Thứ Năm, 03/04/2025
Sava Cestic
20
Antonio Satriano (Kiến tạo: Emil Hansson)
27
Jeremy Bokila (Thay: Elton Kabangu)
60
Pol Llonch
62
Ismail Azzaoui (Thay: Emil Hansson)
66
Samuel Armenteros (Thay: Antonio Satriano)
66
Jeremy Bokila
71
Dani Mathieu (Thay: Max Svensson)
78
Ruben Roosken
80
Lasse Wehmeyer (Thay: Nikolai Laursen)
80
Mateo Les (Thay: Thomas Bruns)
80
Marco Rente (Thay: Thomas Bruns)
81
Joeri Schroyen (Thay: Lucas Woudenberg)
83
Freek Heerkens (Thay: Pol Llonch)
83
Jizz Hornkamp (Kiến tạo: Matthias Verreth)
88
Marco Rente (Thay: Navajo Bakboord)
90
Mateo Les (Thay: Navajo Bakboord)
90
Marco Rente
90+6'

Thống kê trận đấu Heracles vs Willem II

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
Willem II
Willem II
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs Willem II

Heracles (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Navajo Bakboord (19), Sava-Arangel Cestic (6), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Lucas Schoofs (15), Thomas Bruns (17), Nikolai Laursen (11), Anas Ouahim (10), Emil Hansson (29), Antonio Satriano (9)

Willem II (5-3-2): Kostas Lamprou (1), Leeroy Owusu (13), Wessel Dammers (6), Matthias Verreth (10), Erik Schouten (4), Lucas Woudenberg (25), Max Svensson (11), Pol Llonch (8), Ringo Meerveld (16), Jizz Hornkamp (9), Elton Kabangu (7)

Heracles
Heracles
4-2-3-1
1
Michael Brouwer
19
Navajo Bakboord
6
Sava-Arangel Cestic
21
Justin Hoogma
12
Ruben Roosken
15
Lucas Schoofs
17
Thomas Bruns
11
Nikolai Laursen
10
Anas Ouahim
29
Emil Hansson
9
Antonio Satriano
7
Elton Kabangu
9
Jizz Hornkamp
16
Ringo Meerveld
8
Pol Llonch
11
Max Svensson
25
Lucas Woudenberg
4
Erik Schouten
10
Matthias Verreth
6
Wessel Dammers
13
Leeroy Owusu
1
Kostas Lamprou
Willem II
Willem II
5-3-2
Thay người
66’
Antonio Satriano
Samuel Armenteros
60’
Elton Kabangu
Jeremy Loteteka Bokila
66’
Emil Hansson
Ismail Azzaoui
78’
Max Svensson
Dani Mathieu
80’
Nikolai Laursen
Lasse Wehmeyer
83’
Pol Llonch
Freek Heerkens
81’
Thomas Bruns
Marco Rente
83’
Lucas Woudenberg
Joeri Schroijen
90’
Navajo Bakboord
Mateo Les
Cầu thủ dự bị
Samuel Armenteros
Joshua Smits
Marco Rente
Connor Van Den Berg
Mateo Les
Freek Heerkens
Koen Bucker
Joeri Schroijen
Robin Jalving
Jeremy Loteteka Bokila
Sylian Aldren Mokono
Valentino Vermeulen
Sven Sonnenberg
Wesley Spieringhs
Elias Sierra
Dani Mathieu
Ismail Azzaoui
Jelte Pal
Marko Vejinovic
Amine Lachkar
Rigino Cicilia
Niels van Berkel
Lasse Wehmeyer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/02 - 2013
26/10 - 2014
08/02 - 2015
31/10 - 2015
30/01 - 2016
03/10 - 2021
08/05 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
05/11 - 2022
18/02 - 2023
VĐQG Hà Lan
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Willem II

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-0
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X