason Holt (18), Scott Pittman (8), Andrew Shinnie (22), Dylan Bahamboula (7), Bruce Anderson (9), Stephen Kelly (17)

Hibernian
Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
12
Chris Cadden
33
Rocky Bushiri
4
Paul Hanlon
16
Lewis Stevenson
5
Ryan Porteous
11
Joe Newell
7 2
Kyle Magennis
32
Josh Campbell
23
Thody Elie Youan
15
Kevin Nisbet
17
Stephen Kelly
9
Bruce Anderson
7
Dylan Bahamboula
22
Andrew Shinnie
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
11
Cristian Montano
5
Jack Fitzwater
6
Ayo Obileye
2
Nicky Devlin
31
Ivan Konovalov
Livingston
Livingston
4-3-3
Thay người
61’
Paul Hanlon
Will Fish
28’
Dylan Bahamboula
Jackson Longridge
61’
Rocky Bushiri
Ewan Henderson
46’
Stephen Kelly
Stephane Omeonga
70’
Kevin Nisbet
Elias Hoff Melkersen
65’
Christian Montano
Morgan Boyes
71’
Kyle Magennis
Harry McKirdy
74’
Nicky Devlin
James Penrice
77’
Lewis Stevenson
Marijan Cabraja
74’
Bruce Anderson
Esmael Ruti Tavares Cruz Silva Goncalves
Cầu thủ dự bị
Harry McKirdy
Stephane Omeonga
Will Fish
Sean Kelly
Aiden McGeady
Jackson Longridge
Elias Hoff Melkersen
James Penrice
Demetri Mitchell
Phillip Cancar
Ewan Henderson
Morgan Boyes
Nohan Kenneh
Jack Hamilton
Marijan Cabraja
Esmael Ruti Tavares Cruz Silva Goncalves
Ryan Schofield

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
28/08 - 2021
09/12 - 2021
29/01 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
04/03 - 2023
26/08 - 2023
09/12 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Livingston

Hạng 2 Scotland
03/04 - 2025
26/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
Hạng 2 Scotland
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X