Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Heracles vs PEC Zwolle hôm nay 15-01-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 15/1

Kết thúc
0 : 3

PEC Zwolle

PEC Zwolle

Hiệp một: 0-3
CN, 20:30 15/01/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Hà Lan
Erve Asito
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Samir Lagsir (Kiến tạo: Lennart Thy)
8
Younes Taha
18
Justin Hoogma
33
Thomas van den Belt
35
Lennart Thy (Kiến tạo: Thomas Beelen)
39
Abdenego Nankishi (Thay: Samuel Armenteros)
46
Ismail Azzaoui (Thay: Marko Vejinovic)
46
Haris Medunjanin (Thay: Ryan Thomas)
58
Anas Ouahim (Thay: Lucas Schoofs)
70
Haris Medunjanin
72
Melayro Bogarde (Thay: Daijiro Chirino)
74
Gabi Caschili (Thay: Younes Taha)
82
Sven Zitman (Thay: Davy van den Berg)
82
Emil Hansson
85
Antonio Satriano (Thay: Abdenego Nankishi)
89
Antonio Satriano
90+3'
Thomas van den Belt
90+3'

Thống kê trận đấu Heracles vs PEC Zwolle

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
PEC Zwolle
PEC Zwolle
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 14
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs PEC Zwolle

Heracles (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Marco Rente (5), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Lucas Schoofs (15), Marko Vejinovic (18), Nikolai Laursen (11), Thomas Bruns (17), Emil Hansson (29), Samuel Armenteros (33)

PEC Zwolle (3-4-2-1): Jasper Schendelaar (1), Bram Van Polen (2), Thomas Beelen (36), Bart van Hintum (5), Daijiro Chirino (22), Samir Lagsir (21), Dave Johannes Andreas Van Den Berg (11), Thomas Van Den Belt (6), Younes Taha El Idrissi (20), Ryan Thomas (30), Lennart Thy (9)

Heracles
Heracles
4-2-3-1
1
Michael Brouwer
5
Marco Rente
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
12
Ruben Roosken
15
Lucas Schoofs
18
Marko Vejinovic
11
Nikolai Laursen
17
Thomas Bruns
29
Emil Hansson
33
Samuel Armenteros
9
Lennart Thy
30
Ryan Thomas
20
Younes Taha El Idrissi
6
Thomas Van Den Belt
11
Dave Johannes Andreas Van Den Berg
21
Samir Lagsir
22
Daijiro Chirino
5
Bart van Hintum
36
Thomas Beelen
2
Bram Van Polen
1
Jasper Schendelaar
PEC Zwolle
PEC Zwolle
3-4-2-1
Thay người
46’
Marko Vejinovic
Ismail Azzaoui
58’
Ryan Thomas
Haris Medunjanin
46’
Antonio Satriano
Abdenego Nankishi
74’
Daijiro Chirino
Melayro Bogarde
70’
Lucas Schoofs
Anas Ouahim
82’
Davy van den Berg
Sven Zitman
89’
Abdenego Nankishi
Antonio Satriano
82’
Younes Taha
Gabi Caschili
Cầu thủ dự bị
Lasse Wehmeyer
Rav Van den Berg
Anas Ouahim
Sven Zitman
Koen Bucker
Gabi Caschili
Robin Jalving
Mike Hauptmeijer
Sylian Aldren Mokono
Duke Verduin
Sava-Arangel Cestic
Jimmy Kaparos
Ismail Azzaoui
Luis Gorlich
Elias Sierra
Haris Medunjanin
Antonio Satriano
Melayro Bogarde
Mateo Les
Tomislav Mrkonjic
Abdenego Nankishi
Apostolos Vellios
Chiel Olde Keizer
Gervane Kastaneer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/08 - 2013
23/02 - 2014
28/09 - 2014
19/04 - 2015
08/11 - 2015
Giao hữu
07/08 - 2021
VĐQG Hà Lan
24/10 - 2021
26/02 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
15/10 - 2022
15/01 - 2023
VĐQG Hà Lan
01/10 - 2023
28/04 - 2024
01/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây PEC Zwolle

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 2-1
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X