![]() Luca de la Torre (Kiến tạo: Anas Ouahim) 19 | |
![]() Maikel van der Werff (Thay: Siemen Voet) 46 | |
![]() Djavan Anderson (Thay: Mustafa Saymak) 46 | |
![]() Sinan Bakis 55 | |
![]() Max De Waal (Thay: Thomas van den Belt) 59 | |
![]() Emil Hansson (Thay: Anas Ouahim) 62 | |
![]() Justin Hoogma (Thay: Bilal Basacikoglu) 62 | |
![]() Luka Adzic (Thay: Pelle Clement) 71 | |
![]() Gervane Kastaneer (Thay: Eliano Reijnders) 71 | |
![]() Samuel Armenteros (Thay: Sinan Bakis) 75 | |
![]() Elias Sierra (Thay: Luca de la Torre) 84 |
Thống kê trận đấu Heracles vs PEC Zwolle
số liệu thống kê

Heracles

PEC Zwolle
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 14
29 Ném biên 24
1 Việt vị 0
26 Chuyền dài 17
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
6 Phát bóng 16
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Heracles vs PEC Zwolle
Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Nikolai Laursen (11), Anas Ouahim (30), Bilal Basacikoglu (7), Sinan Bakis (9)
PEC Zwolle (3-5-2): Kostas Lamprou (1), Bram van Polen (2), Yuta Nakayama (4), Siemen Voet (3), Eliano Reijnders (23), Mustafa Saymak (6), Thomas van den Belt (20), Pelle Clement (10), Kenneth Paal (5), Daishawn Redan (19), Oussama Darfalou (29)

Heracles
4-2-3-1
1
Janis Blaswich
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
3
Giacomo Quagliata
6
Orestis Kiomourtzoglou
14
Luca de la Torre
11
Nikolai Laursen
30
Anas Ouahim
7
Bilal Basacikoglu
9
Sinan Bakis
29
Oussama Darfalou
19
Daishawn Redan
5
Kenneth Paal
10
Pelle Clement
20
Thomas van den Belt
6
Mustafa Saymak
23
Eliano Reijnders
3
Siemen Voet
4
Yuta Nakayama
2
Bram van Polen
1
Kostas Lamprou

PEC Zwolle
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Bilal Basacikoglu Justin Hoogma | 46’ | Mustafa Saymak Djavan Anderson |
62’ | Anas Ouahim Emil Hansson | 46’ | Siemen Voet Maikel van der Werff |
75’ | Sinan Bakis Samuel Armenteros | 59’ | Thomas van den Belt Max De Waal |
84’ | Luca de la Torre Elias Sierra | 71’ | Eliano Reijnders Gervane Kastaneer |
71’ | Pelle Clement Luka Adzic |
Cầu thủ dự bị | |||
Koen Bucker | Jasper Schendelaar | ||
Robin Jalving | Mike Hauptmeijer | ||
Elias Sierra | Gervane Kastaneer | ||
Ruben Roosken | Slobodan Tedic | ||
Navajo Bakboord | Luka Adzic | ||
Kasper Lunding | Rico Strieder | ||
Justin Hoogma | Djavan Anderson | ||
Robin Polley | Max De Waal | ||
Melih Ibrahimoglu | Sai van Wermeskerken | ||
Emil Hansson | Ryan Koolwijk | ||
Samuel Armenteros | Jesse Vermaning | ||
Adrian Szoke | Maikel van der Werff |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại