Thứ Năm, 03/04/2025
Nikolas Agrafiotis (Kiến tạo: Lazaros Lamprou)
19
Richie Omorowa (Thay: Nikolas Agrafiotis)
34
Lazaros Lamprou
39
Arthur Zagre
49
Bryan Limbombe (Kiến tạo: Emil Hansson)
54
Lazaros Lamprou
56
Justin Hoogma (Kiến tạo: Emil Hansson)
60
Thomas Bruns (Thay: Antonio Satriano)
62
Mohamed Sankoh (Thay: Bryan Limbombe)
62
Kian Fitz-Jim (Thay: Julian Baas)
63
Serano Seymor (Thay: Sven Nieuwpoort)
75
Ian Smeulers
76
Ian Smeulers (Thay: Cisse Sandra)
76
Oscar Uddenaes (Thay: Derensili Sanches Fernandes)
76
Sem Scheperman (Thay: Anas Ouahim)
77
Sem Scheperman (Thay: Mario Engels)
78
Abdenego Nankishi (Thay: Anas Ouahim)
78
Jetro Willems
82
Mohamed Sankoh (Kiến tạo: Brian De Keersmaecker)
85
Diego van Oorschot (Thay: Emil Hansson)
87

Thống kê trận đấu Heracles vs Excelsior

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
Excelsior
Excelsior
62 Kiểm soát bóng 38
6 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 10
3 Việt vị 0
22 Chuyền dài 4
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
1 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Heracles vs Excelsior

Heracles (4-3-3): Michael Brouwer (1), Navajo Bakboord (19), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Jetro Willems (15), Brian De Keersmaecker (14), Mario Engels (8), Anas Ouahim (10), Bryan Limbombe (7), Antonio Satriano (9), Emil Hansson (29)

Excelsior (4-3-3): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Casper Widell (5), Sven Nieuwpoort (16), Arthur Zagre (12), Cisse Sandra (8), Redouan El Yaakoubi (4), Julian Baas (33), Derensili Sanches Fernandes (30), Nikolas Agrafiotis (19), Lazaros Lamprou (7)

Heracles
Heracles
4-3-3
1
Michael Brouwer
19
Navajo Bakboord
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
15
Jetro Willems
14
Brian De Keersmaecker
8
Mario Engels
10
Anas Ouahim
7
Bryan Limbombe
9
Antonio Satriano
29
Emil Hansson
7
Lazaros Lamprou
19
Nikolas Agrafiotis
30
Derensili Sanches Fernandes
33
Julian Baas
4
Redouan El Yaakoubi
8
Cisse Sandra
12
Arthur Zagre
16
Sven Nieuwpoort
5
Casper Widell
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel
Excelsior
Excelsior
4-3-3
Thay người
62’
Antonio Satriano
Thomas Bruns
34’
Nikolas Agrafiotis
Richie Omorowa
62’
Bryan Limbombe
Mohamed Sankoh
63’
Julian Baas
Kian Fitz Jim
77’
Anas Ouahim
Sem Scheperman
75’
Sven Nieuwpoort
Serano Seymor
78’
Mario Engels
Abdenego Nankishi
76’
Cisse Sandra
Ian Smeulers
87’
Emil Hansson
Diego van Oorschot
76’
Derensili Sanches Fernandes
Oscar Uddenas
Cầu thủ dự bị
Thomas Bruns
Norbert Alblas
Abdenego Nankishi
Mimeirhel Benita
Robin Jalving
Ian Smeulers
Jannes Wieckhoff
Kian Fitz Jim
Sava-Arangel Cestic
Oscar Uddenas
Ruben Roosken
Troy Parrott
Chiel Olde Keizer
Richie Omorowa
Stijn Bultman
Noah Naujoks
Marko Vejinovic
Serano Seymor
Sem Scheperman
Diego van Oorschot
Mohamed Sankoh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
31/08 - 2014
18/01 - 2015
22/11 - 2016
Giao hữu
22/07 - 2022
29/07 - 2023
VĐQG Hà Lan
03/09 - 2023
12/05 - 2024
Giao hữu
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Excelsior

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X