![]() Jason Holt 15 | |
![]() Ryan Porteous 17 | |
![]() Andrew Shinnie 17 | |
![]() Scott Pittman 24 | |
![]() Jackson Longridge (Thay: Dylan Bahamboula) 28 | |
![]() Kevin Nisbet 33 | |
![]() Chris Cadden (Kiến tạo: Kevin Nisbet) 35 | |
![]() Kyle Magennis (Kiến tạo: Thody Elie Youan) 40 | |
![]() Jackson Longridge 46 | |
![]() Stephane Omeonga (Thay: Stephen Kelly) 46 | |
![]() Kyle Magennis (Kiến tạo: Thody Elie Youan) 50 | |
![]() Ewan Henderson 61 | |
![]() Ewan Henderson (Thay: Rocky Bushiri) 61 | |
![]() William Fish (Thay: Paul Hanlon) 61 | |
![]() Morgan Boyes (Thay: Christian Montano) 65 | |
![]() Nicky Devlin 70 | |
![]() Elias Hoff Melkersen (Thay: Kevin Nisbet) 70 | |
![]() Harry McKirdy (Thay: Kyle Magennis) 71 | |
![]() Esmael Goncalves (Thay: Bruce Anderson) 74 | |
![]() James Penrice (Thay: Nicky Devlin) 74 | |
![]() Marijan Cabraja (Thay: Lewis Stevenson) 77 | |
![]() (Pen) Esmael Goncalves 84 | |
![]() Joe Newell 85 | |
![]() (Pen) Jack Fitzwater 85 |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston
số liệu thống kê

Hibernian

Livingston
77 Kiểm soát bóng 23
13 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston
Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Rocky Bushiri (33), Paul Hanlon (4), Lewis Stevenson (16), Ryan Porteous (5), Joe Newell (11), Kyle Magennis (7), Josh Campbell (32), Thody Elie Youan (23), Kevin Nisbet (15)
Livingston (4-3-3): Ivan Konovalov (31), Nicky Devlin (2), Ayo Obileye (6), Jack Fitzwater (5), Cristian Montano (11), Jason Holt (18), Scott Pittman (8), Andrew Shinnie (22), Dylan Bahamboula (7), Bruce Anderson (9), Stephen Kelly (17)

Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
12
Chris Cadden
33
Rocky Bushiri
4
Paul Hanlon
16
Lewis Stevenson
5
Ryan Porteous
11
Joe Newell
7 2
Kyle Magennis
32
Josh Campbell
23
Thody Elie Youan
15
Kevin Nisbet
17
Stephen Kelly
9
Bruce Anderson
7
Dylan Bahamboula
22
Andrew Shinnie
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
11
Cristian Montano
5
Jack Fitzwater
6
Ayo Obileye
2
Nicky Devlin
31
Ivan Konovalov

Livingston
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Paul Hanlon Will Fish | 28’ | Dylan Bahamboula Jackson Longridge |
61’ | Rocky Bushiri Ewan Henderson | 46’ | Stephen Kelly Stephane Omeonga |
70’ | Kevin Nisbet Elias Hoff Melkersen | 65’ | Christian Montano Morgan Boyes |
71’ | Kyle Magennis Harry McKirdy | 74’ | Nicky Devlin James Penrice |
77’ | Lewis Stevenson Marijan Cabraja | 74’ | Bruce Anderson Esmael Ruti Tavares Cruz Silva Goncalves |
Cầu thủ dự bị | |||
Harry McKirdy | Stephane Omeonga | ||
Will Fish | Sean Kelly | ||
Aiden McGeady | Jackson Longridge | ||
Elias Hoff Melkersen | James Penrice | ||
Demetri Mitchell | Phillip Cancar | ||
Ewan Henderson | Morgan Boyes | ||
Nohan Kenneh | Jack Hamilton | ||
Marijan Cabraja | Esmael Ruti Tavares Cruz Silva Goncalves | ||
Ryan Schofield |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại