Thứ Năm, 03/04/2025
Calvin Stengs (Kiến tạo: Santiago Gimenez)
4
Calvin Stengs (Kiến tạo: Quilindschy Hartman)
18
Mario Engels
41
Lutsharel Geertruida (Kiến tạo: David Hancko)
48
Quinten Timber (Kiến tạo: Mats Wieffer)
60
Stijn Bultman (Thay: Bryan Limbombe)
72
Mohamed Sankoh (Thay: Mario Engels)
72
Thomas van den Belt (Thay: Calvin Stengs)
73
Marcos Lopez (Thay: Quilindschy Hartman)
73
Thomas Beelen (Thay: Gernot Trauner)
73
Sem Scheperman
74
Ayase Ueda (Thay: Santiago Gimenez)
75
Marko Vejinovic (Thay: Sem Scheperman)
79
Ondrej Lingr (Thay: Quinten Timber)
82
Marko Vejinovic
88

Thống kê trận đấu Heracles vs Feyenoord

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
Feyenoord
Feyenoord
34 Kiểm soát bóng 66
13 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 14
2 Việt vị 0
8 Chuyền dài 20
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 14
1 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 3
7 Phản công 1
10 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs Feyenoord

Heracles (4-3-3): Michael Brouwer (1), Jannes Wieckhoff (3), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Sem Scheperman (32), Anas Ouahim (10), Brian De Keersmaecker (14), Bryan Limbombe (7), Mario Engels (8), Emil Hansson (29)

Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Lutsharel Geertruida (4), Gernot Trauner (18), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Mats Wieffer (20), Quinten Timber (8), Javairo Dilrosun (11), Calvin Stengs (10), Luka Ivanusec (17), Santiago Gimenez (29)

Heracles
Heracles
4-3-3
1
Michael Brouwer
3
Jannes Wieckhoff
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
12
Ruben Roosken
32
Sem Scheperman
10
Anas Ouahim
14
Brian De Keersmaecker
7
Bryan Limbombe
8
Mario Engels
29
Emil Hansson
29
Santiago Gimenez
17
Luka Ivanusec
10 2
Calvin Stengs
11
Javairo Dilrosun
8
Quinten Timber
20
Mats Wieffer
5
Quilindschy Hartman
33
David Hancko
18
Gernot Trauner
4
Lutsharel Geertruida
1
Justin Bijlow
Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
Thay người
72’
Mario Engels
Mohamed Sankoh
73’
Gernot Trauner
Thomas Beelen
72’
Bryan Limbombe
Stijn Bultman
73’
Calvin Stengs
Thomas Van Den Belt
79’
Sem Scheperman
Marko Vejinovic
73’
Quilindschy Hartman
Marcos Lopez
75’
Santiago Gimenez
Ayase Ueda
82’
Quinten Timber
Ondrej Lingr
Cầu thủ dự bị
Mohamed Sankoh
Timon Wellenreuther
Fabian De Keijzer
Kostas Lamprou
Robin Jalving
Thomas Beelen
Sylian Aldren Mokono
Alireza Jahanbakhsh
Sava-Arangel Cestic
Thomas Van Den Belt
Navajo Bakboord
Ondrej Lingr
Stijn Bultman
Ayase Ueda
Marko Vejinovic
Yankuba Minteh
Melih Ibrahimoglu
Leo Sauer
Antonio Satriano
Igor Paixao
Lasse Wehmeyer
Marcos Lopez
Ramiz Zerrouki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
26/08 - 2012
28/04 - 2013
27/10 - 2013
02/04 - 2014
19/10 - 2014
15/02 - 2015
02/12 - 2021
10/04 - 2022
17/12 - 2023
11/03 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X